Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh - HAX


HAX (HOSE):   36.55   0  (0%)
Tham Chiếu 36.55
Mở Cửa 36.55
TN/CN 36.45 / 36.65
Khối Lượng 95,830
KLTB 13 tuần 154,186
KLTB 10 ngày 159,822
CN 52 tuần 52.6
TN 52 tuần 17.7
EPS 3,707
PE 9.9
Vốn thị trường 520
KL đang lưu hành 22.77 triệu
Giá sổ sách 23.4 ngàn
ROE 25%
Beta 2.20
EPS 4 quý trước 3,447
MUA BÁN
36.45 2,310 36.50 8,500 36.55 370 36.60 9,040 36.65 10,350 36.70 13,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 781,068 0% 96,000 27,931 29%
2016 0 2,879,522 0% 36,000 78,083 217%
2015 1,590,000 1,820,962 115% 14,400 28,284 196%
2014 0 1,220,102 0% 8,515 17,241 202%
2013 0 686,969 0% 5,475 1,463 27%
2012 995,500 642,913 65% 13,500 -23,817 -176%
2011 950,000 1,013,627 107% 14,000 -12,518 -89%
2010 1,300,000 1,097,110 84% 15,000 9,354 62%
2009 550,976,000 1,313,797 0% 9,750 15,162 156%
2008 593,160 626,836 106% 15,561 13,112 84%
2007 533,844 482,807 90% 14,005 6,689 48%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 10/6 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017

2011
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2011
Tỉ lệ: 100/26 (Chia tách cổ phiếu)14/07/2011

2010
6% (600 đồng tiền mặt)11/05/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
89.0%
PE:
 
70.8%
ROA:
 
76.4%
ROE:
 
89.5%
P/B:
 
40.3%
ĐÁY CP:
 
9.9%
Hệ Số Nợ:
 
25.9%
BETA:
 
97.6%
THANH KHOẢN:
 
86.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCT 48.3 5,847 8.3 25% 205% 0.3 77.7%
DLD 6.9 -329 -21 -4% 81% 0 27.5%
HAX 36.6 3,707 9.9 25% 156% 2.2 65.1%
MVY 10 0 0 4% 0% 0 36.9%
BTV 21.8 0 0 9% 0% 0 29.4%
HOT 30.5 1,158 26.3 9% 237% -0.6 42.4%
MTC 9.7 0 0 1% 0% 0 35.6%
DCD 8 240 33.3 5% 74% 0 43.9%
HES 13.5 515 26.2 3% 108% 0 41.2%
PAN 35.2 1,525 23 9% 122% 0.3 63.3%

So sánh

BSCCPHFDTHAXVEF
Giá Thị Trường 16.00
0   0%
8.30
0   0%
29.00
0   0%
36.55
0   0%
53.20
1   1.9%
EPS/PE 0.45k / 35.40.48k / 17.21.31k / 22.13.71k / 9.90.29k / 184.7
Giá Sổ Sách 11.43
ngàn
12.12
ngàn
10.75
ngàn
23.41
ngàn
10.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 590409154,1866,870
Khối lượng đang lưu hành 3,150,7474,400,0003,054,50022,770,454166,604,050
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
37
tỷ VND
89
tỷ VND
832
tỷ VND
8,863
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 152,000
(4.82%)
0
(0%)
0
(0%)
853,959
(3.75%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 327
tỷ VND
33
tỷ VND
3,628
tỷ VND
12,720
tỷ VND
39
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12
tỷ VND
3
tỷ VND
-0
tỷ VND
112
tỷ VND
77
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 36
tỷ VND
51
tỷ VND
33
tỷ VND
333
tỷ VND
1,760
tỷ VND
Tổng Nợ 7
tỷ VND
47
tỷ VND
97
tỷ VND
736
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 43
tỷ VND
98
tỷ VND
130
tỷ VND
1,069
tỷ VND
1,765
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
16
tỷ VND
12
tỷ VND
34
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 49% / 183% / 128% / 253% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%48%75%69%0%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%9%-0%1%200%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.50%20.70%0.30%31.10%-12.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 31.80%3.10%-9,677.30%159.20%107.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 31.10%0%12.90%44.40%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357