Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình - HBC


HBC (HOSE):   46.35   -0.45  (-1.0%)
Tham Chiếu 46.80
Mở Cửa 46.40
TN/CN 45.35 / 46.80
Khối Lượng 828,870
KLTB 13 tuần 1,788,147
KLTB 10 ngày 1,934,502
CN 52 tuần 63.8
TN 52 tuần 36.2
EPS 6,621
PE 7
Vốn thị trường 6,019
KL đang lưu hành 129.85 triệu
Giá sổ sách 19.0 ngàn
ROE 35%
Beta 0.34
EPS 4 quý trước 4,415
MUA BÁN
46.10 27,410 46.20 1,470 46.35 7,260 46.40 6,000 46.50 5,320 46.60 3,420
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 16,000,000 16,048,373 100% 828,000 860,510 104%
2016 7,200,000 10,787,641 150% 252,000 568,013 225%
2015 5,300,000 5,132,817 97% 180,000 82,836 46%
2014 5,000,000 3,567,997 71% 175,000 68,777 39%
2013 5,000,000 3,473,726 69% 185,000 23,708 13%
2012 3,900,000 4,081,778 105% 170,000 130,888 77%
2011 2,500,000 3,055,952 122% 150,000 149,553 100%
2010 2,100,000 1,768,168 84% 95,000 139,769 147%
2009 1,350,000 1,763,456 131% 42,000 62,178 148%
2008 0 695,985 0% 0 0 0%
2007 10 455,356 4,553,560% 20 24,860 124,300%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)30/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.9%)
EPS:
 
96.0%
PE:
 
82.6%
ROA:
 
65.5%
ROE:
 
94.8%
P/B:
 
32.0%
ĐÁY CP:
 
44.2%
Hệ Số Nợ:
 
25.1%
BETA:
 
73.7%
THANH KHOẢN:
 
97.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VC3 19 1,536 12.4 13% 162% 0.9 68.3%
LIC 7.5 0 0 -16% 140% 0 19.9%
C47 14.8 1,271 11.6 7% 84% 0.8 51.8%
VCG 20.8 3,197 6.5 21% 117% 1.8 72.1%
VNE 8.3 713 11.6 7% 78% 0.5 60.8%
HAN 11.8 934 12.6 7% 102% 0 39.5%
LAI 9.3 16,584 0.6 11% 62% 0 63.5%
C32 34.8 6,655 5.2 21% 108% 0.5 78.4%
THG 39 7,940 4.9 29% 143% -0.2 67.7%
VC7 15.8 1,810 8.7 14% 125% 0.3 66.7%

So sánh

HBCMSTSC5TKCTV1
Giá Thị Trường 46.35
-0.45   -1.0%
3.30
-0.20   -5.7%
29.00
0   0%
25.90
-0.20   -0.8%
17.10
0   0%
EPS/PE 6.62k / 7.00.46k / 7.24.00k / 7.22.58k / 10.00.12k / 140.2
Giá Sổ Sách 19.00
ngàn
11.44
ngàn
23.05
ngàn
14.85
ngàn
12.66
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,788,147604,1657,7684,4292,443
Khối lượng đang lưu hành 129,850,75718,000,00014,984,54310,732,23226,691,319
Tổng Vốn Thị Trường 6,019
tỷ VND
59
tỷ VND
435
tỷ VND
278
tỷ VND
456
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 30,477,572
(23.47%)
13,300
(0.07%)
703,831
(4.7%)
7,700
(0.07%)
6,376
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 51,213
tỷ VND
242
tỷ VND
14,414
tỷ VND
4,699
tỷ VND
4,913
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,145
tỷ VND
16
tỷ VND
438
tỷ VND
102
tỷ VND
286
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,468
tỷ VND
206
tỷ VND
345
tỷ VND
159
tỷ VND
338
tỷ VND
Tổng Nợ 11,460
tỷ VND
44
tỷ VND
1,668
tỷ VND
945
tỷ VND
1,456
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 13,928
tỷ VND
250
tỷ VND
2,014
tỷ VND
1,104
tỷ VND
1,794
tỷ VND
Tiền mặt 492
tỷ VND
9
tỷ VND
231
tỷ VND
97
tỷ VND
39
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 353% / 43% / 173% / 170% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%18%83%86%81%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%7%3%2%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 38.10%63.80%8.70%41.30%8.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 147.40%58%109%96.60%-13.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 34.30%-17.90%16.50%23.70%13.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357