Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Xây Dựng và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình - HBC


HBC (HOSE):   62.10   0  (0%)
Tham Chiếu 62.10
Mở Cửa 62
TN/CN 61.80 / 62.60
Khối Lượng 135,190
KLTB 13 tuần 1,427,546
KLTB 10 ngày 1,218,664
CN 52 tuần 63.8
TN 52 tuần 19.4
EPS 6,304
PE 9.9
Vốn thị trường 5,927
KL đang lưu hành 128.85 triệu
Giá sổ sách 21.3 ngàn
ROE 40%
Beta 1.48
EPS 4 quý trước 1,935
MUA BÁN
61.80 25,110 61.90 15,160 62.00 8,880 62.10 4,530 62.20 720 62.30 10,940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 16,000,000 6,761,264 42% 828,000 377,946 46%
2016 7,200,000 10,787,641 150% 252,000 568,013 225%
2015 5,300,000 5,132,817 97% 180,000 82,836 46%
2014 5,000,000 3,567,997 71% 175,000 68,777 39%
2013 5,000,000 3,473,726 69% 185,000 23,708 13%
2012 3,900,000 4,081,778 105% 170,000 130,888 77%
2011 2,500,000 3,055,952 122% 150,000 149,553 100%
2010 2,100,000 1,768,168 84% 95,000 139,769 147%
2009 1,350,000 1,763,456 131% 42,000 62,178 148%
2008 0 695,985 0% 0 0 0%
2007 10 455,356 4,553,560% 20 24,860 124,300%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)30/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)15/07/2015
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)15/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại S11
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-115 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.2%)
EPS:
 
96.1%
PE:
 
69.4%
ROA:
 
67.4%
ROE:
 
96.1%
P/B:
 
28.7%
ĐÁY CP:
 
3.4%
Hệ Số Nợ:
 
26.5%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
96.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAI 11.3 16,584 0.7 12% 76% 0 61.8%
RCD 30.2 0 0 65% 0% 0 45.3%
C47 18.4 115 161.7 0% 106% 1.0 38.4%
MST 14.6 306 47.1 3% 130% -0.1 46.1%
CTX 21.5 2,122 10.1 10% 98% -0.4 47.4%
SC5 28.9 2,687 11.1 13% 147% -0.2 48.4%
TV2 130 19,000 6.7 35% 237% -0.4 61.8%
VCP 24.1 564 39.9 4% 0% 0 38.7%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.6%
ROS 141.3 871 151.7 8% 1,131% -0.6 42.9%

So sánh

CC1HBCSDUVC1VE9
Giá Thị Trường 17.90
0   0%
62.10
0   0%
35.30
0   0%
14.00
0   0%
5.50
0.10   1.9%
EPS/PE 0.98k / 18.36.30k / 9.90.20k / 178.31.89k / 7.46.41k / 0.8
Giá Sổ Sách 17.56
ngàn
21.26
ngàn
17.14
ngàn
30.57
ngàn
16.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2861,427,546201,265252,978
Khối lượng đang lưu hành 110,000,000128,852,71720,000,0004,600,000,007,388,00012,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 1,969
tỷ VND
8,002
tỷ VND
706
tỷ VND
64,400,000,103
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,477,572
(23.65%)
779,800
(3.9%)
211,300
(0%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,075
tỷ VND
41,928
tỷ VND
1,402
tỷ VND
4,252
tỷ VND
817
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 108
tỷ VND
1,663
tỷ VND
101
tỷ VND
239
tỷ VND
118
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,931
tỷ VND
2,029
tỷ VND
343
tỷ VND
226
tỷ VND
208
tỷ VND
Tổng Nợ 7,935
tỷ VND
10,874
tỷ VND
584
tỷ VND
674
tỷ VND
76
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,866
tỷ VND
12,903
tỷ VND
927
tỷ VND
900
tỷ VND
284
tỷ VND
Tiền mặt 925
tỷ VND
546
tỷ VND
15
tỷ VND
32
tỷ VND
67
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 76% / 400% / 12% / 628% / 39
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%84%63%75%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%7%6%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.60%35.10%159.70%0.50%47.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 289.60%134.80%70%-22.70%45.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%28.80%5.30%11.90%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357