Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách-Thiết bị trường học Hà Tĩnh - HBE


HBE (HNX):   9   0  (0%)
Tham Chiếu 9
Mở Cửa 9
TN/CN 9 / 9
Khối Lượng 600
KLTB 13 tuần 531
KLTB 10 ngày 1,770
CN 52 tuần 9.2
TN 52 tuần 6.5
EPS 747
PE 12
Vốn thị trường 20
KL đang lưu hành 2.23 triệu
Giá sổ sách 11.3 ngàn
ROE 7%
Beta -0.03
EPS 4 quý trước 790
MUA BÁN
9.00 9,400 9.90 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 47,000 47,266 101% 2,000 1,769 88%
2016 48,000 45,804 95% 2,500 1,752 70%
2015 43,000 47,155 110% 2,000 1,765 88%
2014 50,250 33,210 66% 1,058 -1,960 -185%
2013 26,000 38,972 150% 0 0 0%
2012 60,000 56,769 95% 2,900 217 7%
2011 49,970 54,396 109% 2,500 384 15%
2010 47,000 47,429 101% 3,100 631 20%
2009 26,906 42,795 159% 1,086 1,297 119%
2008 32,759 35,677 109% 1,500 1,555 104%
2007 27,000 29,267 108% 1,350 1,005 74%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2017

2010
3% (300 đồng tiền mặt)07/01/2010

2009
Tỉ lệ: 1/4.84 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/11/2009
4% (400 đồng tiền mặt)01/09/2009
Tỉ lệ: 1/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/03/2009
12% (1200 đồng tiền mặt)13/01/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
CCI(7) < -1001
SKD(7) < 201
MFI(7) < 201
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.8%)
EPS:
 
52.4%
PE:
 
63.1%
ROA:
 
66.5%
ROE:
 
41.9%
P/B:
 
68.5%
ĐÁY CP:
 
36.9%
Hệ Số Nợ:
 
85.9%
BETA:
 
10.9%
THANH KHOẢN:
 
40.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SED 19.1 3,476 5.5 16% 90% -0.1 65%
DBD 50.5 3,138 16.1 20% 318% 0 59.6%
HST 7.4 752 9.8 7% 65% 0.3 53.1%
DAE 15.3 3,122 4.9 16% 76% -0.2 68.4%
BDB 4.5 675 6.7 6% 40% 1 67.1%
SMN 11.3 2,062 5.5 15% 81% 0.0 65.8%
EBS 10.6 1,204 8.8 4% 83% -0.0 53%
EID 15.3 2,492 6.1 15% 93% 0.3 70.3%
PNC 23 -4,594 -5 -232% 865% 1.9 25.9%
ALT 11.9 1,195 10 3% 33% 0.3 64.6%

So sánh

BDBEIDHBEHEVLBE
Giá Thị Trường 4.50
0   0%
15.30
0.20   1.3%
9.00
0   0%
11.30
0.50   4.6%
17.40
0   0%
EPS/PE 0.68k / 6.72.49k / 6.10.75k / 12.01.74k / 6.52.02k / 8.6
Giá Sổ Sách 11.34
ngàn
16.43
ngàn
11.34
ngàn
15.78
ngàn
18.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 478,01453144413
Khối lượng đang lưu hành 1,126,47415,000,0002,231,0581,000,0001,095,900
Tổng Vốn Thị Trường 5
tỷ VND
230
tỷ VND
20
tỷ VND
11
tỷ VND
19
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,469,737
(16.46%)
8,000
(0.36%)
366,290
(36.63%)
29,800
(2.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 408
tỷ VND
3,454
tỷ VND
463
tỷ VND
283
tỷ VND
703
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
275
tỷ VND
7
tỷ VND
26
tỷ VND
25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13
tỷ VND
246
tỷ VND
25
tỷ VND
16
tỷ VND
21
tỷ VND
Tổng Nợ 2
tỷ VND
182
tỷ VND
4
tỷ VND
4
tỷ VND
2
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15
tỷ VND
428
tỷ VND
29
tỷ VND
19
tỷ VND
23
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
41
tỷ VND
3
tỷ VND
3
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 69% / 156% / 79% / 1110% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%42%13%18%10%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%8%2%9%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%12.90%-0.80%-1.50%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.70%5.30%720.60%-6.70%-2.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 12.40%8.50%2.40%3%9.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357