Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách-Thiết bị trường học Hà Tĩnh - HBE


HBE (HNX):   9.20   0  (0%)
Tham Chiếu 9.20
Mở Cửa 9.20
TN/CN 9.20 / 9.20
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 456
KLTB 10 ngày 420
CN 52 tuần 9.2
TN 52 tuần 5.2
EPS 777
PE 11.8
Vốn thị trường 21
KL đang lưu hành 2.23 triệu
Giá sổ sách 11.4 ngàn
ROE 7%
Beta -0.18
EPS 4 quý trước 891
MUA BÁN
9.60 700 10.00 3,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 47,000 41,205 88% 2,000 1,856 93%
2016 48,000 45,804 95% 2,500 1,752 70%
2015 43,000 47,155 110% 2,000 1,765 88%
2014 50,250 33,210 66% 1,058 -1,960 -185%
2013 26,000 38,972 150% 0 0 0%
2012 60,000 56,769 95% 2,900 217 7%
2011 49,970 54,396 109% 2,500 384 15%
2010 47,000 47,429 101% 3,100 631 20%
2009 26,906 42,795 159% 1,086 1,297 119%
2008 32,759 35,677 109% 1,500 1,555 104%
2007 27,000 29,267 108% 1,350 1,005 74%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)19/05/2017

2010
3% (300 đồng tiền mặt)07/01/2010

2009
Tỉ lệ: 1/4.84 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/11/2009
4% (400 đồng tiền mặt)01/09/2009
Tỉ lệ: 1/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/03/2009
12% (1200 đồng tiền mặt)13/01/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.5%)
EPS:
 
52.3%
PE:
 
62.5%
ROA:
 
61.0%
ROE:
 
39.7%
P/B:
 
67.3%
ĐÁY CP:
 
14.2%
Hệ Số Nợ:
 
74.7%
BETA:
 
8.9%
THANH KHOẢN:
 
37.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TPH 6.5 597 10.9 5% 58% 0.7 62.7%
DAD 19.6 2,528 7.8 15% 119% 0.7 69.2%
BDB 10 946 10.6 8% 90% 0.1 53.3%
PNC 27.3 258 105.8 2% 263% 1.7 35.3%
EFI 7.2 610 11.8 3% 56% 0.1 60.8%
SMN 9.5 1,996 4.8 14% 69% 0.5 68.6%
LBE 17.5 1,977 8.9 11% 96% 0.2 59.7%
ECI 14.8 1,516 9.8 9% 89% 0.2 57.4%
SAP 8.1 -585 -13.8 -9% 124% -0.2 28.2%
HBE 9.2 777 11.8 7% 81% -0.2 46.5%

So sánh

DAEEFIHBEPNCSED
Giá Thị Trường 16.90
-0.10   -0.6%
7.20
-0.30   -4%
9.20
0   0%
27.30
1.75   6.8%
20.20
0.60   3.1%
EPS/PE 3.15k / 5.40.61k / 11.80.78k / 11.80.26k / 105.83.75k / 5.4
Giá Sổ Sách 21.57
ngàn
12.86
ngàn
11.37
ngàn
10.39
ngàn
21.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42712,0424565,3792,662
Khối lượng đang lưu hành 1,498,68010,180,8002,231,05810,799,35110,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 25
tỷ VND
73
tỷ VND
21
tỷ VND
295
tỷ VND
202
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 329,058
(21.96%)
909,900
(8.94%)
8,000
(0.36%)
329,640
(3.05%)
2,309,910
(23.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 661
tỷ VND
90
tỷ VND
457
tỷ VND
4,075
tỷ VND
3,109
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
59
tỷ VND
7
tỷ VND
10
tỷ VND
241
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 32
tỷ VND
174
tỷ VND
25
tỷ VND
112
tỷ VND
213
tỷ VND
Tổng Nợ 22
tỷ VND
3
tỷ VND
10
tỷ VND
496
tỷ VND
170
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 55
tỷ VND
177
tỷ VND
35
tỷ VND
609
tỷ VND
383
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
30
tỷ VND
6
tỷ VND
23
tỷ VND
95
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 153% / 35% / 70% / 210% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%2%28%82%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%65%2%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%-2.90%-0.50%9.80%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2%-12.90%712.30%-37,529.90%6.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 31.60%5.60%-1.90%21.40%16.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357