Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HCM


HCM (HOSE):   80   1  (1.3%)
Tham Chiếu 79
Mở Cửa 79.20
TN/CN 78.60 / 80.10
Khối Lượng 158,350
KLTB 13 tuần 428,024
KLTB 10 ngày 448,404
CN 52 tuần 83
TN 52 tuần 29.0
EPS 3,425
PE 23.4
Vốn thị trường 10,381
KL đang lưu hành 129.52 triệu
Giá sổ sách 20.2 ngàn
ROE 17%
Beta 1.16
EPS 4 quý trước 2,302
MUA BÁN
79.80 1,090 79.90 4,010 80.00 6,350 80.10 20 80.20 30 80.30 1,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,011,900 867,566 86% 361,100 367,867 102%
2016 734,593 823,166 112% 301,086 304,531 101%
2015 779,171 591,139 76% 324,208 213,310 66%
2014 744,761 831,135 112% 341,492 376,152 110%
2013 482,570 634,760 132% 237,260 282,174 119%
2012 456,000 562,372 123% 230,000 246,381 107%
2011 437,000 480,491 110% 237,000 194,420 82%
2010 556,080 470,849 85% 312,320 182,312 58%
2009 0 491,278 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6% (600 đồng tiền mặt)09/01/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)15/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
9.3% (930 đồng tiền mặt)09/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
87.6%
PE:
 
46.5%
ROA:
 
80.6%
ROE:
 
76.0%
P/B:
 
27.9%
ĐÁY CP:
 
3.7%
Hệ Số Nợ:
 
55.3%
BETA:
 
94.7%
THANH KHOẢN:
 
90.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APS 2.9 319 9.1 3% 30% 1.1 66.7%
VND 30.0 2,886 10.4 19% 195% 1.5 65.2%
HAC 3.6 0 0 0% 0% 0 34.1%
HBS 2.8 73 38.4 1% 25% 0.7 56.8%
FTS 14.5 2 7,250 0% 0% 0.9 45.1%
VIX 9.1 844 10.8 7% 76% 1.1 64.7%
HCM 80 3,425 23.4 17% 397% 1.2 62.5%
TVB 25.2 1,115 22.6 11% 155% 0 58.1%
IVS 9.3 11 845.5 0% 92% 0.5 51%
APG 6.1 349 17.3 3% 58% 0.5 61%

So sánh

HACHCMPSISHSTVS
Giá Thị Trường 3.60
-0.10   -2.7%
80.00
1   1.3%
4.50
0   0%
22.40
0.40   1.8%
13.00
0.20   1.6%
EPS/PE 0k / 0.03.43k / 23.40.21k / 22.02.92k / 7.72.34k / 5.6
Giá Sổ Sách 0
ngàn
20.17
ngàn
10.13
ngàn
13.66
ngàn
12.43
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 20,788428,0241,6121,938,36444,878
Khối lượng đang lưu hành 29,181,096129,521,21359,841,300100,000,00055,229,291
Tổng Vốn Thị Trường 105
tỷ VND
10,362
tỷ VND
269
tỷ VND
2,240
tỷ VND
718
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
62,355,807
(48.14%)
8,958,540
(14.97%)
11,225,966
(11.23%)
2,430,981
(4.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
5,665
tỷ VND
1,049
tỷ VND
3,280
tỷ VND
817
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
2,445
tỷ VND
-4
tỷ VND
382
tỷ VND
340
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
2,613
tỷ VND
606
tỷ VND
1,366
tỷ VND
687
tỷ VND
Tổng Nợ 7
tỷ VND
2,180
tỷ VND
38
tỷ VND
3,153
tỷ VND
915
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
4,793
tỷ VND
644
tỷ VND
4,518
tỷ VND
1,601
tỷ VND
Tiền mặt 264
tỷ VND
28
tỷ VND
71
tỷ VND
93
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 09% / 172% / 26% / 218% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%45%6%70%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%43%-0%12%42%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%14.20%-11.80%47.10%-9.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%14.80%332.70%150.10%14.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29%21.70%-0.40%-4.40%-1.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357