Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HCM


HCM (HOSE):   45.05   0.65  (1.5%)
Tham Chiếu 44.40
Mở Cửa 45
TN/CN 44.15 / 45.10
Khối Lượng 542,860
KLTB 13 tuần 744,450
KLTB 10 ngày 734,904
CN 52 tuần 44.5
TN 52 tuần 24.3
EPS 2,635
PE 17.1
Vốn thị trường 5,733
KL đang lưu hành 127.02 triệu
Giá sổ sách 19.8 ngàn
ROE 13%
Beta 1.68
EPS 4 quý trước 1,822
MUA BÁN
44.70 4,510 45.00 1,950 45.05 13,000 45.10 4,100 45.20 10,770 45.30 11,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 734,590 0 0% 301,090 304,531 101%
2015 779,170 0 0% 324,210 213,310 66%
2014 744,760 0 0% 341,490 376,152 110%
2013 482,570 634,760 132% 237,260 282,174 119%
2012 456,000 562,372 123% 230,000 246,381 107%
2011 437,000 480,491 110% 237,000 194,420 82%
2010 556,080 470,849 85% 312,320 182,312 58%
2009 0 491,278 0% 0 336,313 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)15/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/12/2016
9.3% (930 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)22/12/2015
16% (1600 đồng tiền mặt)06/05/2015
5% (500 đồng tiền mặt)06/01/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)06/05/2014

2013
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)25/10/2013
5% (500 đồng tiền mặt)26/08/2013
15% (1500 đồng tiền mặt)14/05/2013

2012
5% (500 đồng tiền mặt)08/10/2012
6% (600 đồng tiền mặt)06/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)13 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-144 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-218 (lần)
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.7%)
EPS:
 
82.7%
PE:
 
54.3%
ROA:
 
79.1%
ROE:
 
64.6%
P/B:
 
31.3%
ĐÁY CP:
 
17.3%
Hệ Số Nợ:
 
64.7%
BETA:
 
95.0%
THANH KHOẢN:
 
93.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (24 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
APG 4.9 -8 -612.5 0% 49% 0.2 46.3%
VND 21.7 2,453 8.8 18% 157% 1.8 65.3%
MBS 9.9 108 91.7 1% 91% 1.1 46.5%
SBS 2.3 -2 -1,150 0% 143% 1.7 41.4%
SHS 13.4 1,196 11.2 10% 116% 2.1 58.6%
FTS 12.5 2 6,225 0% 0% 1.1 49.5%
WSS 4.2 -51 -82.4 0% 39% 0.6 55.1%
PSI 4.5 38 118.4 0% 45% -0.5 45.5%
BSI 12.8 1,273 10.1 12% 115% 0.6 60.7%
IVS 10.8 20 540 0% 107% 0.2 50.4%

So sánh

AGRBVSHBSHCMORS
Giá Thị Trường 3.89
0.10   2.6%
19.30
0.90   4.9%
2.90
0   0%
45.05
0.65   1.5%
2.90
0   0%
EPS/PE -1.19k / -3.31.49k / 12.90.08k / 38.72.64k / 17.1-0.99k / -2.9
Giá Sổ Sách 8.12
ngàn
21.79
ngàn
11.31
ngàn
19.79
ngàn
2.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 608,47975,09410,062744,4501,557
Khối lượng đang lưu hành 211,200,00072,223,83732,999,980127,021,21324,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 822
tỷ VND
1,394
tỷ VND
96
tỷ VND
5,722
tỷ VND
70
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 324,284
(0.15%)
15,142,762
(20.97%)
5,552
(0.02%)
62,355,807
(49.09%)
4,201
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,696
tỷ VND
1,938
tỷ VND
222
tỷ VND
4,004
tỷ VND
277
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -358
tỷ VND
484
tỷ VND
6
tỷ VND
1,453
tỷ VND
-161
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,716
tỷ VND
1,574
tỷ VND
373
tỷ VND
2,514
tỷ VND
69
tỷ VND
Tổng Nợ 38
tỷ VND
227
tỷ VND
2
tỷ VND
1,379
tỷ VND
385
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,754
tỷ VND
1,800
tỷ VND
375
tỷ VND
3,893
tỷ VND
454
tỷ VND
Tiền mặt 171
tỷ VND
381
tỷ VND
169
tỷ VND
69
tỷ VND
395
tỷ VND
ROA / ROE -14% / -156% / 71% / 19% / 13-5% / -34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%13%0%35%85%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%25%3%36%-58%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -37.30%-22.40%-35.10%-14%-47.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -41.70%-25%113.10%14.80%-6,447.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -12.30%-9.30%-14.50%7%-1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357