Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu - HDC


HDC (HOSE):   14.80   0.60  (4.2%)
Tham Chiếu 14.20
Mở Cửa 14.50
TN/CN 14.40 / 15
Khối Lượng 578,380
KLTB 13 tuần 160,189
KLTB 10 ngày 547,119
CN 52 tuần 14.2
TN 52 tuần 9.6
EPS 1,492
PE 9.5
Vốn thị trường 640
KL đang lưu hành 45.08 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 1,150
MUA BÁN
14.60 8,410 14.65 10,000 14.70 17,170 14.80 11,000 14.90 17,180 15.00 51,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 512,000 479,162 94% 66,650 67,191 101%
2015 422,000 428,154 101% 60,000 60,683 101%
2014 330,000 396,149 120% 30,000 30,367 101%
2013 320,000 273,207 85% 52,000 33,265 64%
2012 420,000 290,899 69% 96,000 54,403 57%
2011 500,000 401,679 80% 165,000 95,480 58%
2010 400,000 445,475 111% 120,000 129,647 108%
2009 320,000 304,806 95% 45,000 87,929 195%
2008 406,000 301,011 74% 52,700 33,894 64%
2007 365,400 274,012 75% 47,430 26,171 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/11/2015

2014
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)17/12/2014
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/12/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)06/02/2014

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)06/06/2012
10% (1000 đồng tiền mặt)14/03/2012

2011
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.8%)
EPS:
 
68.4%
PE:
 
72.6%
ROA:
 
59.7%
ROE:
 
52.9%
P/B:
 
61.3%
ĐÁY CP:
 
36.0%
Hệ Số Nợ:
 
51.5%
BETA:
 
61.1%
THANH KHOẢN:
 
83.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SZL 39 6,032 6.5 20% 140% 0.1 65.7%
KAC 34 141 241.1 1% 282% 0.9 40%
PFL 1.6 21 76.2 0% 22% 1.3 51.5%
QCG 28.5 256 111.7 2% 197% 2.1 44%
D2D 38.6 6,355 6.1 17% 99% 0.5 70.4%
DRH 29.8 1,391 21.8 11% 232% 0.1 55%
NVL 68.2 1,135 60.4 6% 377% 0 49.5%
HAG 9.4 -1,243 -7.8 -9% 47% 3.4 39.1%
PDR 27.2 1,179 23.4 11% 229% 0.1 49.2%
SCR 12.4 764 16.4 6% 88% 1.5 56.5%

So sánh

DRHHDCNDNSDUSGR
Giá Thị Trường 29.80
-0.50   -1.7%
14.80
0.60   4.2%
8.70
-0.40   -4.4%
20.00
0   0%
33.00
-2.50   -7.0%
EPS/PE 1.39k / 21.81.49k / 9.51.27k / 7.20.26k / 75.87.30k / 4.7
Giá Sổ Sách 13.04
ngàn
15.08
ngàn
12.23
ngàn
17.09
ngàn
24.83
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 751,085160,189660,6011345,898
Khối lượng đang lưu hành 48,714,15045,078,43742,136,99420,000,00019,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,452
tỷ VND
667
tỷ VND
367
tỷ VND
400
tỷ VND
653
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
8,379,543
(18.59%)
10,126,866
(24.03%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,081
tỷ VND
3,817
tỷ VND
1,287
tỷ VND
1,392
tỷ VND
1,387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 74
tỷ VND
235
tỷ VND
168
tỷ VND
21
tỷ VND
319
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 635
tỷ VND
680
tỷ VND
515
tỷ VND
342
tỷ VND
492
tỷ VND
Tổng Nợ 208
tỷ VND
797
tỷ VND
89
tỷ VND
531
tỷ VND
860
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 844
tỷ VND
1,477
tỷ VND
604
tỷ VND
872
tỷ VND
1,352
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
43
tỷ VND
19
tỷ VND
6
tỷ VND
337
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 115% / 109% / 111% / 221% / 59
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%54%15%61%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%6%13%1%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%6.30%23.50%159.40%132.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%6.40%49.20%84.40%-4,008.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.40%2.20%6.90%-0.60%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HDC, HAD: Báo lãi quý 2/2013 (12-08-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357