Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu - HDC


HDC (HOSE):   16.10   0  (0%)
Tham Chiếu 16.10
Mở Cửa 16.10
TN/CN 16 / 16.35
Khối Lượng 228,520
KLTB 13 tuần 347,393
KLTB 10 ngày 411,902
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 9.6
EPS 1,492
PE 10.8
Vốn thị trường 726
KL đang lưu hành 45.08 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 10%
Beta 0.92
EPS 4 quý trước 1,150
MUA BÁN
16.00 1,050 16.05 7,000 16.10 6,990 16.20 4,440 16.25 2,730 16.30 27,250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 605,000 73,633 12% 80,000 12,831 16%
2016 512,000 479,162 94% 66,650 67,119 101%
2015 422,000 428,154 101% 60,000 60,683 101%
2014 330,000 396,149 120% 30,000 30,367 101%
2013 320,000 273,207 85% 52,000 33,265 64%
2012 420,000 290,899 69% 96,000 54,403 57%
2011 500,000 401,679 80% 165,000 95,480 58%
2010 400,000 445,475 111% 120,000 129,647 108%
2009 320,000 304,806 95% 45,000 87,929 195%
2008 406,000 301,011 74% 52,700 33,894 64%
2007 365,400 274,012 75% 47,430 26,171 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)120 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.3%)
EPS:
 
68.1%
PE:
 
66.7%
ROA:
 
60.5%
ROE:
 
54.3%
P/B:
 
55.6%
ĐÁY CP:
 
22.6%
Hệ Số Nợ:
 
51.4%
BETA:
 
83.3%
THANH KHOẢN:
 
89.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 34.7 7,495 4.6 26% 119% -0.2 65.9%
VIC 42.8 641 66.7 7% 261% 0.9 50.9%
RCL 21 1,377 15.3 5% 72% -0.6 50.5%
SHN 10 1,020 9.8 8% 73% 0.6 70.9%
REE 34.8 4,397 7.9 19% 140% 1.5 72.2%
NHN 30 11,536 2.6 29% 58% 0 67%
VCR 3.8 140 27.1 2% 43% 1.0 48.1%
LHG 18.7 6,000 3.1 25% 78% 2.1 78.9%
OGC 2.6 -2,441 -1.1 -64% 66% -1.0 25.9%
KAC 16 141 113.5 1% 133% 1.0 40.9%

So sánh

DRHDTAHDCQCGTDC
Giá Thị Trường 25.50
-0.10   -0.4%
7.24
-0.06   -0.8%
16.10
0   0%
16.50
-0.60   -3.5%
8.30
0.14   1.7%
EPS/PE 1.39k / 18.30.01k / 556.91.49k / 10.80.26k / 64.51.30k / 6.4
Giá Sổ Sách 13.04
ngàn
10.13
ngàn
15.08
ngàn
14.49
ngàn
12.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 691,08278,746347,393636,480243,323
Khối lượng đang lưu hành 48,714,15015,000,00045,078,437275,129,310100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,242
tỷ VND
109
tỷ VND
726
tỷ VND
4,540
tỷ VND
830
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
226,180
(1.51%)
8,379,543
(18.59%)
32,588,287
(11.84%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,081
tỷ VND
358
tỷ VND
3,817
tỷ VND
6,571
tỷ VND
11,569
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 74
tỷ VND
-8
tỷ VND
235
tỷ VND
-14
tỷ VND
649
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 635
tỷ VND
152
tỷ VND
680
tỷ VND
3,988
tỷ VND
1,213
tỷ VND
Tổng Nợ 208
tỷ VND
145
tỷ VND
797
tỷ VND
4,249
tỷ VND
6,097
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 844
tỷ VND
297
tỷ VND
1,477
tỷ VND
8,237
tỷ VND
7,310
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
5
tỷ VND
43
tỷ VND
101
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 110% / 05% / 101% / 22% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 25%49%54%52%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%-2%6%-0%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%-10.80%6.30%105%-3.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 242.40%-189.50%6.40%32.90%-7.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.10%-13.20%16.20%-14.50%-1.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 HDC, HAD: Báo lãi quý 2/2013 (12-08-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357