Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu - HDC


HDC (HOSE):   15.95   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 16
Mở Cửa 15.70
TN/CN 15.10 / 16
Khối Lượng 395,630
KLTB 13 tuần 334,039
KLTB 10 ngày 263,052
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 13.2
EPS 2,102
PE 7.6
Vốn thị trường 719
KL đang lưu hành 45.08 triệu
Giá sổ sách 16.2 ngàn
ROE 13%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 1,486
MUA BÁN
15.50 3,000 15.60 10,000 15.80 100 15.95 9,840 16.00 15,180 16.10 6,550
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 605,000 415,391 69% 80,000 96,125 120%
2016 512,000 479,162 94% 66,650 67,119 101%
2015 422,000 428,154 101% 60,000 60,683 101%
2014 330,000 396,149 120% 30,000 30,367 101%
2013 320,000 273,207 85% 52,000 33,265 64%
2012 420,000 290,899 69% 96,000 54,403 57%
2011 500,000 401,679 80% 165,000 95,480 58%
2010 400,000 445,475 111% 120,000 129,647 108%
2009 320,000 304,806 95% 45,000 87,929 195%
2008 406,000 301,011 74% 52,700 33,894 64%
2007 365,400 274,012 75% 47,430 26,171 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016

2015
5% (500 đồng tiền mặt)26/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)1
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20240 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20237 (lần)
William(7) Vượt lên -80236 (lần)
William(14) Vượt lên -80234 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-132 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--245 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--231 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.8%)
EPS:
 
76.3%
PE:
 
75.7%
ROA:
 
72.1%
ROE:
 
63.4%
P/B:
 
55.0%
ĐÁY CP:
 
32.2%
Hệ Số Nợ:
 
66.3%
BETA:
 
77.2%
THANH KHOẢN:
 
92.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SMC 25.5 5,735 4.4 19% 83% 0.6 68.1%
CMS 3.4 -38 -89.5 0% 25% -0.1 38.6%
DGW 25.2 1,922 13.1 11% 145% 0.5 59%
GIL 40.7 11,818 3.4 25% 86% 0.4 73.5%
MWG 115 7,600 15.1 34% 511% 0.5 67.5%
BTT 34.1 3,115 10.9 13% 146% 0.1 59.1%
CCI 14.9 1,442 10.3 9% 96% 0.3 57.8%
ARM 47.5 3,222 14.7 21% 304% 1.1 58.9%
HLG 9.9 2,601 3.8 18% 68% 0.1 66.6%
TMC 14 1,819 7.7 11% 87% 0.1 56.7%

So sánh

HDCHTGPNJSMATMC
Giá Thị Trường 15.95
-0.05   -0.3%
19.50
-0.20   -1.0%
106.00
-7   -6.2%
13.40
0.40   3.1%
14.00
0   0%
EPS/PE 2.10k / 7.64.46k / 4.45.02k / 21.12.36k / 5.71.82k / 7.7
Giá Sổ Sách 16.22
ngàn
0
ngàn
29.59
ngàn
13.27
ngàn
16.12
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 334,0396,275329,1384,6381,114
Khối lượng đang lưu hành 45,078,43722,500,000162,151,98816,120,00012,400,000
Tổng Vốn Thị Trường 719
tỷ VND
439
tỷ VND
17,188
tỷ VND
216
tỷ VND
174
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(18.59%)
0
(0%)
48,154,538
(29.7%)
125,900
(0.78%)
70,861
(0.57%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,407
tỷ VND
10,413
tỷ VND
101,774
tỷ VND
5,596
tỷ VND
22,700
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 664
tỷ VND
235
tỷ VND
3,085
tỷ VND
101
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 731
tỷ VND
458
tỷ VND
3,199
tỷ VND
214
tỷ VND
200
tỷ VND
Tổng Nợ 682
tỷ VND
1,356
tỷ VND
1,489
tỷ VND
317
tỷ VND
207
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,414
tỷ VND
1,814
tỷ VND
4,688
tỷ VND
531
tỷ VND
406
tỷ VND
Tiền mặt 102
tỷ VND
26
tỷ VND
82
tỷ VND
23
tỷ VND
18
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 136% / 2317% / 257% / 186% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%75%32%60%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%2%3%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%14.70%11.80%-1.50%2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.80%13.10%101.50%346.40%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.90%-3.90%23.90%4.70%12.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357