Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   31   0  (0%)
Tham Chiếu 31
Mở Cửa 31
TN/CN 31 / 31.80
Khối Lượng 32,400
KLTB 13 tuần 73,388
KLTB 10 ngày 69,683
CN 52 tuần 33.6
TN 52 tuần 20.5
EPS 2,690
PE 11.5
Vốn thị trường 2,355
KL đang lưu hành 75.97 triệu
Giá sổ sách 24.4 ngàn
ROE 13%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 1,771
MUA BÁN
30.70 2,050 31.00 11,530 31.10 1,990 31.70 1,150 31.80 8,840 31.90 470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 166,486 0% 244,700 5,089 2%
2016 0 1,990,077 0% 231,495 252,155 109%
2015 1,700,000 1,488,342 88% 179,400 139,226 78%
2014 0 1,566,147 0% 171,000 162,809 95%
2013 0 990,338 0% 60,000 143,197 239%
2012 800,000 937,915 117% 120,000 39,139 33%
2011 1,200,000 1,082,502 90% 383 165,788 43,287%
2010 0 910,414 0% 250,000 285,606 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)16/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Bearish Harami Pattern (Ngày)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.0%)
EPS:
 
83.3%
PE:
 
65.0%
ROA:
 
48.0%
ROE:
 
65.7%
P/B:
 
48.2%
ĐÁY CP:
 
33.4%
Hệ Số Nợ:
 
42.0%
BETA:
 
69.0%
THANH KHOẢN:
 
76.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRH 25 1,391 18 11% 192% -1.2 51.8%
DLG 4.2 321 13.1 3% 37% 1.5 58.4%
IDV 56.4 7,306 7.7 49% 379% 0.0 68.1%
NVT 3.5 -19 -182.6 2% 36% 1.9 48%
NVL 62 868 71.4 6% 341% 0.4 53.7%
REE 35.0 4,397 7.9 19% 141% 1.5 72.2%
OGC 2.7 -2,441 -1.1 -64% 66% -1.0 25.9%
KAC 16.2 141 114.9 1% 134% 1.0 40.9%
TDH 16.7 1,643 10.1 7% 64% 1.5 65.3%
DXG 19.4 2,306 8.4 23% 135% 1.6 73%

So sánh

HDGLECNVTSZLVNI
Giá Thị Trường 31.00
0   0%
20.10
-0.90   -4.3%
3.47
-0.05   -1.4%
38.20
0.60   1.6%
9.30
0   0%
EPS/PE 2.69k / 11.50.70k / 28.6-0.02k / -182.66.03k / 6.30k / 0.0
Giá Sổ Sách 24.37
ngàn
11.43
ngàn
9.74
ngàn
29.68
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 73,38812,591851,85719,2471,911
Khối lượng đang lưu hành 75,968,08026,100,00090,500,00018,190,90010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 2,355
tỷ VND
525
tỷ VND
314
tỷ VND
695
tỷ VND
96
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 15,002,967
(19.75%)
0
(0%)
44,345,000
(49%)
2,614,460
(14.37%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,388
tỷ VND
88
tỷ VND
1,684
tỷ VND
1,607
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 694
tỷ VND
18
tỷ VND
-208
tỷ VND
310
tỷ VND
-20
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,851
tỷ VND
298
tỷ VND
882
tỷ VND
540
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 5,770
tỷ VND
9
tỷ VND
455
tỷ VND
996
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,621
tỷ VND
307
tỷ VND
1,337
tỷ VND
1,536
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 989
tỷ VND
3
tỷ VND
23
tỷ VND
168
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 136% / 62% / 27% / 20-7% / -29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%3%34%65%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%21%-12%19%-15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.80%20.30%2.10%17.60%-3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 88.30%-2,458.90%-537.70%25.30%-401.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16%0%-4.40%10.40%-9.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357