Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   33.60   -1.10  (-3.2%)
Tham Chiếu 34.70
Mở Cửa 35
TN/CN 33.60 / 35
Khối Lượng 110,150
KLTB 13 tuần 190,774
KLTB 10 ngày 146,817
CN 52 tuần 35.5
TN 52 tuần 22.2
EPS 1,736
PE 19.4
Vốn thị trường 2,553
KL đang lưu hành 75.97 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 10%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 1,196
MUA BÁN
33.40 5,100 33.50 6,500 33.60 4,870 34.60 2,200 34.70 8,770 34.95 7,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,812,000 1,065,798 38% 244,700 16,863 7%
2016 0 1,990,077 0% 231,495 252,155 109%
2015 1,700,000 1,488,342 88% 179,400 139,226 78%
2014 0 1,566,147 0% 171,000 162,809 95%
2013 0 990,338 0% 60,000 143,197 239%
2012 800,000 937,915 117% 120,000 39,139 33%
2011 1,200,000 1,082,502 90% 383 165,788 43,287%
2010 0 910,414 0% 250,000 285,606 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)16/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-14 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-119 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--220 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.3%)
EPS:
 
71.8%
PE:
 
48.9%
ROA:
 
37.6%
ROE:
 
52.3%
P/B:
 
43.3%
ĐÁY CP:
 
27.3%
Hệ Số Nợ:
 
37.7%
BETA:
 
66.6%
THANH KHOẢN:
 
85.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDI 89.2 4,963 18 22% 404% 0 51.2%
SCR 9.3 410 22.6 3% 63% 0.9 54.6%
SC5 28.6 4,258 6.7 19% 127% 0.0 60%
KDH 28.3 1,431 19.7 11% 138% 0.1 58.3%
DRH 21 2,033 10.3 15% 153% 0.1 69.7%
NHA 11.3 1,681 6.7 15% 99% 0.2 72.6%
DXG 19.5 2,841 6.9 27% 131% 1.3 73.3%
RCL 20.1 1,336 15 5% 72% 0.4 57.3%
SJS 31.9 472 67.6 2% 159% 0.6 45.1%
VIC 72 737 97.7 6% 382% 1.3 46.9%

So sánh

D2DDIGHDGNHARCL
Giá Thị Trường 64.50
-1.80   -2.7%
21.35
0   0%
33.60
-1.10   -3.2%
11.30
0.30   2.7%
20.10
0   0%
EPS/PE 5.62k / 11.50.35k / 61.71.74k / 19.41.68k / 6.71.34k / 15.0
Giá Sổ Sách 40.27
ngàn
11.90
ngàn
24.19
ngàn
11.40
ngàn
28.06
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 55,5693,199,507190,77475,8871,392
Khối lượng đang lưu hành 10,654,984238,194,81975,968,08012,759,9977,559,358
Tổng Vốn Thị Trường 687
tỷ VND
5,085
tỷ VND
2,553
tỷ VND
144
tỷ VND
152
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
73,160,873
(30.71%)
15,002,967
(19.75%)
869,100
(6.81%)
1,225,896
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,342
tỷ VND
10,017
tỷ VND
11,287
tỷ VND
598
tỷ VND
1,446
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 496
tỷ VND
1,715
tỷ VND
1,262
tỷ VND
76
tỷ VND
255
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 429
tỷ VND
2,835
tỷ VND
1,838
tỷ VND
145
tỷ VND
212
tỷ VND
Tổng Nợ 936
tỷ VND
3,298
tỷ VND
5,704
tỷ VND
7
tỷ VND
120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,365
tỷ VND
6,133
tỷ VND
7,542
tỷ VND
152
tỷ VND
332
tỷ VND
Tiền mặt 259
tỷ VND
256
tỷ VND
411
tỷ VND
4
tỷ VND
26
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 141% / 32% / 1014% / 153% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%54%76%4%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%17%11%13%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%18.10%15.80%44.20%-11.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.30%81.50%88.30%271.40%-13.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9%-0.20%16%8.80%20.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357