Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   37   0  (0%)
Tham Chiếu 37
Mở Cửa 38
TN/CN 36.70 / 38
Khối Lượng 68,830
KLTB 13 tuần 175,978
KLTB 10 ngày 145,694
CN 52 tuần 53.5
TN 52 tuần 29.2
EPS 4,122
PE 9
Vốn thị trường 2,811
KL đang lưu hành 75.97 triệu
Giá sổ sách 27.0 ngàn
ROE 20%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 2,697
MUA BÁN
36.80 5,300 36.95 3,000 37.00 6,890 37.40 3,000 37.50 3,300 37.80 2,460
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,301,950 225,596 5% 733,790 51,282 7%
2017 2,812,000 2,299,838 82% 244,700 367,832 150%
2016 0 1,990,077 0% 231,495 268,740 116%
2015 1,700,000 1,488,342 88% 179,400 154,993 86%
2014 0 1,566,147 0% 171,000 177,343 104%
2013 0 990,338 0% 60,000 143,197 239%
2012 800,000 937,915 117% 120,000 39,139 33%
2011 1,200,000 1,082,502 90% 383 165,788 43,287%
2010 0 910,414 0% 250,000 285,606 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới14 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20216 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80215 (lần)
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-223 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.5%)
EPS:
 
90.4%
PE:
 
69.5%
ROA:
 
60.8%
ROE:
 
81.2%
P/B:
 
43.5%
ĐÁY CP:
 
37.1%
Hệ Số Nợ:
 
50.7%
BETA:
 
87.3%
THANH KHOẢN:
 
86.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LCG 9.3 910 10.2 7% 67% 0.5 61%
REE 31.8 5,213 6.1 21% 113% 1.0 81.2%
D2D 68 6,493 10.5 15% 162% 0.4 62.2%
UIC 25.5 5,745 4.4 17% 76% 0.1 75.3%
VIC 125 2,220 56.3 13% 556% 1 52.5%
LEC 18.7 703 26.5 7% 140% 0.2 44.2%
CEO 14.1 2,225 6.3 22% 95% 0.4 69.5%
RCD 14.6 0 0 4% 0% 0 40.3%
PFL 0.9 -280 -3.2 -4% 13% 1.3 50.6%
NVL 50.4 2,084 24.2 13% 320% 0.6 61.6%

So sánh

DTAE1SSHN30HDGIDVNTBSHN
Giá Thị Trường 6.20
0   0%
10.00
0   0%
37.00
0   0%
31.90
2.90   10%
0.40
0   0%
10.00
0   0%
EPS/PE 0.25k / 25.30k / 0.04.12k / 9.04.82k / 6.6-8.50k / 0.01.38k / 7.2
Giá Sổ Sách 10.39
ngàn
0
ngàn
27.02
ngàn
13.30
ngàn
-25.36
ngàn
17.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,1700175,9788,99634,644592,719
Khối lượng đang lưu hành 15,000,00010,100,00075,968,08016,172,54939,779,577123,436,019
Tổng Vốn Thị Trường 93
tỷ VND
101
tỷ VND
2,811
tỷ VND
516
tỷ VND
16
tỷ VND
1,234
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 226,180
(1.51%)
0
(0%)
15,002,967
(19.75%)
159,937
(0.99%)
0
(0%)
1,289,100
(1.04%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 387
tỷ VND
0
tỷ VND
12,718
tỷ VND
511
tỷ VND
1,001
tỷ VND
3,048
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 28
tỷ VND
0
tỷ VND
1,601
tỷ VND
334
tỷ VND
-884
tỷ VND
402
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 156
tỷ VND
0
tỷ VND
2,053
tỷ VND
215
tỷ VND
-1,009
tỷ VND
2,127
tỷ VND
Tổng Nợ 168
tỷ VND
0
tỷ VND
6,836
tỷ VND
524
tỷ VND
3,972
tỷ VND
2,961
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 324
tỷ VND
0
tỷ VND
8,888
tỷ VND
739
tỷ VND
2,963
tỷ VND
5,088
tỷ VND
Tiền mặt 6
tỷ VND
0
tỷ VND
364
tỷ VND
4
tỷ VND
0
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 20% / 05% / 2011% / 36-11% / 344% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%0%77%71%134%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%0%13%65%-88%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -4.30%0%21.60%190.80%-84.60%903%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 184.70%0%107.10%132.50%83.80%-315.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.80%0%18.80%37.10%-19.50%44.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357