Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   32.40   -0.70  (-2.1%)
Tham Chiếu 33.10
Mở Cửa 32.70
TN/CN 32.40 / 32.80
Khối Lượng 77,830
KLTB 13 tuần 96,345
KLTB 10 ngày 89,943
CN 52 tuần 35.2
TN 52 tuần 20.5
EPS 2,430
PE 13.3
Vốn thị trường 2,461
KL đang lưu hành 75.97 triệu
Giá sổ sách 23.1 ngàn
ROE 14%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 1,499
MUA BÁN
32.25 1,050 32.30 1,000 32.40 8,040 32.50 20 32.80 800 33.00 7,250
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 894,295 0% 244,700 10,352 4%
2016 0 1,990,077 0% 231,495 252,155 109%
2015 1,700,000 1,488,342 88% 179,400 139,226 78%
2014 0 1,566,147 0% 171,000 162,809 95%
2013 0 990,338 0% 60,000 143,197 239%
2012 800,000 937,915 117% 120,000 39,139 33%
2011 1,200,000 1,082,502 90% 383 165,788 43,287%
2010 0 910,414 0% 250,000 285,606 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)24/03/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016

2015
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)16/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới180 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-14 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-22 (lần)
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--220 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.0%)
EPS:
 
80.5%
PE:
 
58.8%
ROA:
 
47.2%
ROE:
 
66.9%
P/B:
 
43.8%
ĐÁY CP:
 
26.6%
Hệ Số Nợ:
 
49.5%
BETA:
 
60.5%
THANH KHOẢN:
 
79.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FLC 7.5 861 8.7 7% 56% 1.0 62%
TDH 14.5 1,817 8 9% 70% 1.1 67%
NHN 30 12,251 2.4 29% 58% 0 67.2%
VIC 54.9 654 83.9 6% 334% 1.3 47.8%
NHA 13.8 1,595 8.7 14% 121% 0.1 67.3%
NLG 28.1 3,378 8.3 18% 122% 0.2 68.4%
IDI 8.1 586 13.7 5% 66% 1.0 55.1%
SDU 35.3 198 178.3 1% 206% -1.0 22.6%
VCR 3.6 47 76.6 1% 41% 1.6 46.1%
NDN 9 1,377 6.5 12% 76% -0.0 66%

So sánh

FLCHDGOGCSDUSGR
Giá Thị Trường 7.46
-0.14   -1.8%
32.40
-0.70   -2.1%
2.27
-0.01   -0.4%
35.30
0   0%
29.50
-0.10   -0.3%
EPS/PE 0.86k / 8.72.43k / 13.3-1.76k / -1.30.20k / 178.38.05k / 3.7
Giá Sổ Sách 13.31
ngàn
23.05
ngàn
2.97
ngàn
17.14
ngàn
12.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,719,04396,3457,004,902209,086
Khối lượng đang lưu hành 638,038,73775,968,080300,000,00020,000,00039,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,760
tỷ VND
2,461
tỷ VND
681
tỷ VND
706
tỷ VND
1,168
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
15,002,967
(19.75%)
20,630,802
(6.88%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,219
tỷ VND
11,115
tỷ VND
12,962
tỷ VND
1,402
tỷ VND
1,563
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,441
tỷ VND
1,260
tỷ VND
1,936
tỷ VND
101
tỷ VND
360
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,492
tỷ VND
1,751
tỷ VND
891
tỷ VND
343
tỷ VND
513
tỷ VND
Tổng Nợ 11,598
tỷ VND
6,030
tỷ VND
4,825
tỷ VND
584
tỷ VND
1,062
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,089
tỷ VND
7,781
tỷ VND
5,715
tỷ VND
927
tỷ VND
1,575
tỷ VND
Tiền mặt 314
tỷ VND
1,304
tỷ VND
269
tỷ VND
15
tỷ VND
148
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 73% / 14-10% / -630% / 120% / 62
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%77%84%63%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%11%15%7%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%15.80%11.80%159.70%132.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%88.30%-904.50%70%-3,975.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%16%-21.10%5.30%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357