Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hưng Đạo Container - HDO


HDO (UPCOM):   0.90   0  (0%)
Tham Chiếu 0.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 10,373
KLTB 10 ngày 7,060
CN 52 tuần 2.4
TN 52 tuần 0.7
EPS -3,253
PE -0.3
Vốn thị trường 13
KL đang lưu hành 14.82 triệu
Giá sổ sách 4.8 ngàn
ROE -68%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 1,126
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 90,000 23,090 26% 9,000 -9,670 -107%
2016 0 183,348 0% 9,000 -35,257 -392%
2015 0 221,278 0% 10,000 1,342 13%
2014 0 168,562 0% 10,000 -31,017 -310%
2013 180,000 184,635 103% 5,000 -17,553 -351%
2012 215,000 139,343 65% 16,000 362 2%
2011 210,000 176,082 84% 18,000 6,441 36%
2010 180,000 155,400 86% 10,000 15,193 152%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)15/02/2012

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2011

2010
Tỉ lệ: 10/6 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/12/2010
13% (1300 đồng tiền mặt)07/04/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(30)110 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.8%)
EPS:
 
1.6%
PE:
 
8.9%
ROA:
 
1.6%
ROE:
 
1.3%
P/B:
 
98.2%
ĐÁY CP:
 
47.7%
Hệ Số Nợ:
 
29.1%
BETA:
 
77.1%
THANH KHOẢN:
 
65.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSG 1.2 0 0 16% -5% 1.4 37.9%
HDO 0.9 -3,253 -0.3 -68% 19% 0.5 36.8%
NAP 10 961 10.4 9% 93% 0 59.4%
SAC 14.2 1,805 7.9 14% 111% 0 61.5%
TMS 46.3 6,006 7.7 16% 114% -0.1 64.6%
PJC 30.1 3,667 8.2 22% 182% 0.7 60.3%
TCW 17.3 1,922 9 22% 83% 0 70.5%
VST 0.8 -5,626 -0.1 48% -7% 0.3 38.3%
GTT 0.4 -6,430 -0.1 48% -3% 0.2 36.2%
HTC 28 3,621 7.7 18% 138% 0.5 70.7%

So sánh

HDOPJCPSCPSNVSC
Giá Thị Trường 0.90
0   0%
30.10
0   0%
11.60
0   0%
8.60
0   0%
50.20
0.20   0.4%
EPS/PE -3.25k / -0.33.67k / 8.21.97k / 5.90.83k / 10.45.29k / 9.5
Giá Sổ Sách 4.77
ngàn
16.52
ngàn
16.52
ngàn
12.40
ngàn
36.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,37356772862149,075
Khối lượng đang lưu hành 14,819,8795,861,5567,200,00040,000,00045,557,142
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
176
tỷ VND
84
tỷ VND
344
tỷ VND
2,287
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,632
(0.54%)
81,425
(1.39%)
32,265
(0.45%)
0
(0%)
22,322,955
(49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,399
tỷ VND
9,204
tỷ VND
6,905
tỷ VND
885
tỷ VND
7,121
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -69
tỷ VND
115
tỷ VND
107
tỷ VND
56
tỷ VND
2,136
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 71
tỷ VND
97
tỷ VND
119
tỷ VND
496
tỷ VND
1,667
tỷ VND
Tổng Nợ 132
tỷ VND
99
tỷ VND
128
tỷ VND
260
tỷ VND
912
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 202
tỷ VND
196
tỷ VND
246
tỷ VND
756
tỷ VND
2,579
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
13
tỷ VND
4
tỷ VND
94
tỷ VND
325
tỷ VND
ROA / ROE -24% / -6811% / 226% / 124% / 710% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%51%52%34%35%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%1%2%6%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%-5.90%-14.10%80.90%11.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,559.60%15.20%10.20%126.60%6.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.10%30.50%24.40%0%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357