Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hưng Đạo Container - HDO


HDO (UPCOM):   1.10   -0.10  (-8.3%)
Tham Chiếu 1.20
Mở Cửa 1.20
TN/CN 1.10 / 1.20
Khối Lượng 27,100
KLTB 13 tuần 85,497
KLTB 10 ngày 30,781
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 0.8
EPS -2,244
PE -0.5
Vốn thị trường 16
KL đang lưu hành 14.82 triệu
Giá sổ sách 5.4 ngàn
ROE -41%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước 69
MUA BÁN
1.10 17,800 1.20 76,000 1.30 118,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 90,000 8,642 10% 9,000 1,311 15%
2016 0 183,348 0% 9,000 -35,257 -392%
2015 0 221,278 0% 10,000 1,342 13%
2014 0 168,562 0% 10,000 -31,017 -310%
2013 180,000 184,635 103% 5,000 -17,553 -351%
2012 215,000 139,343 65% 16,000 362 2%
2011 210,000 176,082 84% 18,000 6,441 36%
2010 180,000 155,400 86% 10,000 15,193 152%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)15/02/2012

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2011

2010
Tỉ lệ: 10/6 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/12/2010
13% (1300 đồng tiền mặt)07/04/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(30)110 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.8%)
EPS:
 
2.1%
PE:
 
10.0%
ROA:
 
3.6%
ROE:
 
2.2%
P/B:
 
98.5%
ĐÁY CP:
 
41.2%
Hệ Số Nợ:
 
38.4%
BETA:
 
71.3%
THANH KHOẢN:
 
82.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PVP 5.2 541 9.6 5% 47% 0 55.9%
TJC 7.7 893 8.6 6% 52% 0.0 61.2%
VOS 2 -2,883 -0.7 -73% 51% 1.6 38.4%
VSC 55.2 5,487 10.1 17% 158% 0.5 75.4%
HTC 31 6,808 4.6 33% 150% 0.3 76.5%
VSG 1.7 0 0 16% -8% 1.4 33.4%
PJT 13.4 2,179 6.1 21% 132% 0.8 64%
TNP 10 352 28.4 10% 90% 0 54.1%
DVC 6 274 21.9 13% 32% 0 56.8%
PSN 4.4 768 5.7 6% 35% 0 60.3%

So sánh

HDOPCTPGTPJCVFC
Giá Thị Trường 1.10
-0.10   -8.3%
10.80
0   0%
3.70
-0.20   -5.1%
32.20
0   0%
8.50
0   0%
EPS/PE -2.24k / -0.50.69k / 15.7-0.88k / -4.23.29k / 9.80.03k / 250.0
Giá Sổ Sách 5.43
ngàn
11.15
ngàn
7.98
ngàn
14.65
ngàn
14.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 85,4971,6376,7601,11533
Khối lượng đang lưu hành 14,819,87923,000,0009,241,8015,861,55633,976,121
Tổng Vốn Thị Trường 16
tỷ VND
248
tỷ VND
34
tỷ VND
189
tỷ VND
289
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,632
(0.54%)
428,400
(1.86%)
4,195,116
(45.39%)
81,425
(1.39%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,385
tỷ VND
7,615
tỷ VND
597
tỷ VND
8,693
tỷ VND
7,653
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -69
tỷ VND
60
tỷ VND
-17
tỷ VND
64
tỷ VND
30
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 81
tỷ VND
256
tỷ VND
74
tỷ VND
86
tỷ VND
488
tỷ VND
Tổng Nợ 169
tỷ VND
42
tỷ VND
3
tỷ VND
93
tỷ VND
472
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 249
tỷ VND
299
tỷ VND
77
tỷ VND
179
tỷ VND
961
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
106
tỷ VND
26
tỷ VND
13
tỷ VND
38
tỷ VND
ROA / ROE -13% / -415% / 6-11% / -1111% / 221% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%14%4%52%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -5%1%-3%1%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.40%12.10%-20.70%-5.90%18.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,559.60%75.20%-202%15.20%1,060.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.10%12.10%1.30%30.50%20.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357