Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hưng Đạo Container - HDO


HDO (UPCOM):   0.80   0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.70
Mở Cửa 0.80
TN/CN 0.80 / 0.80
Khối Lượng 18,300
KLTB 13 tuần 8,218
KLTB 10 ngày 35,295
CN 52 tuần 1.3
TN 52 tuần 0.6
EPS -1,348
PE -0.5
Vốn thị trường 10
KL đang lưu hành 14.82 triệu
Giá sổ sách 4.1 ngàn
ROE -79%
Beta 0.49
EPS 4 quý trước -2,327
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDO:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 90,000 27,417 30% 9,000 -40,206 -447%
2016 0 183,348 0% 9,000 -35,257 -392%
2015 0 221,278 0% 10,000 1,342 13%
2014 0 168,562 0% 10,000 -31,017 -310%
2013 180,000 184,635 103% 5,000 -17,553 -351%
2012 215,000 139,343 65% 16,000 362 2%
2011 210,000 176,082 84% 18,000 6,441 36%
2010 180,000 155,400 86% 10,000 15,193 152%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2012
5% (500 đồng tiền mặt)15/02/2012

2011
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2011

2010
Tỉ lệ: 10/6 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/12/2010
13% (1300 đồng tiền mặt)07/04/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)113 (lần)
Giá vượt lên EMA(30)110 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.4%)
EPS:
 
3.6%
PE:
 
8.6%
ROA:
 
1.8%
ROE:
 
1.3%
P/B:
 
97.8%
ĐÁY CP:
 
56.5%
Hệ Số Nợ:
 
25.4%
BETA:
 
79.1%
THANH KHOẢN:
 
62.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PRC 16 2,258 7.1 9% 72% 0.0 55.7%
PSN 10.9 819 13.3 7% 87% 0 45.1%
VFR 5.7 2,664 2.1 13% 31% -1.0 62.7%
VIP 7.1 1,141 6.2 7% 44% 0.3 68.8%
VNS 13.6 2,760 4.9 12% 56% 0.7 74.6%
VOS 2.1 78 26.9 2% 45% -0.1 37.8%
VSC 35.6 4,735 7.6 15% 96% 0.6 78.5%
HCT 22 928 23.7 4% 107% 0.3 48.4%
WCS 150.5 24,471 6.1 25% 156% 0.4 78.9%
PSC 14.4 2,045 7 12% 85% 1.3 61%

So sánh

DXPGSPHDOHTVPHP
Giá Thị Trường 13.80
-0.10   -0.7%
14.90
-0.10   -0.7%
0.80
0.10   0%
16.40
0   0%
12.50
-0.20   -1.6%
EPS/PE 0.93k / 15.01.73k / 8.7-1.35k / -0.51.60k / 10.21.07k / 11.9
Giá Sổ Sách 12.83
ngàn
12.90
ngàn
4.08
ngàn
24.47
ngàn
12.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,89713,4088,21875313,473
Khối lượng đang lưu hành 25,987,02730,000,00014,819,87913,104,000326,960,000
Tổng Vốn Thị Trường 359
tỷ VND
447
tỷ VND
12
tỷ VND
215
tỷ VND
4,087
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,329,318
(8.96%)
3,406,650
(11.36%)
79,632
(0.54%)
1,840,153
(14.04%)
1,144,000
(0.35%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,535
tỷ VND
6,939
tỷ VND
1,404
tỷ VND
1,737
tỷ VND
7,805
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 547
tỷ VND
325
tỷ VND
-79
tỷ VND
268
tỷ VND
1,422
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 333
tỷ VND
387
tỷ VND
60
tỷ VND
321
tỷ VND
4,007
tỷ VND
Tổng Nợ 15
tỷ VND
128
tỷ VND
136
tỷ VND
58
tỷ VND
1,229
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 348
tỷ VND
515
tỷ VND
196
tỷ VND
378
tỷ VND
5,236
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
88
tỷ VND
2
tỷ VND
37
tỷ VND
284
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 710% / 14-25% / -796% / 79% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%25%69%15%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 36%5%-6%15%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16.20%13.60%-9.40%3.40%2.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.70%9.40%-1,536%-9%7.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 38.90%12%-14%32.90%-3.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357