Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoàng Hà - HHG


HHG (HNX):   6.40   0.10  (1.6%)
Tham Chiếu 6.30
Mở Cửa 6.40
TN/CN 6.30 / 6.40
Khối Lượng 50,600
KLTB 13 tuần 195,439
KLTB 10 ngày 147,842
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 6.2
EPS 1,323
PE 4.8
Vốn thị trường 185
KL đang lưu hành 28.84 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.60
EPS 4 quý trước 1,408
MUA BÁN
6.10 32,200 6.20 42,400 6.30 3,000 6.40 21,600 6.50 17,700 6.60 14,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 330,090 346,101 105% 45,040 38,144 85%
2016 242,180 275,060 114% 39,714 40,621 102%
2015 257,962 187,566 73% 32,999 33,083 100%
2014 184,787 164,639 89% 6,680 6,269 94%
2013 179,790 158,742 88% 5,180 1,976 38%
2011 130,000 145,912 112% 8,000 -2,934 -37%
2010 0 112,845 0% 28,000 5,836 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)29/08/2017

2016
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)01/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/15 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2015
Tỉ lệ: 100/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) Vượt lên 30211 (lần)
RSI(14) Vượt lên 30213 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.0%)
EPS:
 
65.0%
PE:
 
93.7%
ROA:
 
72.3%
ROE:
 
58.4%
P/B:
 
83.3%
ĐÁY CP:
 
82.6%
Hệ Số Nợ:
 
58.0%
BETA:
 
82.6%
THANH KHOẢN:
 
88.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
MNC 4.3 78 55.1 1% 38% 0.5 45.9%
MAC 7.4 1,107 6.7 9% 60% 0.1 70.5%
DNL 12.5 4 3,125 12% 90% 0 54.1%
TMS 44.4 5,503 8.1 15% 108% 0.0 67.6%
TCW 18.3 2,715 6.7 19% 85% 0 70.4%
PCT 9 48 187.5 0% 81% 0.4 48.6%
VNS 14.5 2,760 5.3 12% 60% 0.5 72.6%
DDM 0.8 -9,337 -0.1 14% -2% 0.7 35.3%
STT 10.2 -2,394 -4.3 -1,000% 5,068% -0.6 13%
VTO 8.2 1,169 7 8% 58% 0.4 66.4%

So sánh

CLLHHGPHPPRCQTC
Giá Thị Trường 27.50
-0.30   -1.1%
6.40
0.10   1.6%
13.30
0.30   2.3%
17.00
0   0%
22.40
0   0%
EPS/PE 2.45k / 11.21.32k / 4.81.07k / 12.52.26k / 7.52.81k / 8.0
Giá Sổ Sách 17.47
ngàn
12.28
ngàn
12.26
ngàn
25.12
ngàn
16.94
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,751195,43920,07254894
Khối lượng đang lưu hành 34,000,00028,840,125326,960,0001,200,0002,700,000
Tổng Vốn Thị Trường 935
tỷ VND
185
tỷ VND
4,349
tỷ VND
20
tỷ VND
60
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
12,334
(0.04%)
1,144,000
(0.35%)
24,300
(2.03%)
766,725
(28.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,153
tỷ VND
1,580
tỷ VND
7,805
tỷ VND
1,158
tỷ VND
1,115
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 362
tỷ VND
116
tỷ VND
1,422
tỷ VND
28
tỷ VND
81
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 594
tỷ VND
354
tỷ VND
4,007
tỷ VND
30
tỷ VND
46
tỷ VND
Tổng Nợ 20
tỷ VND
214
tỷ VND
1,229
tỷ VND
35
tỷ VND
37
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 614
tỷ VND
569
tỷ VND
5,236
tỷ VND
65
tỷ VND
83
tỷ VND
Tiền mặt 88
tỷ VND
5
tỷ VND
284
tỷ VND
3
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 147% / 119% / 124% / 99% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%38%23%54%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%7%18%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.10%18.50%2.40%1.60%2.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.20%108.50%7.10%22.60%-11.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.90%8.10%-3.60%7.40%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357