Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoàng Hà - HHG


HHG (HNX):   9   -0.10  (-1.1%)
Tham Chiếu 9.10
Mở Cửa 9
TN/CN 8.80 / 10
Khối Lượng 738,980
KLTB 13 tuần 477,287
KLTB 10 ngày 535,291
CN 52 tuần 11.3
TN 52 tuần 6.5
EPS 1,752
PE 5.1
Vốn thị trường 260
KL đang lưu hành 28.84 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 15%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 1,192
MUA BÁN
8.70 26,500 8.80 51,000 8.90 26,200 9.00 19,400 9.10 70,600 9.20 83,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 242,180 275,060 114% 39,710 40,621 102%
2015 257,960 187,566 73% 33,000 33,083 100%
2014 184,790 164,639 89% 6,680 6,269 94%
2013 179,790 158,742 88% 5,180 1,976 38%
2011 130,000 145,912 112% 8,000 -2,934 -37%
2010 0 112,845 0% 28,000 5,836 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)01/07/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/01/2016

2015
Tỉ lệ: 1000/15 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2015
Tỉ lệ: 100/1 (Chia tách cổ phiếu)17/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-230 (lần)
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) Vượt xuống 80-24 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-23 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.3%)
EPS:
 
72.6%
PE:
 
94.4%
ROA:
 
79.4%
ROE:
 
69.5%
P/B:
 
71.6%
ĐÁY CP:
 
44.4%
Hệ Số Nợ:
 
52.7%
BETA:
 
83.2%
THANH KHOẢN:
 
92.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (68 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TCO 12 1,476 8.1 13% 104% 0.1 64.7%
CDN 22.5 2,096 10.7 15% 174% -0.2 60.7%
QTC 28 3,562 7.9 20% 156% 0.6 67%
HHG 9 1,752 5.1 15% 75% 0.9 73.3%
PJT 12.6 2,179 5.8 21% 124% 0.6 63.9%
GSP 12.9 1,649 7.8 14% 99% 0.5 69.8%
BSG 9 78 115.4 1% 88% 0 40.5%
MHC 6.0 774 7.7 5% 40% 1.6 73.5%
NAP 13.1 892 14.7 8% 118% 0 54.5%
PDN 69.8 5,692 12.3 20% 241% -0.1 52.2%

So sánh

DL1HHGPSCQTCVNF
Giá Thị Trường 21.00
0.60   2.9%
9.00
-0.10   -1.1%
15.80
0   0%
28.00
0   0%
62.00
0   0%
EPS/PE 0.69k / 30.31.75k / 5.11.96k / 8.13.56k / 7.98.77k / 7.1
Giá Sổ Sách 11.33
ngàn
11.99
ngàn
17.31
ngàn
17.98
ngàn
44.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 50,484477,2871,0062,355779
Khối lượng đang lưu hành 16,892,48828,840,1257,200,0002,700,0005,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 355
tỷ VND
260
tỷ VND
114
tỷ VND
76
tỷ VND
347
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 229,269
(1.36%)
12,334
(0.04%)
32,265
(0.45%)
766,725
(28.4%)
205,820
(3.68%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 353
tỷ VND
1,346
tỷ VND
6,692
tỷ VND
998
tỷ VND
9,387
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 30
tỷ VND
79
tỷ VND
52
tỷ VND
54
tỷ VND
174
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 191
tỷ VND
346
tỷ VND
125
tỷ VND
49
tỷ VND
249
tỷ VND
Tổng Nợ 56
tỷ VND
216
tỷ VND
120
tỷ VND
36
tỷ VND
292
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 247
tỷ VND
562
tỷ VND
245
tỷ VND
85
tỷ VND
541
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
4
tỷ VND
6
tỷ VND
8
tỷ VND
111
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 69% / 156% / 1111% / 209% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 23%38%49%43%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%6%1%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 174.70%14.60%-14.10%8.30%22.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.50%160.80%10.20%-3.70%63.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2.30%11.60%3.70%8.70%25.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357