Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư - Dịch vụ Hoàng Huy - HHS


HHS (HOSE):   4.21   0.05  (1.2%)
Tham Chiếu 4.16
Mở Cửa 4.16
TN/CN 4.16 / 4.27
Khối Lượng 1,288,120
KLTB 13 tuần 2,822,752
KLTB 10 ngày 1,387,307
CN 52 tuần 9.3
TN 52 tuần 3.2
EPS 353
PE 11.9
Vốn thị trường 1,157
KL đang lưu hành 274.74 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 3%
Beta 2.15
EPS 4 quý trước 1,251
MUA BÁN
4.18 50,180 4.19 3,660 4.20 50,900 4.21 590 4.22 10,000 4.23 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 4,000,000 1,577,707 39% 398,000 138,528 35%
2015 4,500,000 3,512,706 78% 550,000 481,178 87%
2014 620,000 1,423,761 230% 85,000 135,853 160%
2013 620,000 498,950 80% 80,000 82,050 103%
2012 720,000 462,980 64% 120,000 69,892 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/11/2016
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/03/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015

2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/07/2014

2013
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)18/04/2013
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)18/04/2013

2012
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)08/08/2012
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(100)2
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
RSI(7) Vượt lên 302
CCI(7) Vượt lên -1002
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.6%)
EPS:
 
47.3%
PE:
 
63.3%
ROA:
 
47.2%
ROE:
 
27.1%
P/B:
 
90.5%
ĐÁY CP:
 
49.9%
Hệ Số Nợ:
 
96.0%
BETA:
 
97.7%
THANH KHOẢN:
 
98.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (23 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DVP 70 7,250 9.7 30% 287% 0.2 71.5%
VPC 1.3 0 0 -34% 32% 1.1 41.3%
SEB 33 5,507 6 27% 149% 1.6 69%
FIT 5.4 392 13.7 3% 35% 1.0 62.5%
ND2 17.5 1,543 11.3 14% 162% 0 46.3%
LGL 9.4 276 34.1 3% 72% 0.6 46.1%
KSH 2.6 -15 -173.3 0% 25% -0.2 37.5%
SAM 11.0 306 35.8 2% 79% 0.2 52.1%
FID 1.7 74 23 1% 16% 3.8 59.9%
IDI 6.3 631 10 6% 53% 1.2 59.1%

So sánh

CCLEIDHHSHLDND2
Giá Thị Trường 5.00
0.15   3.1%
17.60
0.20   1.1%
4.21
0.05   1.2%
12.30
0.30   2.5%
17.50
0.50   2.9%
EPS/PE 0.17k / 28.72.47k / 7.10.35k / 11.90.98k / 12.61.54k / 11.3
Giá Sổ Sách 14.35
ngàn
14.45
ngàn
11.20
ngàn
11.72
ngàn
10.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 213,5334,6712,822,75228,4914,294
Khối lượng đang lưu hành 26,249,88515,000,000274,744,06340,000,00041,529,650
Tổng Vốn Thị Trường 131
tỷ VND
264
tỷ VND
1,157
tỷ VND
492
tỷ VND
727
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(12.3%)
2,469,737
(16.46%)
37,519,407
(13.66%)
2,188,500
(5.47%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 572
tỷ VND
2,933
tỷ VND
8,833
tỷ VND
1,713
tỷ VND
691
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
163
tỷ VND
841
tỷ VND
263
tỷ VND
131
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 377
tỷ VND
217
tỷ VND
3,078
tỷ VND
469
tỷ VND
449
tỷ VND
Tổng Nợ 172
tỷ VND
233
tỷ VND
130
tỷ VND
205
tỷ VND
1,460
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 549
tỷ VND
449
tỷ VND
3,208
tỷ VND
674
tỷ VND
1,909
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
8
tỷ VND
897
tỷ VND
87
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 18% / 173% / 36% / 83% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%52%4%30%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%6%10%15%19%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%14.30%51.70%-27.20%1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9%4%46.60%-17%9,108.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16.80%-1.70%-10.30%-4.30%4.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357