Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần nông nghiệp và thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc - HKB


HKB (HNX):   2.50   0.10  (4.2%)
Tham Chiếu 2.40
Mở Cửa 2.50
TN/CN 2.40 / 2.50
Khối Lượng 109,100
KLTB 13 tuần 546,529
KLTB 10 ngày 155,577
CN 52 tuần 7.8
TN 52 tuần 2.1
EPS -1,277
PE -2
Vốn thị trường 129
KL đang lưu hành 51.60 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE -12%
Beta 2.35
EPS 4 quý trước 1,138
MUA BÁN
2.30 95,000 2.40 135,500 2.50 2,100 2.60 52,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HKB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 900,000 139,171 15% 37,600 -65,938 -175%
2016 1,200,000 765,121 64% 52,600 71,522 136%
2015 1,600,000 434,624 27% 60,840 4,938 8%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)16/03/2016
Tỉ lệ: 2/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)1
RSI(7) Vượt lên 302
CCI(14) Vượt lên -1002
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.9%)
EPS:
 
3.9%
PE:
 
10.1%
ROA:
 
4.6%
ROE:
 
4.5%
P/B:
 
96.0%
ĐÁY CP:
 
42.5%
Hệ Số Nợ:
 
49.6%
BETA:
 
99.5%
THANH KHOẢN:
 
93.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMN 43.7 3,657 11.9 14% 167% 0 55.9%
ANT 9.5 0 0 6% 0% 0 25.9%
BSL 15 1,088 13.8 10% 136% 0 49%
SAF 48.6 4,154 11.7 28% 331% 0.3 69.3%
SGC 59 4,274 13.8 26% 354% 0.2 62.7%
BHN 149.5 3,242 46.1 11% 517% 1.8 60%
CLC 32 5,405 5.9 24% 94% 0.0 74.9%
SCD 30 -1,109 -27.1 -1% 136% 0.0 38.5%
IFC 10 22 454.5 0% -108% 0 31.6%
SLS 165.9 23,184 7.2 45% 322% 0.1 65.9%

So sánh

CLCGTNHKBQNSVLF
Giá Thị Trường 32.00
-0.45   -1.4%
12.90
-0.05   -0.4%
2.50
0.10   4.2%
55.20
2.90   5.5%
0.50
0   0%
EPS/PE 5.41k / 5.90.06k / 230.4-1.28k / -2.04.17k / 13.20k / 0.0
Giá Sổ Sách 34.04
ngàn
15.05
ngàn
10.25
ngàn
18.34
ngàn
-1.14
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,645760,108546,529207,233243
Khối lượng đang lưu hành 19,655,745250,000,00051,599,999243,813,05411,959,982
Tổng Vốn Thị Trường 629
tỷ VND
3,225
tỷ VND
129
tỷ VND
13,458
tỷ VND
6
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 583,066
(2.97%)
61,882,673
(24.75%)
220,400
(0.43%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,202
tỷ VND
8,388
tỷ VND
1,604
tỷ VND
18,589
tỷ VND
9,437
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 791
tỷ VND
167
tỷ VND
1
tỷ VND
3,109
tỷ VND
-49
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 446
tỷ VND
3,762
tỷ VND
529
tỷ VND
4,472
tỷ VND
-14
tỷ VND
Tổng Nợ 330
tỷ VND
978
tỷ VND
212
tỷ VND
2,525
tỷ VND
198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 776
tỷ VND
4,740
tỷ VND
740
tỷ VND
6,997
tỷ VND
184
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
169
tỷ VND
0
tỷ VND
628
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 243% / 4-9% / -1215% / 23-26% / 104
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%21%29%36%107%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%0%17%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%233%-6%9.30%-45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.70%252.60%870.40%12.20%-45.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.40%7%0.30%-5.50%-19.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357