Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL - HMC


HMC (HOSE):   14.50   -0.45  (-3.0%)
Tham Chiếu 14.95
Mở Cửa 14.90
TN/CN 14.50 / 15
Khối Lượng 17,840
KLTB 13 tuần 16,538
KLTB 10 ngày 37,014
CN 52 tuần 15
TN 52 tuần 9.5
EPS -0.1 ngàn
PE -104.3 lần
Vốn thị trường 304 Tỷ
KL đang lưu hành 21 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE -1%
Beta 0.47
EPS 4 quý trước 4,433
MUA BÁN
14.30 10,000 14.45 10 14.50 2,240 14.95 10 15.00 3,060 15.20 1,780
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 3,284,000 1,658.10 0% 16,700 14.30 0%
2019 3,810,000 4,494.20 0% 40,000 11.40 0%
2018 3,277 3,828.60 117% 40 98.20 246%
2017 2,499 2,769.70 111% 32 100.50 314%
2016 2,320 2,363.40 102% 15 70 467%
2015 3,800 2,046.60 54% 26 -33.40 -128%
2014 3,500 2,928.50 84% 22.50 22.50 100%
2013 5,000 3,097.80 62% 32 28 88%
2012 5,000 4,311.10 86% 55 31.50 57%
2011 4,400 6,333.60 144% 50 102.60 205%
2010 3,000 4,364.40 145% 36 40.30 112%
2009 0 2,811.10 0% 0 0 0%
2008 3,800 4,287 113% 60 43.10 72%
2007 3,420 2,801.30 82% 54 38.20 71%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
5% (500 đồng tiền mặt)09/07/2020

2019
25% (2500 đồng tiền mặt)15/05/2019
10% (1000 đồng tiền mặt)31/01/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)14/05/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.2%)
EPS:
 
9.7%
PE:
 
24.5%
ROA:
 
30.6%
ROE:
 
11.1%
P/B:
 
66.0%
ĐÁY CP:
 
32.3%
Hệ Số Nợ:
 
42.6%
BETA:
 
80.0%
THANH KHOẢN:
 
64.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDT 19 0 0 13% 0% 0 50.1%
VCA 9.7 1,356 7.2 10% 69% 0 67.8%
DTL 9 -2,586 -3.5 -17% 59% -1.1 26.7%
KMT 7.4 748 9.9 6% 0% -0.0 35.4%
TDS 11.9 1,837 6.5 9% 56% 0 67.4%
DNY 1.5 -8,676 -0.2 623% -108% -1.3 27.5%
HLA 0.3 -3,656 -0.1 8% -1% 0.3 31.4%
VES 0.8 0 0 0% 57% 4.8 50.5%
VIS 13.3 -2,294 -5.8 -35% 204% 0 34.2%
BVG 1.4 0 0 2% 18% 0.3 48.9%

So sánh

HMCHPGSSMTDSTTS
Giá Thị Trường 14.5000
14.50   -3.0%
25.7500
25.75   0.4%
5.8000
5.80   9.4%
11.9000
11.90   0%
6.0000
6   0%
EPS/PE -0.14k / -104.32.65k / 9.71.99k / 2.91.84k / 6.50.66k / 9.1
Giá Sổ Sách 16.96
ngàn
19.04
ngàn
12.30
ngàn
21.41
ngàn
5.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,53812,832,4854442,0010
Khối lượng đang lưu hành 21,000,0003,313,173,3595,501,02412,225,39350,800,000
Tổng Vốn Thị Trường 305
tỷ VND
85,314
tỷ VND
32
tỷ VND
145
tỷ VND
305
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 79,240
(0.38%)
272,128,899
(8.21%)
778,883
(14.16%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 49,849
tỷ VND
387,299
tỷ VND
2,722
tỷ VND
13,854
tỷ VND
10,251
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 577
tỷ VND
50,822
tỷ VND
96
tỷ VND
244
tỷ VND
85
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 356
tỷ VND
52,581
tỷ VND
68
tỷ VND
262
tỷ VND
273
tỷ VND
Tổng Nợ 429
tỷ VND
60,064
tỷ VND
110
tỷ VND
143
tỷ VND
1,000
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 785
tỷ VND
112,644
tỷ VND
178
tỷ VND
405
tỷ VND
1,273
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
7,480
tỷ VND
3
tỷ VND
21
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 0% / -18% / 176% / 166% / 93% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%53%62%35%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%13%4%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.60%20.50%17.70%3.90%105.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -114.80%22.60%-54.60%57.10%-33.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.10%22.20%24.20%18.70%7.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357