Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị - HNF


HNF (UPCOM):   36   -5.60  (-13.5%)
Tham Chiếu 41.60
Mở Cửa 41
TN/CN 35.50 / 47.70
Khối Lượng 119,200
KLTB 13 tuần 11,105
KLTB 10 ngày 23,191
CN 52 tuần 55
TN 52 tuần 15.2
EPS 2,429
PE 14.8
Vốn thị trường 720
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 17%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,307
MUA BÁN
36.10 2,000 36.20 700 36.40 1,100 41.00 200 42.00 100 42.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HNF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,580,000 1,043,834 66% 39,500 50,458 128%
2016 1,300,000 1,436,624 111% 20,000 39,137 196%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)17/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.9%)
EPS:
 
80.1%
PE:
 
55.0%
ROA:
 
76.2%
ROE:
 
75.0%
P/B:
 
29.7%
ĐÁY CP:
 
6.9%
Hệ Số Nợ:
 
39.3%
BETA:
 
30.4%
THANH KHOẢN:
 
65.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 22.1 3,128 7.1 22% 155% 0.4 63%
LSS 11.1 1,513 7.3 7% 48% 1.4 68.4%
SBT 20.5 634 32.3 5% 165% 1.9 57.7%
NAF 21.7 2,112 10.3 16% 135% -0.0 64.7%
ANT 10.2 0 0 6% 0% 0 26.7%
MCF 20 1,387 14.4 10% 137% 0.0 52.1%
SCD 42.8 579 73.9 3% 195% -0.4 40.6%
CMN 23.3 3,657 6.4 14% 89% 0 69.2%
DBC 23.5 2,360 10 8% 80% 0.8 64%
TAC 47 2,800 16.8 18% 295% 0.0 56%

So sánh

HNFIFSQNSSMBVDL
Giá Thị Trường 36.00
-5.60   -13.5%
10.30
0   0%
58.80
-1.60   -2.6%
29.40
0.20   0.7%
29.00
0   0%
EPS/PE 2.43k / 14.81.26k / 8.25.27k / 11.23.72k / 7.91.39k / 20.9
Giá Sổ Sách 14.60
ngàn
3.52
ngàn
17.40
ngàn
14.39
ngàn
11.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,1051,856130,99629,4393,149
Khối lượng đang lưu hành 20,000,00087,140,984243,813,05429,846,64814,657,150
Tổng Vốn Thị Trường 720
tỷ VND
898
tỷ VND
14,336
tỷ VND
877
tỷ VND
425
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
0
(0%)
0
(0%)
148,160
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,009
tỷ VND
10,114
tỷ VND
16,864
tỷ VND
4,235
tỷ VND
3,575
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 99
tỷ VND
-52
tỷ VND
2,776
tỷ VND
342
tỷ VND
176
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 292
tỷ VND
307
tỷ VND
4,241
tỷ VND
429
tỷ VND
173
tỷ VND
Tổng Nợ 348
tỷ VND
330
tỷ VND
2,525
tỷ VND
337
tỷ VND
105
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 640
tỷ VND
637
tỷ VND
6,767
tỷ VND
766
tỷ VND
278
tỷ VND
Tiền mặt 85
tỷ VND
153
tỷ VND
537
tỷ VND
13
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1717% / 3619% / 3015% / 267% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%52%37%44%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-1%16%8%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.20%9.70%11.80%-0.40%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 8.70%7.40%22.20%24.90%7.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.90%19.40%-2.50%21.40%26.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357