Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị - HNF


HNF (UPCOM):   49.10   6.40  (15.0%)
Tham Chiếu 42.70
Mở Cửa 49.10
TN/CN 49.10 / 49.10
Khối Lượng 3,310
KLTB 13 tuần 9,520
KLTB 10 ngày 12,733
CN 52 tuần 50
TN 52 tuần 15.2
EPS 1,615
PE 30.4
Vốn thị trường 982
KL đang lưu hành 20 triệu
Giá sổ sách 14.9 ngàn
ROE 11%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,310
MUA BÁN
48.00 200 48.50 300 49.10 600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HNF:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 1,300,000 1,436,624 111% 20,000 39,137 196%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)17/07/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)07/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt lên R2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -17


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.5%)
EPS:
 
69.7%
PE:
 
41.3%
ROA:
 
61.6%
ROE:
 
56.6%
P/B:
 
25.9%
ĐÁY CP:
 
3.6%
Hệ Số Nợ:
 
51.4%
BETA:
 
28.6%
THANH KHOẢN:
 
61.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 35.4 1,350 26.2 12% 306% 0.3 50%
SBT 27.6 1,343 20.5 11% 224% 1.9 61.5%
CLC 74 9,207 8 30% 244% 0.3 64.9%
BLT 32 0 0 0% 0% 0 22.6%
FMC 19.6 2,099 9.3 25% 231% 0.7 61.5%
SGC 51.4 4,644 11.1 32% 353% 0.3 67.4%
VOC 21 2,137 9.8 14% 133% 0 64.9%
BSL 15 381 39.4 2% 127% 0 39.6%
LAF 12 2,219 5.4 17% 94% 0.3 63%
TAC 47.0 2,470 19 17% 316% -0.0 50.4%

So sánh

BSQCMFFCCHNFLAF
Giá Thị Trường 25.00
0   0%
90.00
0   0%
11.00
0   0%
49.10
6.40   15.0%
12.00
0   0%
EPS/PE 2.28k / 11.05.19k / 17.40k / 0.01.62k / 30.42.22k / 5.4
Giá Sổ Sách 12.17
ngàn
29.88
ngàn
0
ngàn
14.89
ngàn
12.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,93414309,5203,468
Khối lượng đang lưu hành 45,000,0008,100,0005,997,04020,000,00014,728,019
Tổng Vốn Thị Trường 1,125
tỷ VND
729
tỷ VND
66
tỷ VND
982
tỷ VND
177
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
425,967
(2.89%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,446
tỷ VND
2,255
tỷ VND
0
tỷ VND
3,601
tỷ VND
8,715
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 130
tỷ VND
81
tỷ VND
0
tỷ VND
74
tỷ VND
82
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 548
tỷ VND
242
tỷ VND
56
tỷ VND
298
tỷ VND
187
tỷ VND
Tổng Nợ 438
tỷ VND
319
tỷ VND
22
tỷ VND
292
tỷ VND
589
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 985
tỷ VND
561
tỷ VND
78
tỷ VND
590
tỷ VND
777
tỷ VND
Tiền mặt 68
tỷ VND
71
tỷ VND
4
tỷ VND
132
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 197% / 16-17% / -235% / 114% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%57%28%50%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%4%0%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%21.20%0.90%6.20%3.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -174.40%6.80%-152.40%8.70%-329.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-4.40%0%11.90%34.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357