Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - HPG


HPG (HOSE):   51.70   1.20  (2.4%)
Tham Chiếu 50.50
Mở Cửa 50.30
TN/CN 50.30 / 52
Khối Lượng 3,291,430
KLTB 13 tuần 5,396,862
KLTB 10 ngày 3,360,182
CN 52 tuần 66.7
TN 52 tuần 27.3
EPS 5,473
PE 9.4
Vốn thị trường 78,433
KL đang lưu hành 1,516.97 triệu
Giá sổ sách 22.7 ngàn
ROE 24%
Beta 1.03
EPS 4 quý trước 4,954
MUA BÁN
51.50 152,370 51.60 121,970 51.70 12,880 51.80 1,140 51.90 9,440 52.00 44,940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 55,000,000 13,161,794 24% 8,050,000 2,234,258 28%
2017 40,000,000 46,854,826 117% 6,000,000 8,022,841 134%
2016 28,000,000 33,884,892 121% 3,200,000 6,610,304 207%
2015 22,500,000 27,864,558 124% 2,300,000 3,523,302 153%
2014 23,000,000 25,851,816 112% 2,200,000 3,356,177 153%
2013 18,500,000 19,200,234 104% 1,200,000 2,010,436 168%
2012 18,200,000 17,122,074 94% 906,000 1,030,505 114%
2011 17,500,000 18,092,906 103% 1,865,000 1,296,851 70%
2010 12,340,000 14,492,718 117% 1,350,000 1,564,151 116%
2009 6,318,000 8,244,252 130% 585,000 1,270,707 217%
2008 7,657,000 8,502,113 111% 740,000 859,410 116%
2007 0 5,733,717 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2017
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)30/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)08/05/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2015
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên dải Bollinger Dưới19 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
RSI(7) Vượt lên 30239 (lần)
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20242 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80245 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.7%)
EPS:
 
93.4%
PE:
 
68.5%
ROA:
 
92.3%
ROE:
 
87.8%
P/B:
 
32.6%
ĐÁY CP:
 
10.0%
Hệ Số Nợ:
 
66.4%
BETA:
 
94.7%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DNY 5.4 1,604 3.4 12% 39% 0.3 65.9%
SSM 15.1 -4,314 -3.5 -42% 147% 0.3 30.8%
KKC 11.9 2,533 4.7 15% 71% 0.2 75.2%
KMT 8.5 1,217 7 9% 0% 0.0 45.9%
VDT 18.5 0 0 12% 0% 0 39.1%
HLA 0.3 -6,361 0 17% -1% 0.3 40%
VGS 10.4 2,044 5.1 13% 64% 0.5 69%
TNB 7.2 -263 -27.4 -2% 48% 0 31.7%
VCA 13.7 4,256 3.2 28% 90% 0 69.9%
POM 16 3,770 4.2 20% 83% 0.3 73.5%

So sánh

DTLHPGSMCVDTVGS
Giá Thị Trường 49.60
-0.40   -0.8%
51.70
1.20   2.4%
26.85
0.05   0.2%
18.50
0   0%
10.40
0   0%
EPS/PE 2.50k / 19.95.47k / 9.45.74k / 4.70k / 0.02.04k / 5.1
Giá Sổ Sách 20.50
ngàn
22.70
ngàn
30.57
ngàn
0
ngàn
16.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,3045,396,86241,65635272,775
Khối lượng đang lưu hành 58,207,7641,516,969,70041,999,2431,965,44037,198,710
Tổng Vốn Thị Trường 2,887
tỷ VND
78,427
tỷ VND
1,128
tỷ VND
36
tỷ VND
387
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,279
(0.02%)
272,128,899
(17.94%)
2,560,724
(6.1%)
0
(0%)
3,066,154
(8.24%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,598
tỷ VND
239,057
tỷ VND
101,927
tỷ VND
0
tỷ VND
29,508
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 917
tỷ VND
31,812
tỷ VND
1,097
tỷ VND
0
tỷ VND
322
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,193
tỷ VND
34,428
tỷ VND
1,284
tỷ VND
30
tỷ VND
607
tỷ VND
Tổng Nợ 1,308
tỷ VND
20,009
tỷ VND
3,848
tỷ VND
9
tỷ VND
1,213
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,502
tỷ VND
54,437
tỷ VND
5,132
tỷ VND
39
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Tiền mặt 23
tỷ VND
6,663
tỷ VND
281
tỷ VND
6
tỷ VND
35
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 1215% / 245% / 198% / 124% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%37%75%23%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%13%1%0%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16.80%22.90%8.20%-0.10%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -283%56.10%-290.70%62.40%50.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22%26.30%31.70%31.70%39%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357