Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - HPG


HPG (HOSE):   33.25   0.15  (0.5%)
Tham Chiếu 33.10
Mở Cửa 32.90
TN/CN 32.80 / 33.45
Khối Lượng 2,976,640
KLTB 13 tuần 4,026,116
KLTB 10 ngày 3,635,894
CN 52 tuần 34.3
TN 52 tuần 24.5
EPS 4,631
PE 7.2
Vốn thị trường 42,036
KL đang lưu hành 1,516.98 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 31%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 3,062
MUA BÁN
33.15 25,210 33.20 8,000 33.25 11,900 33.30 50,880 33.35 90,580 33.40 47,110
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 40,000,000 21,195,991 53% 6,000,000 3,473,481 58%
2016 28,000,000 33,884,892 121% 3,200,000 6,606,203 206%
2015 22,500,000 27,864,558 124% 2,300,000 3,504,383 152%
2014 23,000,000 25,851,816 112% 2,200,000 3,250,215 148%
2013 18,500,000 19,200,234 104% 1,200,000 2,010,436 168%
2012 18,200,000 17,122,074 94% 906,000 1,030,505 114%
2011 17,500,000 18,092,906 103% 1,865,000 1,296,851 70%
2010 12,340,000 14,492,718 117% 1,350,000 1,564,151 116%
2009 6,318,000 8,244,252 130% 585,000 1,270,707 217%
2008 7,657,000 8,502,113 111% 740,000 859,410 116%
2007 0 5,733,717 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2017
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)30/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)08/05/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2015
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)126 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)117 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.7%)
EPS:
 
91.9%
PE:
 
82.1%
ROA:
 
95.6%
ROE:
 
93.4%
P/B:
 
33.2%
ĐÁY CP:
 
34.5%
Hệ Số Nợ:
 
53.8%
BETA:
 
62.0%
THANH KHOẢN:
 
98.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BVG 1.6 0 0 -7% 24% 0.3 34.4%
TTS 6 396 15.2 12% 143% 0 39.5%
HLA 0.5 -8,873 -0.1 26% -1% 0.3 33.9%
VIS 20.6 1,207 17.1 12% 213% 0.8 52.8%
SSM 16 1,817 8.8 12% 109% -0.1 56.4%
HPG 33.3 4,631 7.2 31% 220% 0.2 71.7%
VGS 9.3 1,538 6 9% 57% 0.5 67.8%
NKG 31.3 5,685 5.5 30% 163% 0.9 66.7%
TDS 9.1 3,007 3 17% 51% 0 73.8%
HSG 28.6 4,500 6.4 32% 201% 0.4 68.6%

So sánh

DNSDNYHPGSSMTLH
Giá Thị Trường 10.00
0   0%
7.30
0   0%
33.25
0.15   0.5%
16.00
-0.50   -3.0%
11.55
0   0%
EPS/PE 2.39k / 4.20.96k / 7.64.63k / 7.21.82k / 8.84.16k / 2.8
Giá Sổ Sách 10.81
ngàn
13.60
ngàn
15.12
ngàn
14.68
ngàn
16.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,0458,2234,026,1163,047603,840
Khối lượng đang lưu hành 21,600,00026,999,5171,516,975,3405,501,02491,504,120
Tổng Vốn Thị Trường 216
tỷ VND
197
tỷ VND
50,439
tỷ VND
88
tỷ VND
1,057
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
47,258
(0.18%)
272,128,899
(17.94%)
778,883
(14.16%)
1,154,205
(1.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,357
tỷ VND
12,815
tỷ VND
200,236
tỷ VND
1,901
tỷ VND
27,163
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 7
tỷ VND
302
tỷ VND
25,046
tỷ VND
109
tỷ VND
914
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 233
tỷ VND
367
tỷ VND
22,939
tỷ VND
81
tỷ VND
1,407
tỷ VND
Tổng Nợ 283
tỷ VND
1,825
tỷ VND
16,723
tỷ VND
88
tỷ VND
1,519
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 517
tỷ VND
2,193
tỷ VND
39,662
tỷ VND
169
tỷ VND
2,926
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
11
tỷ VND
1,813
tỷ VND
13
tỷ VND
104
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 221% / 718% / 316% / 1213% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%83%42%52%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%2%13%6%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%20.80%14.20%18.10%6.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -895.50%14.10%47.60%35.40%-99%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.40%-8.20%22.30%37.20%14.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357