Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát - HPG


HPG (HOSE):   30.80   0.05  (0.2%)
Tham Chiếu 30.75
Mở Cửa 30.80
TN/CN 30.50 / 30.80
Khối Lượng 3,030,110
KLTB 13 tuần 4,167,111
KLTB 10 ngày 5,208,008
CN 52 tuần 30.9
TN 52 tuần 20.4
EPS 4,953
PE 6.2
Vốn thị trường 38,939
KL đang lưu hành 1,516.98 triệu
Giá sổ sách 25.4 ngàn
ROE 35%
Beta 0.65
EPS 4 quý trước 4,578
MUA BÁN
30.65 210,980 30.70 154,390 30.75 15,100 30.80 136,790 30.85 48,920 30.90 88,240
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HPG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 28,000,000 33,884,892 121% 3,200,000 6,606,223 206%
2015 22,500,000 27,864,558 124% 3,250,000 3,504,382 108%
2014 23,000,000 25,851,816 112% 2,200,000 3,250,215 148%
2013 18,500,000 19,200,234 104% 1,200,000 2,010,435 168%
2012 18,200,000 17,122,074 94% 906,000 1,030,505 114%
2011 17,500,000 18,092,906 103% 1,865,000 1,296,851 70%
2010 12,340,000 14,492,718 117% 1,350,000 1,564,151 116%
2009 6,318,000 8,244,252 130% 585,000 1,270,707 217%
2008 7,657,000 8,502,113 111% 740,000 859,410 116%
2007 0 5,733,717 0% 0 759,426 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2017
Tỉ lệ: 10/5 (Chia tách cổ phiếu)30/03/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)25/08/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)08/05/2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2015
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)24/04/2014
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)24/04/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)03/09/2013

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)25/10/2012
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)25/10/2012
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)30/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.6%)
EPS:
 
93.2%
PE:
 
89.1%
ROA:
 
97.1%
ROE:
 
94.9%
P/B:
 
49.1%
ĐÁY CP:
 
21.6%
Hệ Số Nợ:
 
52.1%
BETA:
 
75.3%
THANH KHOẢN:
 
99.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HSG 32.4 5,010 6.5 37% 136% 1.3 70.2%
KMT 8.9 0 0 4% 0% -1.3 19.5%
HPG 30.8 4,953 6.2 35% 121% 0.7 74.6%
TVN 7.7 1,437 5.4 14% 68% 0 57.6%
DNY 7.5 1,020 7.4 8% 57% 0.7 51.4%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 43.4%
DTL 24.2 4,310 5.6 25% 141% -0.6 53.6%
TNB 6.5 1,094 5.9 7% 42% 0 58.7%
VDT 23 0 0 13% 0% 0 43%
VIS 24.7 1,689 14.6 12% 172% 0.5 51.3%

So sánh

DNYHPGKKCTNBVES
Giá Thị Trường 7.50
0   0%
30.80
0.05   0.2%
15.10
-0.10   -0.7%
6.50
0   0%
1.00
-0.10   -9.1%
EPS/PE 1.02k / 7.44.95k / 6.26.54k / 2.31.09k / 5.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.24
ngàn
25.40
ngàn
14.73
ngàn
15.41
ngàn
1.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,1264,167,11157,3133,3619,721
Khối lượng đang lưu hành 26,999,5171,516,975,3405,200,00011,500,0009,007,500
Tổng Vốn Thị Trường 202
tỷ VND
46,723
tỷ VND
79
tỷ VND
75
tỷ VND
9
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
272,128,899
(17.94%)
466,600
(8.97%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,236
tỷ VND
189,471
tỷ VND
4,309
tỷ VND
4,720
tỷ VND
62
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
17,022
tỷ VND
59
tỷ VND
72
tỷ VND
-19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 358
tỷ VND
21,403
tỷ VND
77
tỷ VND
177
tỷ VND
15
tỷ VND
Tổng Nợ 1,841
tỷ VND
15,542
tỷ VND
102
tỷ VND
265
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,199
tỷ VND
36,946
tỷ VND
178
tỷ VND
442
tỷ VND
28
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
2,380
tỷ VND
97
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 820% / 3519% / 443% / 7-168% / -302
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%42%57%60%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%9%1%2%-32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%14.20%8.70%12.90%363.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 17%47.60%-109.30%-4%135.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -21.60%2.30%-6.50%0.80%-20.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357