Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân - HQC


HQC (HOSE):   3.29   0.21  (6.8%)
Tham Chiếu 3.08
Mở Cửa 3.10
TN/CN 3.10 / 3.29
Khối Lượng 24,508,290
KLTB 13 tuần 11,923,220
KLTB 10 ngày 6,724,844
CN 52 tuần 5.6
TN 52 tuần 1.9
EPS 190
PE 17.3
Vốn thị trường 1,404
KL đang lưu hành 426.60 triệu
Giá sổ sách 9.5 ngàn
ROE 2%
Beta 1.85
EPS 4 quý trước 1,588
MUA BÁN
3.27 120,860 3.28 45,100 3.29 2,431,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HQC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 7,416,890 1,306,221 18% 500,010 112,245 22%
2015 3,225,000 1,421,913 44% 320,190 641,358 200%
2014 1,320,000 328,852 25% 150,000 30,118 20%
2013 1,000,000 438,749 44% 100,000 30,079 30%
2012 900,000 302,012 34% 88,000 19,048 22%
2011 2,500,000 215,976 9% 400,000 25,733 6%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 25/2 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)09/07/2015
Tỉ lệ: 200/63 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)09/07/2015

2014
3% (300 đồng tiền mặt)14/11/2014
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/11/2014

2013
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)24/05/2013

2012
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)22/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)18 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)15 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)14 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)14 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng111 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-219 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-213 (lần)
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-130 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.8%)
EPS:
 
42.7%
PE:
 
54.1%
ROA:
 
26.3%
ROE:
 
22.9%
P/B:
 
92.0%
ĐÁY CP:
 
20.2%
Hệ Số Nợ:
 
57.0%
BETA:
 
95.8%
THANH KHOẢN:
 
99.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBB 20.1 800 25.1 6% 83% 0.2 54.2%
DLG 4.2 321 13.1 3% 37% 1.1 57.6%
NLG 29.4 2,078 14.1 11% 128% 0.1 61.6%
TDC 8.2 1,298 6.3 11% 67% 0.1 57.7%
D11 13.8 163 84.7 1% 93% 0.2 40.8%
LHG 22.4 6,000 3.7 25% 93% 1.9 76.2%
IDJ 2.3 -221 -10.4 -3% 28% 0.5 41.5%
HAG 9.8 -1,243 -7.9 -9% 47% 3.1 39%
TKC 25.5 2,033 12.5 15% 183% 0.2 49%
NTL 9.7 1,302 7.5 8% 62% 0.5 68.6%

So sánh

D2DHQCOGCRCDTIG
Giá Thị Trường 39.10
-0.20   -0.5%
3.29
0.21   6.8%
1.53
0.10   7.0%
30.00
0   0%
4.40
0   0%
EPS/PE 6.36k / 6.20.19k / 17.3-2.44k / -0.60k / 0.00.50k / 8.9
Giá Sổ Sách 38.98
ngàn
9.54
ngàn
4.02
ngàn
0
ngàn
11.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 27,58211,923,2203,230,2669,448521,045
Khối lượng đang lưu hành 10,654,984426,600,000300,000,0005,300,06273,565,000
Tổng Vốn Thị Trường 417
tỷ VND
1,404
tỷ VND
459
tỷ VND
159
tỷ VND
324
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,475,440
(13.85%)
44,054,105
(10.33%)
20,630,802
(6.88%)
0
(0%)
13,123,090
(17.84%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,240
tỷ VND
5,768
tỷ VND
12,746
tỷ VND
0
tỷ VND
834
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 272
tỷ VND
853
tỷ VND
966
tỷ VND
0
tỷ VND
151
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 415
tỷ VND
4,068
tỷ VND
1,207
tỷ VND
67
tỷ VND
854
tỷ VND
Tổng Nợ 901
tỷ VND
3,002
tỷ VND
4,850
tỷ VND
834
tỷ VND
100
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,317
tỷ VND
7,070
tỷ VND
6,057
tỷ VND
901
tỷ VND
955
tỷ VND
Tiền mặt 456
tỷ VND
48
tỷ VND
218
tỷ VND
18
tỷ VND
62
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 171% / 2-13% / -6428% / 654% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%42%80%93%11%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%15%8%0%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12.80%76.90%12.10%180.70%206.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.20%409.40%-904.50%301.60%99.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%6.10%-17.30%-1.40%6.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357