Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 - HT1


HT1 (HOSE):   22.30   0.30  (1.4%)
Tham Chiếu 22
Mở Cửa 22
TN/CN 21.85 / 22.70
Khối Lượng 766,670
KLTB 13 tuần 476,593
KLTB 10 ngày 871,711
CN 52 tuần 30
TN 52 tuần 18.4
EPS 2,073
PE 10.8
Vốn thị trường 8,509
KL đang lưu hành 381.54 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 15%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 1,660
MUA BÁN
22.10 9,100 22.20 11,100 22.30 4,750 22.45 3,220 22.50 12,280 22.60 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HT1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 9,856,000 8,757,010 89% 957,000 1,018,928 106%
2015 7,159,000 8,001,188 112% 367,000 1,042,412 284%
2014 7,019,530 7,043,112 100% 20,970 395,696 1,887%
2013 6,884,600 6,624,722 96% 1,070 5,380 503%
2012 6,507,000 6,232,465 96% 0 1,657 0%
2011 6,847,000 5,639,911 82% 154,000 0 0%
2010 6,653,000 4,411,545 66% 320,000 80,206 25%
2009 3,180,000 2,840,819 89% 180,000 183,509 102%
2008 1,109,600 2,557,286 230% 110,070 77,597 70%
2007 998,640 2,195,322 220% 99,063 100,339 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)26/10/2016

2011
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)13/04/2010

2009
5.5% (550 đồng tiền mặt)05/05/2009
Tỉ lệ: 100/26 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/05/2009

2008
7% (700 đồng tiền mặt)05/05/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(30)111 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) Vượt lên -100240 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100244 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-271 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20245 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20233 (lần)
William(7) Vượt lên -80243 (lần)
William(14) Vượt lên -80232 (lần)
Tổng điểm    16


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Tại R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.8%)
EPS:
 
77.5%
PE:
 
67.5%
ROA:
 
71.2%
ROE:
 
69.6%
P/B:
 
39.1%
ĐÁY CP:
 
62.9%
Hệ Số Nợ:
 
31.1%
BETA:
 
66.7%
THANH KHOẢN:
 
88.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLY 18 3,122 5.8 14% 79% -2.3 52.4%
ACC 27.3 0 0 16% 0% 0.2 48%
DXV 4.2 484 8.7 4% 35% 0.6 62.5%
BTS 7.2 1,203 6 9% 57% -0.3 53.4%
PX1 10 0 0 -6% 0% 0 22.6%
YBC 10.5 0 0 6% 143% 0.9 33%
DCT 1.3 153 8.5 -11% -94% 0.7 36.8%
TBX 10 433 23.1 3% 68% -0.3 38.7%
NAV 7.5 -1,075 -7 -11% 77% 0.3 38.4%
DHA 33.5 3,596 9.3 16% 146% 0.1 70.9%

So sánh

DACGMXHT1PTESCJ
Giá Thị Trường 15.70
0   0%
28.40
0.40   1.4%
22.30
0.30   1.4%
2.20
-0.30   -12%
2.40
0.20   9.1%
EPS/PE 0k / 0.04.04k / 7.02.07k / 10.8-0.20k / -10.8-0.64k / -3.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
15.30
ngàn
13.92
ngàn
-0.08
ngàn
12.88
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 673,203476,59394031,134
Khối lượng đang lưu hành 1,004,9745,320,694381,541,91112,500,00019,516,000
Tổng Vốn Thị Trường 16
tỷ VND
151
tỷ VND
8,508
tỷ VND
28
tỷ VND
47
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
69,700
(1.31%)
35,024,773
(9.18%)
0
(0%)
116,180
(0.6%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 405
tỷ VND
1,034
tỷ VND
53,486
tỷ VND
597
tỷ VND
2,796
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -10
tỷ VND
77
tỷ VND
1,691
tỷ VND
-13
tỷ VND
5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8
tỷ VND
81
tỷ VND
5,313
tỷ VND
-1
tỷ VND
251
tỷ VND
Tổng Nợ 24
tỷ VND
42
tỷ VND
6,309
tỷ VND
510
tỷ VND
340
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 32
tỷ VND
123
tỷ VND
11,622
tỷ VND
509
tỷ VND
591
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
22
tỷ VND
330
tỷ VND
1
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 1717% / 267% / 150% / 249-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%34%54%100%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%7%3%-2%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.60%11.50%9.20%27.40%-2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -324%9.50%2,367.60%-19.80%-61.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.70%11.30%15%0%-1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357