Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 - HT1


HT1 (HOSE):   13.55   0.05  (0.4%)
Tham Chiếu 13.50
Mở Cửa 13.50
TN/CN 13.40 / 13.65
Khối Lượng 124,430
KLTB 13 tuần 374,598
KLTB 10 ngày 155,570
CN 52 tuần 22.2
TN 52 tuần 12.9
EPS 1,239
PE 10.9
Vốn thị trường 5,171
KL đang lưu hành 381.54 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 9%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 2,131
MUA BÁN
13.45 21,000 13.50 36,830 13.55 150 13.60 610 13.65 9,090 13.70 26,010
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HT1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,116,000 8,850,850 87% 797,000 600,343 75%
2016 0 8,757,010 0% 957,000 1,018,930 106%
2015 0 8,001,188 0% 367,000 950,130 259%
2014 0 7,043,112 0% 20,970 395,696 1,887%
2013 6,884,600 6,624,722 96% 1,070 5,380 503%
2012 6,507,000 6,232,465 96% 0 0 0%
2011 6,847,000 5,639,911 82% 154,000 0 0%
2010 6,653,000 4,411,545 66% 320,000 80,206 25%
2009 3,180,000 2,840,819 89% 180,000 183,509 102%
2008 1,109,600 2,557,286 230% 110,070 77,597 70%
2007 998,640 2,195,322 220% 99,063 100,339 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017

2016
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)26/10/2016

2011
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
RSI(7) < 301
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.8%)
EPS:
 
63.2%
PE:
 
66.9%
ROA:
 
53.7%
ROE:
 
47.5%
P/B:
 
57.6%
ĐÁY CP:
 
77.0%
Hệ Số Nợ:
 
30.3%
BETA:
 
89.3%
THANH KHOẢN:
 
88.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NNC 56.1 8,726 6.4 41% 262% 0 73.4%
VTA 7.5 937 8 14% 110% 1.8 58.1%
ACC 20.8 2,385 8.7 12% 0% 0.0 60.1%
HOM 3.9 25 156 0% 29% 0.2 47.1%
HT1 13.6 1,239 10.9 9% 100% 0.8 63.8%
VCX 2 466 4.3 12% 38% 0 55.5%
DC4 10.7 498 21.5 8% 170% -0.3 34.6%
VXB 12.1 1,297 9.3 8% 77% 1.4 54.8%
CQT 2.9 -1,116 -2.6 -25% 65% 0 20.8%
TCR 2.7 -1,566 -1.7 -12% 21% -0.1 37%

So sánh

HT1HVXMCCNNCTTC
Giá Thị Trường 13.55
0.05   0.4%
4.33
0.07   1.6%
14.50
0   0%
56.10
3.50   6.7%
16.80
0.10   0.6%
EPS/PE 1.24k / 10.90.03k / 131.21.46k / 9.98.73k / 6.43.27k / 5.1
Giá Sổ Sách 13.56
ngàn
10.78
ngàn
13.88
ngàn
21.42
ngàn
19.13
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 374,5981,0451,00228,4158,984
Khối lượng đang lưu hành 381,541,91141,525,2504,986,12421,920,0005,992,348
Tổng Vốn Thị Trường 5,170
tỷ VND
180
tỷ VND
72
tỷ VND
1,230
tỷ VND
101
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,024,773
(9.18%)
457,190
(1.1%)
57,055
(1.14%)
3,355,792
(15.31%)
860,391
(14.36%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 60,325
tỷ VND
6,801
tỷ VND
417
tỷ VND
3,361
tỷ VND
3,784
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,705
tỷ VND
65
tỷ VND
89
tỷ VND
984
tỷ VND
115
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,174
tỷ VND
448
tỷ VND
69
tỷ VND
470
tỷ VND
115
tỷ VND
Tổng Nợ 5,902
tỷ VND
580
tỷ VND
27
tỷ VND
100
tỷ VND
91
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,076
tỷ VND
1,027
tỷ VND
97
tỷ VND
569
tỷ VND
206
tỷ VND
Tiền mặt 347
tỷ VND
34
tỷ VND
2
tỷ VND
61
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 90% / 07% / 1033% / 4110% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%56%28%17%44%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%21%29%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 7.30%3.70%5.80%16.20%0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,397.40%-63.70%0.10%21.80%22.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.80%-0.60%1.30%20.40%23.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357