Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 - HT1


HT1 (HOSE):   16.55   0  (0%)
Tham Chiếu 16.55
Mở Cửa 16.55
TN/CN 16.40 / 16.70
Khối Lượng 39,810
KLTB 13 tuần 603,396
KLTB 10 ngày 968,163
CN 52 tuần 23.3
TN 52 tuần 12.9
EPS 1,319
PE 12.5
Vốn thị trường 6,315
KL đang lưu hành 381.54 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE 10%
Beta 1.10
EPS 4 quý trước 2,222
MUA BÁN
16.40 8,900 16.50 8,150 16.55 200 16.70 4,060 16.75 7,000 16.80 5,610
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HT1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,116,000 6,458,461 64% 797,000 404,245 51%
2016 0 8,757,010 0% 957,000 1,018,930 106%
2015 0 8,001,188 0% 367,000 950,130 259%
2014 0 7,043,112 0% 20,970 395,696 1,887%
2013 6,884,600 6,624,722 96% 1,070 5,380 503%
2012 6,507,000 6,232,465 96% 0 0 0%
2011 6,847,000 5,639,911 82% 154,000 0 0%
2010 6,653,000 4,411,545 66% 320,000 80,206 25%
2009 3,180,000 2,840,819 89% 180,000 183,509 102%
2008 1,109,600 2,557,286 230% 110,070 77,597 70%
2007 998,640 2,195,322 220% 99,063 100,339 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017

2016
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)26/10/2016

2011
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S21
Pivot Tuần Vượt lên S11
SKD(7) %K vượt lên %D280 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
64.0%
PE:
 
61.4%
ROA:
 
54.6%
ROE:
 
52.8%
P/B:
 
46.7%
ĐÁY CP:
 
47.7%
Hệ Số Nợ:
 
30.6%
BETA:
 
92.5%
THANH KHOẢN:
 
92.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VXB 13.2 1,600 7.3 11% 77% 0.6 57.1%
HVX 4.4 208 21.2 2% 42% -0.1 41.3%
SDY 6 -2,565 -2.3 -1,000% 5,009% -0.6 17.4%
HCC 18.6 3,688 5 26% 132% 0.3 75.8%
BTS 5 350 14.3 3% 41% 0.1 49.4%
ACC 21 2,822 7.4 14% 0% 0.1 63.7%
HOM 4 241 16.6 2% 30% -0.1 47.8%
SDN 34 4,721 7.2 21% 153% 0.0 64.3%
MCC 13.7 1,784 7.7 13% 100% -0.0 60.3%
BCC 7.6 219 34.2 1% 47% 0.6 48.2%

So sánh

HT1HVXNHCTXMYBC
Giá Thị Trường 16.55
0   0%
4.40
0   0%
31.70
0   0%
9.30
0.50   5.7%
24.40
0   0%
EPS/PE 1.32k / 12.50.21k / 21.24.27k / 7.41.23k / 7.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 13.16
ngàn
10.39
ngàn
20.15
ngàn
16.95
ngàn
7.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 603,3966742631,837464
Khối lượng đang lưu hành 381,541,91143,440,0003,041,5427,000,0005,837,430
Tổng Vốn Thị Trường 6,315
tỷ VND
191
tỷ VND
96
tỷ VND
65
tỷ VND
142
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,024,773
(9.18%)
457,190
(1.05%)
628,242
(20.66%)
1,132,475
(16.18%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 57,932
tỷ VND
6,615
tỷ VND
956
tỷ VND
5,047
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,551
tỷ VND
69
tỷ VND
117
tỷ VND
58
tỷ VND
-38
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 5,021
tỷ VND
451
tỷ VND
61
tỷ VND
119
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 6,488
tỷ VND
611
tỷ VND
8
tỷ VND
82
tỷ VND
401
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 11,508
tỷ VND
1,062
tỷ VND
70
tỷ VND
201
tỷ VND
435
tỷ VND
Tiền mặt 442
tỷ VND
34
tỷ VND
12
tỷ VND
6
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 101% / 217% / 204% / 70% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%58%12%41%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%1%12%1%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.20%7.80%10.10%4.60%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2,364.70%-23.30%30.80%30%-24.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.40%2.20%30.70%14.70%-6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357