Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần xi măng Hà Tiên 1 - HT1


HT1 (HOSE):   15   0.40  (2.7%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 14.60
TN/CN 14.60 / 15.05
Khối Lượng 91,980
KLTB 13 tuần 495,184
KLTB 10 ngày 194,188
CN 52 tuần 23.3
TN 52 tuần 12.9
EPS 1,239
PE 12.1
Vốn thị trường 5,724
KL đang lưu hành 381.54 triệu
Giá sổ sách 13.6 ngàn
ROE 9%
Beta 0.89
EPS 4 quý trước 2,131
MUA BÁN
14.80 300 14.85 5,630 14.90 1,000 15.00 6,590 15.05 760 15.10 4,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HT1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 10,116,000 8,850,850 87% 797,000 596,128 75%
2016 0 8,757,010 0% 957,000 1,018,930 106%
2015 0 8,001,188 0% 367,000 950,130 259%
2014 0 7,043,112 0% 20,970 395,696 1,887%
2013 6,884,600 6,624,722 96% 1,070 5,380 503%
2012 6,507,000 6,232,465 96% 0 0 0%
2011 6,847,000 5,639,911 82% 154,000 0 0%
2010 6,653,000 4,411,545 66% 320,000 80,206 25%
2009 3,180,000 2,840,819 89% 180,000 183,509 102%
2008 1,109,600 2,557,286 230% 110,070 77,597 70%
2007 998,640 2,195,322 220% 99,063 100,339 101%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017

2016
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)26/10/2016

2011
5% (500 đồng tiền mặt)27/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)128 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)125 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tweezer Bottoms Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.0%)
EPS:
 
63.4%
PE:
 
63.0%
ROA:
 
55.4%
ROE:
 
49.9%
P/B:
 
52.6%
ĐÁY CP:
 
61.9%
Hệ Số Nợ:
 
31.7%
BETA:
 
89.9%
THANH KHOẢN:
 
90.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CVT 45.5 6,131 7.4 33% 240% 0.5 71.1%
SDY 7.5 -3,240 -2.3 301% -696% -0.6 31.4%
CQT 3.1 -1,116 -2.8 -25% 69% 0 20.1%
DIC 6.1 588 10.3 5% 54% 0.0 52.5%
VTS 15 1,103 13.6 5% 62% 0.7 58%
VCS 214.6 14,022 15.3 47% 717% 0.4 67.7%
BHT 3.3 -2,547 -1.3 -172% 223% 0.7 23.1%
VTA 8.5 937 9.1 14% 124% 1.8 57.2%
KCE 21 1,910 11 25% 105% 0 59.3%
SDN 35 4,497 7.8 20% 159% 0.0 64.8%

So sánh

BHTCVTDTCGMXHT1
Giá Thị Trường 3.30
0   0%
45.50
0   0%
14.50
0   0%
26.40
0   0%
15.00
0.40   2.7%
EPS/PE -2.55k / -1.36.13k / 7.42.54k / 5.73.91k / 6.81.24k / 12.1
Giá Sổ Sách 1.48
ngàn
18.96
ngàn
15.16
ngàn
14.93
ngàn
13.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 96692,230341354495,184
Khối lượng đang lưu hành 4,600,00028,223,90310,000,0005,320,694381,541,911
Tổng Vốn Thị Trường 15
tỷ VND
1,284
tỷ VND
145
tỷ VND
140
tỷ VND
5,723
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,214,950
(7.85%)
0
(0%)
69,700
(1.31%)
35,024,773
(9.18%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
5,681
tỷ VND
1,596
tỷ VND
1,216
tỷ VND
60,325
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -17
tỷ VND
548
tỷ VND
8
tỷ VND
122
tỷ VND
2,705
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 7
tỷ VND
535
tỷ VND
61
tỷ VND
79
tỷ VND
5,174
tỷ VND
Tổng Nợ 162
tỷ VND
666
tỷ VND
218
tỷ VND
32
tỷ VND
5,902
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 169
tỷ VND
1,202
tỷ VND
278
tỷ VND
112
tỷ VND
11,076
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
88
tỷ VND
26
tỷ VND
17
tỷ VND
347
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -17214% / 339% / 4219% / 264% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 96%55%78%29%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -4%10%0%10%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -48.20%38.50%15.30%10.20%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 166%82%-1,117.40%11.30%2,397.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.20%53.70%41.30%16.80%11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357