Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO - HTI


HTI (HOSE):   16.50   0.10  (0.6%)
Tham Chiếu 16.40
Mở Cửa 16.50
TN/CN 16.10 / 16.70
Khối Lượng 111,660
KLTB 13 tuần 29,024
KLTB 10 ngày 37,132
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 16.0
EPS 3,061
PE 5.4
Vốn thị trường 412
KL đang lưu hành 24.95 triệu
Giá sổ sách 17.0 ngàn
ROE 18%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 2,662
MUA BÁN
16.10 2,230 16.15 3,000 16.50 15,290 16.65 100 16.70 1,600 16.80 1,140
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 533,840 266,856 50% 68,000 67,441 99%
2016 376,218 403,819 107% 61,000 66,159 108%
2015 297,823 303,450 102% 45,500 60,828 134%
2014 209,500 179,459 86% 38,000 38,458 101%
2013 201,000 182,072 91% 36,840 39,507 107%
2011 242,800 164,321 68% 46,400 45,600 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)28/07/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)20/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
CCI(14) Vượt lên -100212 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2026 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20210 (lần)
William(7) Vượt lên -8028 (lần)
William(14) Vượt lên -80212 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.7%)
EPS:
 
85.0%
PE:
 
92.0%
ROA:
 
61.8%
ROE:
 
78.1%
P/B:
 
58.8%
ĐÁY CP:
 
81.9%
Hệ Số Nợ:
 
34.8%
BETA:
 
61.4%
THANH KHOẢN:
 
73.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNY 8 293 27.3 12% 25% 0 49%
LGC 20.5 981 20.9 8% 126% -0.7 45.7%
RGC 5.6 -141 -39.7 -2% 62% 0 33.7%
SDU 13.6 160 85 1% 79% -2.6 36.6%
HU1 7 227 30.8 1% 0% 0.1 32.6%
HUT 11.1 1,326 8.4 10% 85% 1.4 66.3%
QCC 7.3 1,144 6.4 9% 46% 1.9 70%
THG 44.8 8,060 5.6 32% 178% -0.1 68.3%
CTX 23.7 2,492 9.5 11% 107% 0.3 56.3%
VNE 7.7 1,252 6.1 11% 65% 0.4 70.7%

So sánh

HTIL18LUTPTCPVV
Giá Thị Trường 16.50
0.10   0.6%
8.90
0   0%
1.90
0   0%
6.19
-0.01   -0.2%
1.50
0   0%
EPS/PE 3.06k / 5.42.28k / 3.9-1.05k / -1.8-0.39k / -15.9-1.05k / -1.4
Giá Sổ Sách 16.96
ngàn
43.45
ngàn
11.12
ngàn
13.69
ngàn
4.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29,0241,0767,11927,779200,575
Khối lượng đang lưu hành 24,949,2007,452,00014,960,00017,999,99930,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 412
tỷ VND
66
tỷ VND
28
tỷ VND
111
tỷ VND
45
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,883,270
(7.55%)
11,750
(0.16%)
5,580
(0.04%)
139,774
(0.78%)
19,000
(0.06%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,025
tỷ VND
9,404
tỷ VND
1,707
tỷ VND
2,884
tỷ VND
3,434
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
118
tỷ VND
30
tỷ VND
52
tỷ VND
-173
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 423
tỷ VND
235
tỷ VND
166
tỷ VND
246
tỷ VND
132
tỷ VND
Tổng Nợ 1,255
tỷ VND
1,329
tỷ VND
434
tỷ VND
342
tỷ VND
1,169
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,678
tỷ VND
1,564
tỷ VND
601
tỷ VND
588
tỷ VND
1,300
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
58
tỷ VND
15
tỷ VND
12
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 182% / 11-3% / -9-2% / -4-2% / -25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%85%72%58%90%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%1%2%2%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.50%10.50%25.50%16.20%-11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.10%-8.20%-26.90%-636%-1,709.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.30%19%-3.80%14%-22%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357