Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO - HTI


HTI (HOSE):   20.50   0  (0%)
Tham Chiếu 20.50
Mở Cửa 20.40
TN/CN 20.20 / 20.50
Khối Lượng 9,420
KLTB 13 tuần 51,288
KLTB 10 ngày 48,052
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 15.4
EPS 3,080
PE 6.7
Vốn thị trường 511
KL đang lưu hành 24.95 triệu
Giá sổ sách 17.2 ngàn
ROE 18%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 2,461
MUA BÁN
20.10 1,000 20.20 1,650 20.25 1,310 20.50 3,670 20.70 3,500 20.90 9,580
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HTI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 376,220 403,819 107% 57,950 62,816 108%
2015 297,820 303,450 102% 45,500 60,828 134%
2014 209,500 179,459 86% 38,000 38,458 101%
2013 201,000 182,072 91% 36,840 39,507 107%
2011 242,800 164,321 68% 46,400 45,600 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)28/07/2016

2015
16% (1600 đồng tiền mặt)20/05/2015

2013
5% (500 đồng tiền mặt)24/12/2013
5% (500 đồng tiền mặt)25/09/2013

2012
8% (800 đồng tiền mặt)24/09/2012
7% (700 đồng tiền mặt)21/06/2012

2011
7% (700 đồng tiền mặt)18/08/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 2026 (lần)
William(7) Vượt lên -8028 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R3-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.2%)
EPS:
 
85.8%
PE:
 
86.0%
ROA:
 
60.0%
ROE:
 
78.3%
P/B:
 
50.4%
ĐÁY CP:
 
36.9%
Hệ Số Nợ:
 
41.7%
BETA:
 
71.3%
THANH KHOẢN:
 
76.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CII 36.5 7,485 4.9 32% 145% 0.4 74.6%
BHT 5.3 -2,844 -1.9 -73% 135% 1.3 23%
C32 42.8 6,926 6.2 24% 122% 0.5 79.4%
LGC 23.4 1,782 13.1 13% 148% 0.6 58.7%
PVV 1.4 -1,270 -1.1 -25% 28% 0.5 37.4%
CSC 28 1,632 17.2 13% 209% 0.1 50.4%
HTI 20.5 3,080 6.7 18% 119% 0.5 65.2%
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.0 31.3%
LUT 2.5 109 22.9 1% 20% 0.2 51.2%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 43.5%

So sánh

ASMHTINTBPXLVNE
Giá Thị Trường 14.05
0.05   0.4%
20.50
0   0%
1.10
0   0%
2.40
0   0%
10.15
-0.40   -3.8%
EPS/PE 0.91k / 15.43.08k / 6.7-8.21k / -0.10.20k / 11.90.38k / 27.0
Giá Sổ Sách 12.10
ngàn
17.22
ngàn
-19.66
ngàn
10.02
ngàn
11.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,511,68251,288229,747288,633261,085
Khối lượng đang lưu hành 219,939,86724,949,20039,779,57782,500,41288,834,033
Tổng Vốn Thị Trường 3,090
tỷ VND
511
tỷ VND
44
tỷ VND
198
tỷ VND
902
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.84%)
1,883,270
(7.55%)
0
(0%)
0
(0%)
14,411,999
(16.22%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,236
tỷ VND
1,840
tỷ VND
996
tỷ VND
560
tỷ VND
6,678
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 392
tỷ VND
276
tỷ VND
-375
tỷ VND
-11
tỷ VND
166
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,660
tỷ VND
430
tỷ VND
-782
tỷ VND
827
tỷ VND
979
tỷ VND
Tổng Nợ 2,446
tỷ VND
1,067
tỷ VND
3,740
tỷ VND
168
tỷ VND
650
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,107
tỷ VND
1,496
tỷ VND
2,958
tỷ VND
994
tỷ VND
1,629
tỷ VND
Tiền mặt 221
tỷ VND
48
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 75% / 18-11% / 422% / 22% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%71%126%17%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%15%-38%-2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.30%22.50%-47.40%96.60%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 81.30%9.10%1,232.40%-701.80%65.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%-0.40%-19.80%-12.80%8%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357