Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1 - HU1


HU1 (HOSE):   6   0  (0%)
Tham Chiếu 6
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 11,676
KLTB 10 ngày 379
CN 52 tuần 7
TN 52 tuần 4.3
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 60
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 2%
Beta -0.23
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
5.80 1,000 5.90 1,000 6.20 1,000 6.25 1,000 6.40 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HU1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 500,000 312,849 63% 8,500 5,352 63%
2015 590,000 629,294 107% 10,500 11,314 108%
2014 550,000 726,858 132% 10,100 9,966 99%
2013 520,000 619,907 119% 20,000 9,985 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/08/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)22/07/2015

2014
6% (600 đồng tiền mặt)22/05/2014

2013
16% (1600 đồng tiền mặt)20/08/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)10/07/2012

2011
3% (300 đồng tiền mặt)03/10/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 26.4%)
EPS:
 
20.3%
PE:
 
13.9%
ROA:
 
15.7%
ROE:
 
23.3%
P/B:
 
17.8%
ĐÁY CP:
 
40.5%
Hệ Số Nợ:
 
33.5%
BETA:
 
7.5%
THANH KHOẢN:
 
64.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CII 36.5 7,485 4.9 32% 145% 0.4 74.6%
HUT 12.2 2,365 5.2 17% 81% 1.5 71.5%
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.0 31.3%
CCL 6.5 174 37.6 1% 46% 1.6 49.7%
VCP 19.6 0 0 3% 0% 0 36.8%
PVV 1.4 -1,270 -1.1 -25% 28% 0.5 37.4%
HU1 6 0 0 2% 0% -0.2 26.4%
HU3 9.2 1,984 4.6 11% 49% -0.1 54.8%
VHH 2.5 0 0 -15% 33% 2.2 34.3%
LUT 2.5 109 22.9 1% 20% 0.2 51.2%

So sánh

ASMCIIHU1ICNVHH
Giá Thị Trường 14.05
0.05   0.4%
36.50
1   2.8%
6.00
0   0%
24.00
0   0%
2.50
0   0%
EPS/PE 0.91k / 15.47.49k / 4.90k / 0.00k / 0.00k / 0.0
Giá Sổ Sách 12.10
ngàn
25.22
ngàn
0
ngàn
13.87
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,511,6821,740,56111,67661318
Khối lượng đang lưu hành 219,939,867274,828,23710,000,0005,000,0007,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,090
tỷ VND
10,031
tỷ VND
60
tỷ VND
120
tỷ VND
19
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,644,345
(4.84%)
134,175,831
(48.82%)
347,130
(3.47%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,236
tỷ VND
8,088
tỷ VND
4,036
tỷ VND
96
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 392
tỷ VND
3,518
tỷ VND
88
tỷ VND
4
tỷ VND
-9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,660
tỷ VND
6,931
tỷ VND
175
tỷ VND
69
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 2,446
tỷ VND
11,371
tỷ VND
467
tỷ VND
826
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,107
tỷ VND
18,302
tỷ VND
643
tỷ VND
895
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 221
tỷ VND
1,888
tỷ VND
24
tỷ VND
59
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 712% / 320% / 21% / 16-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%62%73%92%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%43%2%4%-5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.30%85%-17.20%32.90%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 81.30%107.60%-34%26%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%1.20%-6.10%1.20%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357