Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1 - HU1


HU1 (HOSE):   9.90   0.60  (6.5%)
Tham Chiếu 9.30
Mở Cửa 9.90
TN/CN 9.90 / 9.90
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 7,549
KLTB 10 ngày 1,551
CN 52 tuần 11.2
TN 52 tuần 5.4
EPS 545
PE 18.2
Vốn thị trường 99
KL đang lưu hành 10 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 3%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
9.16 1,000 9.20 2,000 9.90 720 9.95 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HU1:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 550,000 41,420 8% 10,000 277 3%
2017 500,000 542,399 108% 7,700 7,958 103%
2016 500,000 385,414 77% 8,500 4,950 58%
2015 590,000 629,294 107% 10,500 11,314 108%
2014 550,000 726,858 132% 10,100 9,966 99%
2013 520,000 621,304 119% 20,000 10,116 51%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)26/10/2017

2016
6% (600 đồng tiền mặt)19/08/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)22/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)18 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)17 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)21 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)19 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)13 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)22 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
CCI(14) Vượt lên -100211 (lần)
SKD(7) Vượt lên 2028 (lần)
SKD(14) Vượt lên 2027 (lần)
William(7) Vượt lên -80211 (lần)
William(14) Vượt lên -80211 (lần)
Tổng điểm    21


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.2%)
EPS:
 
48.0%
PE:
 
49.2%
ROA:
 
16.5%
ROE:
 
26.1%
P/B:
 
13.0%
ĐÁY CP:
 
10.5%
Hệ Số Nợ:
 
35.2%
BETA:
 
69.9%
THANH KHOẢN:
 
66.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VSI 24 2,411 10 14% 139% 0.1 56.5%
TTZ 7.9 -43 -183.7 0% 73% 0.7 42.8%
SDU 10.2 116 87.9 1% 59% -0.7 39.4%
TNY 8 293 27.3 12% 25% 0 45.1%
DND 15 94 159.6 7% 120% 0 40.5%
CEE 18.5 1,586 11.7 13% 150% 0.2 57.7%
CCL 3.7 416 8.9 3% 26% 0.5 61.7%
HU3 12.5 1,084 11.5 7% 85% 0.0 46.3%
BHT 4.8 -2,576 -1.9 -593% 1,105% 0.1 18.3%
VHH 5.4 0 0 -38% 99% 2.2 37.3%

So sánh

DNDHU1PXLSDUVCP
Giá Thị Trường 15.00
-2   -11.8%
9.90
0.60   6.5%
2.50
0.10   4.2%
10.20
0   0%
29.00
0.70   2.5%
EPS/PE 0.09k / 159.60.55k / 18.20.16k / 15.20.12k / 87.94.10k / 7.1
Giá Sổ Sách 12.46
ngàn
0
ngàn
10.13
ngàn
17.16
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,2917,549257,1674,4385,237
Khối lượng đang lưu hành 8,834,00010,000,00082,500,41220,000,00045,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 133
tỷ VND
99
tỷ VND
206
tỷ VND
204
tỷ VND
1,322
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
347,130
(3.47%)
0
(0%)
779,800
(3.9%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 237
tỷ VND
4,591
tỷ VND
767
tỷ VND
1,427
tỷ VND
639
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
104
tỷ VND
56
tỷ VND
102
tỷ VND
210
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 107
tỷ VND
174
tỷ VND
836
tỷ VND
343
tỷ VND
683
tỷ VND
Tổng Nợ 76
tỷ VND
947
tỷ VND
201
tỷ VND
654
tỷ VND
932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 183
tỷ VND
1,122
tỷ VND
1,037
tỷ VND
997
tỷ VND
1,615
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
42
tỷ VND
1
tỷ VND
13
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 70% / 31% / 20% / 112% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%84%19%66%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%2%7%7%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.80%3.70%65%127.70%2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 44.20%-10.10%-636%45.90%17%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%4.10%-10.90%3.70%7.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357