Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4 - HU4


HU4 (UPCOM):   6.80   0  (0%)
Tham Chiếu 6.80
Mở Cửa 6.90
TN/CN 6.80 / 6.90
Khối Lượng 12,500
KLTB 13 tuần 396
KLTB 10 ngày 1,290
CN 52 tuần 7.2
TN 52 tuần 3.8
EPS 815
PE 8.3
Vốn thị trường 102
KL đang lưu hành 15 triệu
Giá sổ sách 16.1 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước -37
MUA BÁN
6.50 3,200 6.80 3,700 6.90 5,000 7.00 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HU4:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 270,000 199,339 74% 10,970 3,971 36%
2016 240,000 303,203 126% 8,860 15,509 175%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)19/06/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
6% (600 đồng tiền mặt)02/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Giá vượt xuống EMA(50)-2
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
SKD(7) Vượt xuống 80-2
SKD(14) > 80-1
William(7) Vượt xuống -20-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -13


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.2%)
EPS:
 
53.7%
PE:
 
75.8%
ROA:
 
38.2%
ROE:
 
33.1%
P/B:
 
88.4%
ĐÁY CP:
 
16.7%
Hệ Số Nợ:
 
31.2%
BETA:
 
31.0%
THANH KHOẢN:
 
30.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTZ 4 200 20 2% 35% 1.5 58.6%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 41.2%
HU3 9.1 1,423 6.4 8% 49% 0.6 57.9%
PVV 1.5 -1,051 -1.4 -25% 34% 0.3 35.9%
HTI 16.5 3,061 5.4 18% 97% 0.1 69.7%
TVG 0.9 0 0 6% 0% 0 29.1%
CT3 8.2 0 0 9% 0% 0 26.6%
BCE 5.6 720 7.8 6% 49% 0.1 58.3%
LHC 59 8,429 7 18% 68% -0.1 70.9%
LUT 1.9 -1,051 -1.8 -9% 17% 0.7 40%

So sánh

HU4ICNPTCVCPVHH
Giá Thị Trường 6.80
0   0%
25.00
0   0%
6.19
-0.01   -0.2%
26.80
1.20   4.7%
2.10
0   0%
EPS/PE 0.82k / 8.30.19k / 133.0-0.39k / -15.91.61k / 16.70k / 0.0
Giá Sổ Sách 16.06
ngàn
13.87
ngàn
13.69
ngàn
0
ngàn
7.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 39686827,77910,337867
Khối lượng đang lưu hành 15,000,0005,000,00017,999,99945,599,9957,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 102
tỷ VND
125
tỷ VND
111
tỷ VND
1,222
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
139,774
(0.78%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 700
tỷ VND
96
tỷ VND
2,884
tỷ VND
342
tỷ VND
161
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 12
tỷ VND
4
tỷ VND
52
tỷ VND
81
tỷ VND
-4
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 241
tỷ VND
69
tỷ VND
246
tỷ VND
668
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 559
tỷ VND
826
tỷ VND
342
tỷ VND
830
tỷ VND
90
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 800
tỷ VND
895
tỷ VND
588
tỷ VND
1,498
tỷ VND
127
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
59
tỷ VND
12
tỷ VND
39
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 51% / 16-2% / -45% / 12-6% / -15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%92%58%55%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%2%24%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -9.80%32.90%16.20%-4.40%33.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 37.80%26.10%-636%5.20%60.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8%15.20%14%-3.10%-18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357