Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần TASCO - HUT


HUT (HNX):   12.20   -0.20  (-1.6%)
Tham Chiếu 12.40
Mở Cửa 12.30
TN/CN 12.10 / 12.40
Khối Lượng 1,623,480
KLTB 13 tuần 1,880,010
KLTB 10 ngày 1,026,964
CN 52 tuần 13.1
TN 52 tuần 8.1
EPS 2,365
PE 5.2
Vốn thị trường 2,151
KL đang lưu hành 190.44 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 17%
Beta 1.47
EPS 4 quý trước 1,356
MUA BÁN
11.90 5,500 12.00 350,000 12.10 105,800 12.20 30,400 12.30 109,700 12.40 116,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HUT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 2,400,000 2,960,463 123% 380,000 403,928 106%
2015 2,316,000 2,255,503 97% 145,000 160,945 111%
2014 1,000,000 2,769,267 277% 180,000 334,092 186%
2012 1,500,000 2,086,077 139% 130,000 47,456 37%
2011 1,150,000 1,534,764 133% 180,000 125,688 70%
2010 830,000 845,210 102% 99,000 86,054 87%
2009 400,000 472,873 118% 13,000 19,982 154%
2008 320,000 272,289 85% 18,000 9,972 55%
2007 288,000 202,575 70% 16,200 9,213 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/05/2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2016
7% (700 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 10/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/02/2016

2015
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015

2013
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/05/2013

2011
7% (700 đồng tiền mặt)14/03/2011

2010
18% (1800 đồng tiền mặt)30/08/2010
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2010
2% (200 đồng tiền mặt)08/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-124 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-115 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-212 (lần)
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-134 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
80.7%
PE:
 
93.8%
ROA:
 
60.2%
ROE:
 
76.0%
P/B:
 
68.4%
ĐÁY CP:
 
27.8%
Hệ Số Nợ:
 
47.2%
BETA:
 
92.5%
THANH KHOẢN:
 
97.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICN 24 0 0 16% 173% 0 38.3%
BCE 6 262 22.9 2% 51% 0.7 51.2%
LGC 23.4 1,782 13.1 13% 148% 0.6 58.7%
CI5 12.5 0 0 17% 0% 0 30.4%
L18 11.7 2,290 5.1 10% 30% -0.3 51.4%
PTC 5.3 -550 -9.6 -5% 40% 0.7 46%
SDU 20 264 75.8 2% 117% -0.0 31.3%
THG 50.7 8,187 6.2 33% 202% 0.1 69.2%
HTI 20.5 3,080 6.7 18% 119% 0.5 65.2%
HU1 6 0 0 2% 0% -0.2 26.4%

So sánh

CSCDNDHUTLGCVSI
Giá Thị Trường 28.00
-0.40   -1.4%
10.50
0   0%
12.20
-0.20   -1.6%
23.40
1   4.5%
15.40
0.30   2.0%
EPS/PE 1.63k / 17.20k / 0.02.37k / 5.21.78k / 13.12.33k / 6.6
Giá Sổ Sách 13.40
ngàn
12.00
ngàn
15.13
ngàn
15.85
ngàn
15.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 21,9461,7451,880,0101,9597,982
Khối lượng đang lưu hành 10,000,0008,834,000190,435,769192,436,55513,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 280
tỷ VND
93
tỷ VND
2,323
tỷ VND
4,503
tỷ VND
203
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,917,617
(19.18%)
0
(0%)
23,685,403
(12.44%)
57,719,737
(29.99%)
453,680
(3.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,590
tỷ VND
237
tỷ VND
15,600
tỷ VND
2,283
tỷ VND
2,906
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 48
tỷ VND
8
tỷ VND
785
tỷ VND
775
tỷ VND
117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 134
tỷ VND
107
tỷ VND
2,669
tỷ VND
3,049
tỷ VND
211
tỷ VND
Tổng Nợ 311
tỷ VND
76
tỷ VND
7,140
tỷ VND
5,769
tỷ VND
206
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 445
tỷ VND
183
tỷ VND
9,809
tỷ VND
8,819
tỷ VND
417
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
20
tỷ VND
567
tỷ VND
1,063
tỷ VND
57
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 133% / 55% / 175% / 137% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 70%41%73%65%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%3%5%34%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -3.10%21.30%17.80%22.10%3.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.30%42.90%395.10%1,149.80%60.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.10%0%8.40%11.90%11.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357