Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần TASCO - HUT


HUT (HNX):   6.40   -0.10  (-1.5%)
Tham Chiếu 6.50
Mở Cửa 6.50
TN/CN 6.40 / 6.70
Khối Lượng 1,379,900
KLTB 13 tuần 1,755,339
KLTB 10 ngày 1,696,194
CN 52 tuần 13.2
TN 52 tuần 5.7
EPS 695
PE 9.4
Vốn thị trường 1,632
KL đang lưu hành 251.06 triệu
Giá sổ sách 12.9 ngàn
ROE 5%
Beta 1.26
EPS 4 quý trước 1,791
MUA BÁN
6.30 105,500 6.40 110,500 6.50 100 ATC 8,300 6.50 92,400 6.60 98,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HUT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 3,300,000 2,195,366 67% 450,000 290,243 64%
2016 2,400,000 2,960,463 123% 380,000 404,621 106%
2015 2,316,000 2,255,503 97% 145,000 161,725 112%
2014 1,000,000 2,769,267 277% 180,000 334,092 186%
2012 1,500,000 2,086,077 139% 130,000 47,456 37%
2011 1,150,000 1,534,764 133% 180,000 125,688 70%
2010 830,000 845,210 102% 99,000 86,054 87%
2009 400,000 472,873 118% 13,000 19,982 154%
2008 320,000 272,289 85% 18,000 9,972 55%
2007 288,000 202,575 70% 16,200 9,213 57%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
7% (700 đồng tiền mặt)23/05/2017
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)23/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)27/07/2016
7% (700 đồng tiền mặt)24/02/2016
Tỉ lệ: 10/7 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)24/02/2016

2015
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-124 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-129 (lần)
Shooting Star Pattern (Ngày)-14 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.3%)
EPS:
 
51.3%
PE:
 
68.7%
ROA:
 
36.9%
ROE:
 
33.2%
P/B:
 
81.7%
ĐÁY CP:
 
59.3%
Hệ Số Nợ:
 
53.9%
BETA:
 
96.5%
THANH KHOẢN:
 
97.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư xây dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CTX 27.5 10,030 2.8 34% 94% -0.2 60.1%
VNE 6.4 756 8.7 7% 62% 0.5 66.2%
CI5 11.6 0 0 5% 0% 0 21.9%
LHC 47 16,337 3.2 25% 56% -0.0 74.8%
CEE 18.1 1,586 12.1 13% 155% 0.2 56.8%
SDU 10.2 116 87.9 1% 59% -0.7 39.7%
CCL 3.8 416 9.3 3% 27% 0.5 61.2%
C32 27 6,418 4.2 19% 94% 0.9 77.6%
QCC 9 1,144 6.9 10% 49% 1.9 66.6%
VE9 4.4 5,760 0.8 56% 46% 0.5 84.5%

So sánh

HTIHUTICIPTCVCP
Giá Thị Trường 13.10
0.05   0.4%
6.40
-0.10   -1.5%
9.00
0   0%
6.39
0   0%
30.40
0   0%
EPS/PE 3.13k / 4.20.70k / 9.40k / 0.00.11k / 60.94.10k / 7.4
Giá Sổ Sách 18.30
ngàn
12.88
ngàn
16.88
ngàn
12.60
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 28,8301,755,33903,2065,357
Khối lượng đang lưu hành 24,949,200251,058,9134,000,00017,999,99945,599,995
Tổng Vốn Thị Trường 327
tỷ VND
1,607
tỷ VND
36
tỷ VND
115
tỷ VND
1,386
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,883,270
(7.55%)
23,685,403
(9.43%)
0
(0%)
139,774
(0.78%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,213
tỷ VND
17,469
tỷ VND
0
tỷ VND
2,982
tỷ VND
639
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 438
tỷ VND
1,363
tỷ VND
-22
tỷ VND
45
tỷ VND
210
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 456
tỷ VND
3,235
tỷ VND
49
tỷ VND
227
tỷ VND
683
tỷ VND
Tổng Nợ 1,204
tỷ VND
7,339
tỷ VND
213
tỷ VND
302
tỷ VND
932
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,660
tỷ VND
10,574
tỷ VND
262
tỷ VND
529
tỷ VND
1,615
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
179
tỷ VND
23
tỷ VND
11
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 172% / 51% / 30% / 012% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%69%81%57%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%8%0%2%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.60%5.50%-19.20%12.70%2.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.50%402.70%120.80%-148.10%17%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.30%35.30%8.20%12.10%7.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357