Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hùng Vương - HVG


HVG (HOSE):   6.93   0.45  (6.9%)
Tham Chiếu 6.48
Mở Cửa 6.93
TN/CN 6.85 / 6.93
Khối Lượng 3,506,030
KLTB 13 tuần 466,271
KLTB 10 ngày 462,881
CN 52 tuần 11.3
TN 52 tuần 6
EPS -1,186
PE -5.8
Vốn thị trường 1,573
KL đang lưu hành 222.04 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE -7%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 558
MUA BÁN
6.91 10,090 6.92 3,000 6.93 222,270
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 25,000,000 0 0% 700,000 0 0%
2017 20,000,000 2,997,705 15% 400,000 -191,729 -48%
2016 24,000,000 18,214,451 76% 500,000 27,878 6%
2015 0 18,066,967 0% 1,000,000 219,608 22%
2014 14,000,000 15,042,320 107% 700,000 450,473 64%
2013 12,000,000 11,179,219 93% 800,000 292,160 37%
2012 7,500,000 7,749,157 103% 550,000 322,287 59%
2011 6,000,000 7,845,431 131% 450,000 485,009 108%
2010 6,000,000 4,481,514 75% 450,000 250,930 56%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)18/01/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)13/01/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/01/2015
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/01/2015

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)13/08/2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)21/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(50)13 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)22 (lần)
Giá vượt lên EMA(50)23 (lần)
Giá vượt lên EMA(60)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-232 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-217 (lần)
1
Tổng điểm    14


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-168 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.4%)
EPS:
 
3.6%
PE:
 
11.9%
ROA:
 
9.9%
ROE:
 
5.6%
P/B:
 
84.8%
ĐÁY CP:
 
65.2%
Hệ Số Nợ:
 
22.2%
BETA:
 
71.6%
THANH KHOẢN:
 
88.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACL 8.5 1,371 6.2 7% 44% 0.5 59.4%
SJ1 18.7 2,384 7.8 17% 126% -0.8 45.4%
ICF 2.5 -1,672 -1.5 -15% 22% -1.2 32.9%
NGC 9 1,445 6.2 13% 79% -0.7 48.8%
AVF 0.5 -11,787 0 32% -1% 2.6 36.3%
BLF 4.8 716 6.7 5% 36% 1.2 54.9%
AAM 10.4 228 45.6 1% 45% -0.3 46.2%
SNC 12.1 3,102 3.9 4% 82% 0 58.7%
SSN 19.5 450 43.3 4% 164% 0 48.8%
VHC 50.8 5,951 8.5 22% 189% 0.4 71.7%

So sánh

BLFHVGNGCVHCVNH
Giá Thị Trường 4.80
0.10   2.1%
6.93
0.45   6.9%
9.00
0   0%
50.80
0.80   1.6%
2.00
0   0%
EPS/PE 0.72k / 6.7-1.19k / -5.81.45k / 6.25.95k / 8.5-3k / -0.7
Giá Sổ Sách 13.52
ngàn
13.66
ngàn
11.37
ngàn
26.94
ngàn
0.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,155466,27113254,61634,031
Khối lượng đang lưu hành 10,500,000222,038,2911,999,94492,403,9438,023,071
Tổng Vốn Thị Trường 50
tỷ VND
1,539
tỷ VND
18
tỷ VND
4,694
tỷ VND
16
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 334,620
(3.19%)
17,575,859
(7.92%)
268,098
(13.41%)
29,330,803
(31.74%)
84,409
(1.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,875
tỷ VND
86,545
tỷ VND
1,824
tỷ VND
44,927
tỷ VND
495
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 24
tỷ VND
649
tỷ VND
14
tỷ VND
1,604
tỷ VND
-36
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 142
tỷ VND
3,033
tỷ VND
23
tỷ VND
2,489
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 410
tỷ VND
12,357
tỷ VND
83
tỷ VND
2,415
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 552
tỷ VND
15,390
tỷ VND
106
tỷ VND
4,904
tỷ VND
17
tỷ VND
Tiền mặt 12
tỷ VND
561
tỷ VND
1
tỷ VND
381
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 5-1% / -73% / 1311% / 22-142% / -297
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%80%79%49%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%1%1%4%-7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 34.90%19.70%1.30%12.70%0.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 58.20%-44.10%49.90%31%-292.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.40%3%11.30%29.90%-11.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357