Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP - HVN


HVN (UPCOM):   36.50   1.20  (3.4%)
Tham Chiếu 35.30
Mở Cửa 35.50
TN/CN 35.30 / 37.20
Khối Lượng 485,559
KLTB 13 tuần 506,277
KLTB 10 ngày 1,302,496
CN 52 tuần 48.1
TN 52 tuần 24.0
EPS 1,402
PE 25.3
Vốn thị trường 43,577
KL đang lưu hành 1,227.53 triệu
Giá sổ sách 13.9 ngàn
ROE 11%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,004
MUA BÁN
36.20 3,600 36.30 8,700 36.40 7,800 36.50 3,800 36.70 11,600 36.80 9,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 87,900,000 62,124,795 71% 1,338,000 2,256,488 169%
2016 77,806 70,571,488 90,702% 2,321 2,600,582 112,046%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.8%)
EPS:
 
66.3%
PE:
 
44.0%
ROA:
 
38.4%
ROE:
 
56.8%
P/B:
 
29.8%
ĐÁY CP:
 
30.9%
Hệ Số Nợ:
 
25.0%
BETA:
 
31.2%
THANH KHOẢN:
 
90.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCS 49.2 503 97.4 41% 0% 0 54.8%
IHK 10.2 1,870 5.5 14% 75% 0 61%
SGN 158.3 8,322 18.6 48% 834% 0 65.6%
SAS 28.5 2,267 12.9 19% 244% 0 64.1%
MAS 89 11,304 7.9 75% 591% 0.2 72.1%
NAS 32 5,357 5.9 21% 135% 0 67.2%
ARM 23.5 3,153 7.5 22% 168% -0.1 56.7%
NCT 109.2 10,340 10.3 73% 746% 0.3 71.9%
ACV 86 2,268 37.7 19% 711% 0 52.3%
VJC 133.3 7,276 18.4 40% 521% 0.8 65.5%

So sánh

HVNNASSASSGNVJC
Giá Thị Trường 36.50
1.20   3.4%
32.00
0.50   1.6%
28.50
-0.70   -2.4%
158.30
0   0%
133.30
-0.60   -0.4%
EPS/PE 1.40k / 25.35.36k / 5.92.27k / 12.98.32k / 18.67.28k / 18.4
Giá Sổ Sách 13.87
ngàn
23.26
ngàn
11.98
ngàn
18.59
ngàn
25.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 506,2775,82711,0982,886832,775
Khối lượng đang lưu hành 1,227,533,7788,315,764133,481,31023,995,952451,343,284
Tổng Vốn Thị Trường 44,805
tỷ VND
266
tỷ VND
3,804
tỷ VND
3,799
tỷ VND
60,164
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
100
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 166,353
tỷ VND
759
tỷ VND
6,340
tỷ VND
2,527
tỷ VND
43,519
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,408
tỷ VND
56
tỷ VND
477
tỷ VND
467
tỷ VND
4,715
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 17,022
tỷ VND
193
tỷ VND
1,575
tỷ VND
446
tỷ VND
8,293
tỷ VND
Tổng Nợ 75,356
tỷ VND
126
tỷ VND
447
tỷ VND
204
tỷ VND
17,920
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 92,378
tỷ VND
320
tỷ VND
2,022
tỷ VND
650
tỷ VND
26,214
tỷ VND
Tiền mặt 8,163
tỷ VND
43
tỷ VND
486
tỷ VND
156
tỷ VND
1,864
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 1113% / 2115% / 1933% / 4813% / 40
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 82%39%22%31%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%7%8%18%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.70%-2.90%4.10%36.50%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 297.70%-12.30%369.60%57.70%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%-1.20%59.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357