Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP - HVN


HVN (UPCOM):   42.50   -0.30  (-0.7%)
Tham Chiếu 42.80
Mở Cửa 42
TN/CN 41.60 / 42.70
Khối Lượng 367,100
KLTB 13 tuần 1,375,859
KLTB 10 ngày 723,286
CN 52 tuần 67.3
TN 52 tuần 24.0
EPS 2,017
PE 21.1
Vốn thị trường 52,170
KL đang lưu hành 1,227.53 triệu
Giá sổ sách 14.2 ngàn
ROE 15%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,672
MUA BÁN
42.10 10,700 42.20 15,700 42.30 5,300 42.50 9,600 42.60 100 42.70 3,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 87,900,000 83,553,713 95% 1,338,000 2,659,114 199%
2016 77,806 70,571,488 90,702% 2,321 2,600,582 112,046%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 15.5753 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/04/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)31/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.2%)
EPS:
 
76.1%
PE:
 
47.6%
ROA:
 
46.1%
ROE:
 
69.2%
P/B:
 
29.4%
ĐÁY CP:
 
16.8%
Hệ Số Nợ:
 
23.2%
BETA:
 
30.4%
THANH KHOẢN:
 
95.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VJC 195.7 10,009 19.6 45% 880% 0.7 66.3%
MAS 75 9,295 8.1 61% 493% -0.2 65.6%
ARM 30.7 3,173 9.7 21% 208% 2.1 63.4%
NCT 97.9 10,426 9.4 62% 583% 0.3 73.8%
HVN 42.5 2,017 21.1 15% 299% 0 48.2%
NCS 47 1,944 24.2 35% 352% 0 61.1%
ACV 91.7 1,921 47.7 15% 728% 0 50.5%
NAS 32 4,240 7.5 10% 132% 0 58.7%
SGN 140.6 8,676 16.2 47% 683% 0 68.6%
SAS 29 2,171 13.4 19% 251% 0 63.4%

So sánh

ACVHVNNASNCTSGN
Giá Thị Trường 91.70
0.10   0.1%
42.50
-0.30   -0.7%
32.00
0   0%
97.90
-0.10   -0.1%
140.60
0   0%
EPS/PE 1.92k / 47.72.02k / 21.14.24k / 7.510.43k / 9.48.68k / 16.2
Giá Sổ Sách 12.60
ngàn
14.21
ngàn
24.21
ngàn
16.78
ngàn
20.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 167,8731,375,8593,86425,2141,769
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2361,227,533,7788,315,76426,166,94023,995,952
Tổng Vốn Thị Trường 199,647
tỷ VND
52,170
tỷ VND
266
tỷ VND
2,562
tỷ VND
3,374
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
3,565,585
(13.63%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,986
tỷ VND
187,843
tỷ VND
898
tỷ VND
3,027
tỷ VND
2,817
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9,405
tỷ VND
4,818
tỷ VND
62
tỷ VND
1,196
tỷ VND
510
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 27,436
tỷ VND
17,440
tỷ VND
201
tỷ VND
439
tỷ VND
494
tỷ VND
Tổng Nợ 21,726
tỷ VND
70,993
tỷ VND
129
tỷ VND
70
tỷ VND
206
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 49,161
tỷ VND
88,434
tỷ VND
330
tỷ VND
509
tỷ VND
700
tỷ VND
Tiền mặt 914
tỷ VND
7,230
tỷ VND
52
tỷ VND
28
tỷ VND
183
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 153% / 156% / 1054% / 6233% / 47
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%80%39%14%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%3%7%40%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12%5.20%-2.10%12.30%33.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.10%227.10%-14.70%10.60%45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.40%2.60%0.20%12.70%48.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357