Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam-CTCP - HVN


HVN (UPCOM):   25   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 25.10
Mở Cửa 25.10
TN/CN 24.90 / 25.10
Khối Lượng 86,690
KLTB 13 tuần 374,652
KLTB 10 ngày 172,710
CN 52 tuần 49.3
TN 52 tuần 24.8
EPS 1,279
PE 19.5
Vốn thị trường 30,688
KL đang lưu hành 1,227.53 triệu
Giá sổ sách 13.8 ngàn
ROE 9%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,235
MUA BÁN
24.70 5,600 24.80 4,900 24.90 35,400 25.00 15,000 25.10 48,800 25.20 10,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HVN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 77,806 70,571,488 90,702% 2,321 2,600,582 112,046%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(20)1
MFI(14) < 201
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
64.0%
PE:
 
50.2%
ROA:
 
39.0%
ROE:
 
50.2%
P/B:
 
37.5%
ĐÁY CP:
 
85.3%
Hệ Số Nợ:
 
22.6%
BETA:
 
30.4%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ACV 51.9 1,583 32.8 15% 455% 0 53%
NCS 49 503 97.4 41% 0% 0 55.8%
NCT 81.8 9,924 8.2 52% 426% 0.2 76.8%
IHK 19.8 1,858 10.7 14% 148% 0 47.9%
NAS 31.9 4,561 7 22% 153% 0 65.9%
ARM 29 2,661 10.9 17% 190% -0.5 54.3%
SGN 150 9,421 15.9 57% 877% 0 60.3%
SAS 28.9 1,956 14.8 17% 249% 0 59.7%
VJC 123.7 1,255 98.6 5% 540% 0.5 51.4%
MAS 92 11,889 7.7 73% 0% 0.3 70%

So sánh

ACVHVNNASSASSGN
Giá Thị Trường 51.90
0.20   0.4%
25.00
-0.10   -0.4%
31.90
1.80   6.0%
28.90
0   0%
150.00
-0.60   -0.4%
EPS/PE 1.58k / 32.81.28k / 19.54.56k / 7.01.96k / 14.89.42k / 15.9
Giá Sổ Sách 11.41
ngàn
13.80
ngàn
20.80
ngàn
11.59
ngàn
17.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 66,878374,6527,18113,2451,488
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2361,227,533,7788,315,764131,500,00020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 112,995
tỷ VND
30,688
tỷ VND
265
tỷ VND
3,800
tỷ VND
3,000
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,180
tỷ VND
125,181
tỷ VND
631
tỷ VND
5,225
tỷ VND
1,975
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 5,979
tỷ VND
3,086
tỷ VND
50
tỷ VND
300
tỷ VND
358
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 24,842
tỷ VND
16,944
tỷ VND
157
tỷ VND
1,524
tỷ VND
342
tỷ VND
Tổng Nợ 20,000
tỷ VND
79,800
tỷ VND
125
tỷ VND
574
tỷ VND
287
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 44,842
tỷ VND
96,744
tỷ VND
283
tỷ VND
2,099
tỷ VND
629
tỷ VND
Tiền mặt 2,921
tỷ VND
4,696
tỷ VND
55
tỷ VND
572
tỷ VND
152
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 152% / 912% / 2212% / 1731% / 57
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%82%44%27%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%2%8%6%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.90%0.70%-7.50%4.10%36.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.10%265.30%-8.60%369.60%57.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.50%0%0%-1.20%59.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357