Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   14.90   0.30  (2.1%)
Tham Chiếu 14.60
Mở Cửa 14.60
TN/CN 14.45 / 14.90
Khối Lượng 1,522,050
KLTB 13 tuần 4,060,233
KLTB 10 ngày 3,803,565
CN 52 tuần 16.2
TN 52 tuần 3.9
EPS 1,922
PE 7.6
Vốn thị trường 2,652
KL đang lưu hành 181.61 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 15%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 578
MUA BÁN
14.75 24,230 14.80 49,740 14.85 17,780 14.90 164,750 14.95 134,400 15.00 444,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,331,879 0% 178,000 342,892 193%
2016 3,444,570 4,047,446 118% 141,960 99,551 70%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 104,135 61%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2017
3% (300 đồng tiền mặt)11/12/2017

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-113 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-28 (lần)
CCI(14) > 100-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.2%)
EPS:
 
74.9%
PE:
 
78.7%
ROA:
 
66.1%
ROE:
 
69.2%
P/B:
 
48.7%
ĐÁY CP:
 
1.6%
Hệ Số Nợ:
 
47.4%
BETA:
 
91.8%
THANH KHOẢN:
 
99.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HLD 20 1,445 13.7 12% 159% 0.1 57.6%
FTM 15.2 754 20.3 7% 132% 0.1 50.3%
VCR 3 -448 -6.9 -5% 37% 0.9 38.8%
FID 2.4 69 37.7 1% 26% 0.2 46.8%
DVP 60.4 7,186 8.3 29% 245% -0.1 68.4%
TCD 17.7 1,629 11 17% 142% 0.4 62%
FIT 6.2 416 14.7 3% 39% 0.6 59.2%
SED 18.8 3,476 5.6 17% 92% -0.1 64.7%
SEB 49.4 7,844 6.3 37% 215% 0.7 66.4%
LGL 9.2 3,037 3 18% 59% 1.0 71.9%

So sánh

FITIDISAMSEBVCR
Giá Thị Trường 6.21
0.11   1.8%
14.90
0.30   2.1%
7.59
-0.01   -0.1%
49.40
0   0%
3.00
-0.10   -3.2%
EPS/PE 0.42k / 14.71.92k / 7.60.45k / 16.77.84k / 6.3-0.45k / -6.9
Giá Sổ Sách 15.69
ngàn
12.29
ngàn
11.04
ngàn
22.96
ngàn
8.46
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,878,3744,060,2331,124,0262,10912,638
Khối lượng đang lưu hành 254,730,247181,609,671241,785,70320,000,00035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,582
tỷ VND
2,706
tỷ VND
1,835
tỷ VND
988
tỷ VND
106
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 43,275,268
(16.99%)
3,733,386
(2.06%)
22,450,736
(9.29%)
20,860
(0.1%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,264
tỷ VND
19,379
tỷ VND
16,487
tỷ VND
1,432
tỷ VND
394
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 648
tỷ VND
873
tỷ VND
1,007
tỷ VND
556
tỷ VND
15
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,998
tỷ VND
2,233
tỷ VND
2,670
tỷ VND
459
tỷ VND
298
tỷ VND
Tổng Nợ 902
tỷ VND
3,441
tỷ VND
1,697
tỷ VND
417
tỷ VND
582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,899
tỷ VND
5,673
tỷ VND
4,367
tỷ VND
876
tỷ VND
880
tỷ VND
Tiền mặt 44
tỷ VND
437
tỷ VND
62
tỷ VND
38
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 36% / 153% / 420% / 37-2% / -5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%61%39%48%66%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%5%6%39%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 255.10%32.20%22.90%26.50%9.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 121%79%47%30.20%-45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 19.70%22.60%40.90%29.40%-12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357