Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   12.90   0.60  (4.9%)
Tham Chiếu 12.30
Mở Cửa 12.30
TN/CN 12.30 / 13
Khối Lượng 4,204,430
KLTB 13 tuần 3,004,060
KLTB 10 ngày 3,168,271
CN 52 tuần 13.4
TN 52 tuần 3.7
EPS 1,922
PE 6.7
Vốn thị trường 2,343
KL đang lưu hành 181.61 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 16%
Beta 1.38
EPS 4 quý trước 578
MUA BÁN
12.75 14,000 12.80 22,000 12.85 20,660 12.90 76,300 12.95 53,590 13.00 158,160
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,332,882 0% 178,000 354,242 199%
2016 3,444,570 4,047,446 118% 141,960 99,551 70%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 104,135 61%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2017
3% (300 đồng tiền mặt)11/12/2017

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng17 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-220 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-27 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.7%)
EPS:
 
74.9%
PE:
 
84.8%
ROA:
 
67.1%
ROE:
 
73.5%
P/B:
 
55.4%
ĐÁY CP:
 
1.9%
Hệ Số Nợ:
 
48.4%
BETA:
 
96.2%
THANH KHOẢN:
 
98.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSH 1.9 43 45.1 0% 17% 0.5 56.4%
FIT 6.8 416 16.3 3% 43% 0.6 58.6%
FTM 12.5 754 16.6 7% 108% -0.2 50.3%
SED 19.1 3,476 5.5 16% 90% -0.1 65%
SAM 7.5 454 16.5 4% 68% 1.4 61.4%
FDC 19.7 416 47.4 3% 131% 0.1 49.2%
VLA 10.3 1,694 6.1 11% 69% -0.3 69.9%
HLD 14.6 1,445 10.1 12% 117% -0.1 56.5%
HHS 4.3 335 12.7 3% 36% 0.6 67.5%
LGL 11.6 3,037 3.8 20% 74% 0.8 68.8%

So sánh

BIICLGHLDIDILGL
Giá Thị Trường 1.40
0   0%
4.28
0.10   2.4%
14.60
0.20   1.4%
12.90
0.60   4.9%
11.60
0.10   0.9%
EPS/PE 0.06k / 23.70.29k / 14.71.45k / 10.11.92k / 6.73.04k / 3.8
Giá Sổ Sách 10.53
ngàn
12.13
ngàn
12.43
ngàn
12.29
ngàn
15.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 162,1769,36737,0293,004,060101,006
Khối lượng đang lưu hành 57,680,00021,150,00040,000,000181,609,67134,593,784
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
91
tỷ VND
584
tỷ VND
2,343
tỷ VND
401
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 641,280
(1.11%)
2,007,620
(9.49%)
2,188,500
(5.47%)
3,733,386
(2.06%)
25,411
(0.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 416
tỷ VND
2,807
tỷ VND
2,091
tỷ VND
19,379
tỷ VND
2,552
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
120
tỷ VND
372
tỷ VND
873
tỷ VND
219
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 607
tỷ VND
257
tỷ VND
497
tỷ VND
2,233
tỷ VND
543
tỷ VND
Tổng Nợ 231
tỷ VND
893
tỷ VND
334
tỷ VND
3,441
tỷ VND
1,673
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 839
tỷ VND
1,150
tỷ VND
831
tỷ VND
5,673
tỷ VND
2,215
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
31
tỷ VND
91
tỷ VND
437
tỷ VND
65
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 27% / 126% / 165% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%78%40%61%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%4%18%5%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 54.80%51.10%20%32.20%100.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.80%431.70%-6.80%81.40%-642.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.20%-7.90%8.90%22.60%3.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357