Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   8.10   -0.10  (-1.2%)
Tham Chiếu 8.20
Mở Cửa 8.15
TN/CN 7.91 / 8.15
Khối Lượng 426,880
KLTB 13 tuần 646,628
KLTB 10 ngày 3,185,126
CN 52 tuần 8.2
TN 52 tuần 3.8
EPS 586
PE 14
Vốn thị trường 1,489
KL đang lưu hành 181.61 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 5%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 617
MUA BÁN
7.94 33,000 7.95 25,000 7.96 5,000 8.10 2,030 8.11 5,000 8.12 30
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,297,400 0% 178,000 77,310 43%
2016 0 4,047,446 0% 141,961 99,551 70%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 104,135 61%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015

2014
Tỉ lệ: 6/5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)11/07/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)11/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.9%)
EPS:
 
49.3%
PE:
 
57.2%
ROA:
 
38.8%
ROE:
 
34.4%
P/B:
 
75.8%
ĐÁY CP:
 
10.1%
Hệ Số Nợ:
 
51.0%
BETA:
 
85.9%
THANH KHOẢN:
 
91.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 37.5 8,368 4.4 29% 126% -0.3 64.5%
CLG 6.0 128 46.3 1% 45% 0.9 45.4%
DLR 9.5 -2,003 -4.7 -41% 195% -0.5 16.7%
SJS 31.3 293 106.1 1% 153% 0.2 41.1%
NTL 10.1 1,293 7.6 8% 63% 0.5 67.5%
REE 34.6 5,028 6.9 21% 135% 1.4 74.4%
VCR 3.4 47 76.6 1% 41% 1.6 46%
DRH 22.2 1,692 13.1 13% 166% -1.0 56.6%
TKC 28 2,420 11.6 17% 192% 0.4 52.9%
TIG 4.2 280 15 3% 38% 1.0 62.5%

So sánh

IDIPVLRCDSGRVPH
Giá Thị Trường 8.10
-0.10   -1.2%
3.30
0.10   3.1%
30.20
0   0%
29.50
0.50   1.7%
13.70
-0.15   -1.1%
EPS/PE 0.59k / 14.00.12k / 26.90k / 0.08.05k / 3.71.16k / 11.9
Giá Sổ Sách 12.27
ngàn
6.33
ngàn
0
ngàn
12.95
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 646,628258,3332,8249,093247,220
Khối lượng đang lưu hành 181,609,67150,000,0005,300,06239,600,00052,983,084
Tổng Vốn Thị Trường 1,471
tỷ VND
165
tỷ VND
160
tỷ VND
1,168
tỷ VND
726
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,733,386
(2.06%)
668,218
(1.34%)
0
(0%)
0
(0%)
6,780,939
(12.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,343
tỷ VND
258
tỷ VND
0
tỷ VND
1,563
tỷ VND
3,224
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 599
tỷ VND
-39
tỷ VND
0
tỷ VND
360
tỷ VND
301
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,228
tỷ VND
316
tỷ VND
67
tỷ VND
513
tỷ VND
659
tỷ VND
Tổng Nợ 3,144
tỷ VND
854
tỷ VND
834
tỷ VND
1,062
tỷ VND
1,325
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,372
tỷ VND
1,171
tỷ VND
901
tỷ VND
1,575
tỷ VND
1,985
tỷ VND
Tiền mặt 273
tỷ VND
10
tỷ VND
18
tỷ VND
148
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 51% / 228% / 6520% / 623% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%73%93%67%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-15%0%23%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30.40%-46.70%180.70%132.70%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 26%-427.60%301.60%-3,975.80%716.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%-14.40%45.10%23%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357