Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia IDI - IDI


IDI (HOSE):   12.95   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 13.05
TN/CN 12.85 / 13.10
Khối Lượng 2,086,400
KLTB 13 tuần 4,018,164
KLTB 10 ngày 3,218,373
CN 52 tuần 16.2
TN 52 tuần 5.1
EPS 2,729
PE 4.7
Vốn thị trường 2,352
KL đang lưu hành 181.61 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 21%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước 638
MUA BÁN
12.85 153,330 12.90 39,810 12.95 3,320 13.00 98,420 13.05 85,420 13.10 86,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 6,859,000 1,254,150 18% 580,000 168,312 29%
2017 0 5,331,879 0% 178,000 348,165 196%
2016 3,444,570 4,047,446 118% 141,960 104,624 74%
2015 0 2,621,334 0% 170,985 108,107 63%
2014 0 2,126,795 0% 142,051 90,419 64%
2013 1,666,000 1,816,413 109% 83,300 41,099 49%
2012 1,520,000 1,349,994 89% 70,000 36,589 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)14/12/2017
3% (300 đồng tiền mặt)11/12/2017

2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/01/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)22/07/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.1%)
EPS:
 
82.6%
PE:
 
91.2%
ROA:
 
80.4%
ROE:
 
83.2%
P/B:
 
55.3%
ĐÁY CP:
 
3.9%
Hệ Số Nợ:
 
42.7%
BETA:
 
92.0%
THANH KHOẢN:
 
99.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FID 1.9 130 14.6 1% 19% -0.1 45.6%
CLG 3.4 292 11.6 0% 28% 0.4 50.8%
SED 18.6 3,792 4.9 19% 94% 0.1 71.6%
SEB 54 8,786 6.1 36% 206% 0.3 67%
FIT 4.6 460 9.9 3% 28% 1.0 67.7%
TCD 15 1,846 8.1 19% 122% 0.3 68.4%
VPC 0.8 0 0 -34% 20% 1.1 43.5%
EID 12.9 2,519 5.1 17% 85% 0.1 68.4%
SDI 55 6,975 7.9 25% 208% 0 59.5%
FDC 18.7 441 42.3 3% 124% 0 44%

So sánh

FDCHHSIDISJFTCD
Giá Thị Trường 18.65
-0.05   -0.3%
3.90
0.04   1.0%
12.95
-0.05   -0.4%
18.90
1.20   6.8%
15.00
0.05   0.3%
EPS/PE 0.44k / 42.30.46k / 8.52.73k / 4.70.38k / 49.31.85k / 8.1
Giá Sổ Sách 15.01
ngàn
11.81
ngàn
13.15
ngàn
12.80
ngàn
12.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,8951,555,0234,018,164238,06134,648
Khối lượng đang lưu hành 38,629,988274,744,063181,609,67166,000,00034,434,034
Tổng Vốn Thị Trường 720
tỷ VND
1,072
tỷ VND
2,352
tỷ VND
1,247
tỷ VND
517
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 327,578
(0.85%)
37,519,407
(13.66%)
3,733,386
(2.06%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,637
tỷ VND
10,034
tỷ VND
20,633
tỷ VND
1,064
tỷ VND
2,144
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 473
tỷ VND
1,204
tỷ VND
1,045
tỷ VND
46
tỷ VND
111
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 580
tỷ VND
3,244
tỷ VND
2,388
tỷ VND
845
tỷ VND
425
tỷ VND
Tổng Nợ 320
tỷ VND
198
tỷ VND
3,478
tỷ VND
378
tỷ VND
665
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 900
tỷ VND
3,441
tỷ VND
5,866
tỷ VND
1,223
tỷ VND
1,089
tỷ VND
Tiền mặt 19
tỷ VND
347
tỷ VND
368
tỷ VND
51
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 34% / 49% / 212% / 37% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 36%6%59%31%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 18%12%5%4%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 198.80%52.60%32.20%2,026.70%130.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.90%46.50%77.50%2,995.30%-545.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4%11.10%22.60%3.50%4.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357