Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Quốc tế và Phát triển doanh nghiệp IDJ - IDJ


IDJ (HNX):   2.90   0  (0%)
Tham Chiếu 2.90
Mở Cửa 3
TN/CN 2.90 / 3
Khối Lượng 12,200
KLTB 13 tuần 34,482
KLTB 10 ngày 70,380
CN 52 tuần 3.7
TN 52 tuần 2.2
EPS 143
PE 20.3
Vốn thị trường 95
KL đang lưu hành 32.60 triệu
Giá sổ sách 8.3 ngàn
ROE 2%
Beta 0.88
EPS 4 quý trước -221
MUA BÁN
2.70 4,000 2.80 2,000 2.90 7,300 3.00 2,000 3.10 33,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IDJ:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 315,710 43,576 14% 10,410 -216 -2%
2017 317,340 301,816 95% 15,890 3,017 19%
2016 24,501 25,568 104% 4,860 -6,330 -130%
2015 18,800 17,163 91% 0 0 0%
2011 0 57,646 0% 32,600 -20,362 -62%
2010 550,000 183,764 33% 75,000 15,610 21%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
6% (600 đồng tiền mặt)20/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.0%)
EPS:
 
37.6%
PE:
 
46.8%
ROA:
 
27.2%
ROE:
 
21.6%
P/B:
 
89.4%
ĐÁY CP:
 
30.6%
Hệ Số Nợ:
 
74.2%
BETA:
 
92.3%
THANH KHOẢN:
 
75.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDI 66 6,975 9.5 25% 250% 0 57.2%
DRH 18 1,445 12.5 10% 125% 0.2 60.1%
TKC 25.8 2,239 11.5 15% 171% 0.2 51.8%
DXG 28.1 3,783 7.4 35% 178% 1.2 72.4%
SZL 35.7 5,368 6.7 18% 117% -0.1 62.2%
VCR 4.4 -446 -9.9 -5% 53% 0.5 34.8%
NDN 18 2,122 8.5 16% 131% 1.0 68.1%
PFL 1 -280 -3.6 -4% 14% 1.3 47.2%
SC5 31.5 3,458 9.1 15% 136% 0.1 55.4%
NBB 19 524 36.3 2% 95% 0.7 50.5%

So sánh

DIGHQCIDJLECLHG
Giá Thị Trường 20.70
-0.40   -1.9%
1.96
-0.03   -1.5%
2.90
0   0%
17.75
-0.15   -0.8%
22.00
-0.10   -0.5%
EPS/PE 0.50k / 41.70.13k / 15.30.14k / 20.30.70k / 25.24.49k / 4.9
Giá Sổ Sách 12.14
ngàn
8.93
ngàn
8.28
ngàn
13.35
ngàn
21.37
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,709,5684,387,65434,4821,206245,631
Khối lượng đang lưu hành 238,194,819476,600,00032,600,00026,100,00049,997,516
Tổng Vốn Thị Trường 4,931
tỷ VND
934
tỷ VND
95
tỷ VND
463
tỷ VND
1,100
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(30.71%)
44,054,105
(9.24%)
4,235,000
(12.99%)
0
(0%)
1,366,252
(2.73%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,043
tỷ VND
6,114
tỷ VND
1,254
tỷ VND
523
tỷ VND
4,085
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,778
tỷ VND
1,406
tỷ VND
26
tỷ VND
37
tỷ VND
986
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,891
tỷ VND
4,254
tỷ VND
270
tỷ VND
348
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Tổng Nợ 3,360
tỷ VND
2,175
tỷ VND
44
tỷ VND
678
tỷ VND
921
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,252
tỷ VND
6,429
tỷ VND
314
tỷ VND
1,026
tỷ VND
1,990
tỷ VND
Tiền mặt 250
tỷ VND
51
tỷ VND
4
tỷ VND
20
tỷ VND
448
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 41% / 11% / 22% / 711% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%34%14%66%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%23%2%7%24%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.90%55.30%231.30%99.40%28.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 125.10%441.90%-3,907.50%-1,962.50%52.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%1.60%-8.80%9.10%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 IDJ, KAC: Báo lỗ quý I/2014 (01-01-1970)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357