Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - IJC


IJC (HOSE):   9.40   -0.01  (-0.1%)
Tham Chiếu 9.41
Mở Cửa 9.41
TN/CN 9.35 / 9.41
Khối Lượng 107,820
KLTB 13 tuần 307,470
KLTB 10 ngày 250,656
CN 52 tuần 10.6
TN 52 tuần 7.3
EPS 996
PE 9.4
Vốn thị trường 1,289
KL đang lưu hành 137.10 triệu
Giá sổ sách 5.9 ngàn
ROE 8%
Beta 0.52
EPS 4 quý trước 401
MUA BÁN
9.32 3,100 9.35 1,210 9.36 200 9.40 171,770 9.41 5,100 9.42 10
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 699,000 181,512 26% 167,000 16,135 10%
2016 1,043,000 2,036,792 195% 193,000 127,982 66%
2015 1,240,000 701,767 57% 253,000 122,021 48%
2014 0 1,049,170 0% 309,000 230,445 75%
2013 864,000 653,907 76% 215,000 161,533 75%
2012 1,484,000 750,145 51% 363,000 183,593 51%
2011 2,031,000 1,320,625 65% 519,000 317,829 61%
2010 341,000 351,726 103% 124,000 212,146 171%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
100% (10000 đồng tiền mặt)17/01/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới140 (lần)
Hammer Pattern (Ngày)1
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.0%)
EPS:
 
57.8%
PE:
 
72.1%
ROA:
 
38.3%
ROE:
 
45.2%
P/B:
 
39.1%
ĐÁY CP:
 
51.9%
Hệ Số Nợ:
 
22.9%
BETA:
 
72.2%
THANH KHOẢN:
 
86.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDC 13.9 1,492 9.3 10% 92% 0.5 62.5%
OGC 2.7 -2,441 -1.1 -64% 67% 0.6 33.6%
VNI 12.6 0 0 -29% 0% 0.2 21%
LGL 9.4 276 34.1 3% 72% -0.1 38.6%
PFL 1.7 21 81 0% 23% 1.3 49.6%
SDI 38.3 2,636 14.5 22% 317% 0 61.2%
ITC 13.9 545 25.5 2% 62% 0.6 50%
D2D 37 6,355 5.8 17% 95% 0.3 71.5%
CLG 6.5 552 11.8 4% 50% 0.9 49.8%
NVT 4.3 -19 -228.4 2% 45% 2.1 46.3%

So sánh

CLGHQCIJCUICVCR
Giá Thị Trường 6.50
0.15   2.4%
3.26
0.01   0.3%
9.40
-0.01   -0.1%
35.60
-0.20   -0.6%
3.90
0   0%
EPS/PE 0.55k / 11.80.19k / 17.21.00k / 9.47.50k / 4.70.14k / 27.9
Giá Sổ Sách 13.10
ngàn
9.54
ngàn
5.88
ngàn
29.11
ngàn
8.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 38,54111,993,967307,4709,04966,395
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000426,600,000137,097,3238,000,00035,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 137
tỷ VND
1,391
tỷ VND
1,289
tỷ VND
285
tỷ VND
137
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
44,054,105
(10.33%)
19,511,112
(14.23%)
1,145,790
(14.32%)
70,600
(0.2%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,231
tỷ VND
5,768
tỷ VND
7,269
tỷ VND
14,126
tỷ VND
391
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
853
tỷ VND
910
tỷ VND
170
tỷ VND
-72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 277
tỷ VND
4,068
tỷ VND
1,613
tỷ VND
233
tỷ VND
310
tỷ VND
Tổng Nợ 942
tỷ VND
3,002
tỷ VND
6,076
tỷ VND
164
tỷ VND
554
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,219
tỷ VND
7,070
tỷ VND
7,689
tỷ VND
397
tỷ VND
863
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
48
tỷ VND
53
tỷ VND
15
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 41% / 22% / 815% / 261% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%42%79%41%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%15%13%1%-18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%74.20%32.30%12.90%-1.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 437.10%406.50%-10.80%18.30%-54.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%0.30%-0.90%16.90%-16.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357