Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - IJC


IJC (HOSE):   8.81   0.01  (0.1%)
Tham Chiếu 8.80
Mở Cửa 8.71
TN/CN 8.70 / 8.90
Khối Lượng 323,030
KLTB 13 tuần 512,413
KLTB 10 ngày 677,962
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 7.6
EPS 1,367
PE 6.4
Vốn thị trường 1,208
KL đang lưu hành 137.10 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 11%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 1,006
MUA BÁN
8.77 2,000 8.79 500 8.80 200 8.81 2,450 8.82 300 8.88 3,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 869,000 991,398 114% 175,000 187,382 107%
2016 1,043,000 2,036,792 195% 193,000 127,982 66%
2015 1,240,000 701,767 57% 253,000 122,021 48%
2014 0 1,049,170 0% 309,000 230,445 75%
2013 864,000 653,907 76% 215,000 161,533 75%
2012 1,484,000 750,145 51% 363,000 183,593 51%
2011 2,031,000 1,320,625 65% 519,000 317,829 61%
2010 341,000 351,726 103% 124,000 212,146 171%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)18/08/2017
100% (10000 đồng tiền mặt)17/01/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-136 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-129 (lần)
MFI(7) Vượt lên 2024 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.0%)
EPS:
 
65.9%
PE:
 
86.6%
ROA:
 
39.6%
ROE:
 
58.6%
P/B:
 
72.2%
ĐÁY CP:
 
59.8%
Hệ Số Nợ:
 
23.1%
BETA:
 
88.0%
THANH KHOẢN:
 
91.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLG 4.3 291 14.7 2% 35% 0.6 54%
SGR 30.2 3,708 8.1 25% 204% 0.5 63.3%
VNI 7 0 0 -29% 0% 0.2 26%
DLG 3.5 243 14.2 2% 29% 1.1 59.4%
NVL 80 3,163 25.3 16% 376% 0.4 60.1%
HDC 14.6 1,781 8.2 11% 92% 0.2 63.8%
OGC 2.1 -1,552 -1.4 -59% 80% 0.1 32.4%
VPH 12.4 3,006 4.1 20% 83% -0.4 63.1%
IJC 8.8 1,367 6.4 11% 73% 0.8 65%
ITC 14.2 1,158 12.3 5% 62% -0.1 49.3%

So sánh

DRHHQCIJCKDHNLG
Giá Thị Trường 16.90
1.10   7.0%
2.38
0.11   4.8%
8.81
0.01   0.1%
31.40
0   0%
33.30
0.30   0.9%
EPS/PE 1.46k / 11.60.15k / 16.01.37k / 6.41.51k / 20.83.40k / 9.8
Giá Sổ Sách 14.17
ngàn
8.92
ngàn
12.13
ngàn
18.44
ngàn
23.68
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 268,5345,883,881512,413282,266684,611
Khối lượng đang lưu hành 48,714,150476,600,000137,097,323336,000,000157,226,409
Tổng Vốn Thị Trường 823
tỷ VND
1,134
tỷ VND
1,208
tỷ VND
10,550
tỷ VND
5,236
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.06%)
44,054,105
(9.24%)
19,511,112
(14.23%)
83,216,405
(24.77%)
69,510,784
(44.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,199
tỷ VND
6,089
tỷ VND
8,078
tỷ VND
10,638
tỷ VND
8,600
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 182
tỷ VND
1,395
tỷ VND
1,651
tỷ VND
1,312
tỷ VND
1,200
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 690
tỷ VND
4,253
tỷ VND
1,663
tỷ VND
6,196
tỷ VND
3,723
tỷ VND
Tổng Nợ 399
tỷ VND
2,073
tỷ VND
6,338
tỷ VND
3,401
tỷ VND
4,198
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,090
tỷ VND
6,326
tỷ VND
8,001
tỷ VND
9,597
tỷ VND
7,921
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
45
tỷ VND
73
tỷ VND
2,591
tỷ VND
2,082
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 101% / 22% / 116% / 910% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%33%79%35%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%23%20%12%14%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -6.40%55.40%30.70%128.50%49%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 142.50%453.30%7%35.30%115.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22.60%1.60%2.40%8.70%7.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357