Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - IJC


IJC (HOSE):   9.13   -0.37  (-3.9%)
Tham Chiếu 9.50
Mở Cửa 9.31
TN/CN 8.95 / 9.44
Khối Lượng 596,040
KLTB 13 tuần 422,197
KLTB 10 ngày 203,830
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 8.5
EPS 1,645
PE 5.6
Vốn thị trường 1,252
KL đang lưu hành 137.10 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 13%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 996
MUA BÁN
9.01 220 9.05 10 9.10 80 9.13 320 9.14 19,760 9.15 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 869,000 992,793 114% 175,000 184,328 105%
2016 1,043,000 2,036,792 195% 193,000 127,982 66%
2015 1,240,000 701,767 57% 253,000 122,021 48%
2014 0 1,049,170 0% 309,000 230,445 75%
2013 864,000 653,907 76% 215,000 161,533 75%
2012 1,484,000 750,145 51% 363,000 183,593 51%
2011 2,031,000 1,320,625 65% 519,000 317,829 61%
2010 341,000 351,726 103% 124,000 212,146 171%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)18/08/2017
100% (10000 đồng tiền mặt)17/01/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới140 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.6%)
EPS:
 
70.8%
PE:
 
86.8%
ROA:
 
46.6%
ROE:
 
63.8%
P/B:
 
69.3%
ĐÁY CP:
 
66.7%
Hệ Số Nợ:
 
23.5%
BETA:
 
88.7%
THANH KHOẢN:
 
91.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (66 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRH 16.2 1,445 11.2 10% 112% 0.3 63.7%
HDC 16.0 2,102 7.6 13% 98% 0.4 67.8%
VPH 7.6 2,750 2.8 22% 62% 0.2 81.2%
DTA 6.2 245 25.3 2% 60% 0.3 45.1%
NVL 50.3 2,084 24.1 13% 319% 0.6 61.5%
SC5 29.3 3,458 8.5 15% 127% 0.0 55.7%
D2D 68 6,493 10.5 15% 162% 0.4 62.2%
HQC 1.9 128 15.2 1% 22% 0.6 60.4%
PPI 1.4 -1,029 -1.3 -12% 16% 0.2 40%
IDV 29 4,816 6 36% 218% 0.1 72.9%

So sánh

D11DXGIJCKACLGL
Giá Thị Trường 14.00
0   0%
28.70
-1.55   -5.1%
9.13
-0.37   -3.9%
19.95
0   0%
7.72
-0.58   -7.0%
EPS/PE 0.27k / 52.23.78k / 7.61.65k / 5.60.84k / 23.82.34k / 3.3
Giá Sổ Sách 13.60
ngàn
15.83
ngàn
12.50
ngàn
12.93
ngàn
15.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,1693,561,306422,19719555,354
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965342,542,195137,097,32323,999,99950,160,987
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
9,831
tỷ VND
1,252
tỷ VND
479
tỷ VND
387
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
51,398,798
(15.01%)
19,511,112
(14.23%)
5,288
(0.02%)
25,411
(0.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 911
tỷ VND
10,012
tỷ VND
8,467
tỷ VND
990
tỷ VND
2,759
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
2,812
tỷ VND
1,705
tỷ VND
108
tỷ VND
238
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 89
tỷ VND
4,798
tỷ VND
1,714
tỷ VND
310
tỷ VND
539
tỷ VND
Tổng Nợ 302
tỷ VND
5,953
tỷ VND
6,336
tỷ VND
150
tỷ VND
1,904
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 391
tỷ VND
10,751
tỷ VND
8,050
tỷ VND
460
tỷ VND
2,443
tỷ VND
Tiền mặt 41
tỷ VND
1,274
tỷ VND
134
tỷ VND
4
tỷ VND
63
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 216% / 353% / 134% / 75% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%55%79%33%78%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%28%20%11%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 85.10%59.70%30.70%151.70%99.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.60%84.40%6.50%318.50%-675.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%18.40%2.40%26.80%3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357