Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - IJC


IJC (HOSE):   9.30   -0.44  (-4.5%)
Tham Chiếu 9.74
Mở Cửa 9.65
TN/CN 9.30 / 9.65
Khối Lượng 527,420
KLTB 13 tuần 690,695
KLTB 10 ngày 504,777
CN 52 tuần 13
TN 52 tuần 7.1
EPS 1,367
PE 6.8
Vốn thị trường 1,275
KL đang lưu hành 137.10 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 12%
Beta 0.70
EPS 4 quý trước 984
MUA BÁN
9.28 5,000 9.29 5,000 9.30 15,140 9.40 23,830 9.45 10,710 9.50 14,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IJC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 869,000 689,474 79% 175,000 142,839 82%
2016 1,043,000 2,036,792 195% 193,000 127,982 66%
2015 1,240,000 701,767 57% 253,000 122,021 48%
2014 0 1,049,170 0% 309,000 230,445 75%
2013 864,000 653,907 76% 215,000 161,533 75%
2012 1,484,000 750,145 51% 363,000 183,593 51%
2011 2,031,000 1,320,625 65% 519,000 317,829 61%
2010 341,000 351,726 103% 124,000 212,146 171%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)18/08/2017
100% (10000 đồng tiền mặt)17/01/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)23/09/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)25/08/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-110 (lần)
Giá vượt xuống SMA(200)-23 (lần)
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--217 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--216 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.8%)
EPS:
 
65.4%
PE:
 
84.2%
ROA:
 
38.4%
ROE:
 
61.5%
P/B:
 
68.9%
ĐÁY CP:
 
44.8%
Hệ Số Nợ:
 
24.2%
BETA:
 
84.5%
THANH KHOẢN:
 
93.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QCG 13.6 1,571 8.7 11% 91% 1.3 59.7%
SJS 32.2 472 68.2 2% 160% 0.6 44.9%
DRH 22.3 2,033 11 15% 162% 0.1 68%
KDH 28.4 1,431 19.8 11% 138% 0.1 58%
NLG 29.5 3,400 8.7 18% 129% 0.4 68.9%
LGL 11.4 573 19.8 5% 85% 0.4 47.1%
ITC 16 1,346 11.9 6% 70% 0.2 54.6%
ITA 3.3 65 51.4 1% 30% 0.8 58.4%
IDJ 2.4 -25 -96 0% 29% 1.0 46.2%
TIG 3.9 233 16.7 2% 35% 0.6 62.6%

So sánh

FLCIJCITANHASDU
Giá Thị Trường 6.90
0.02   0.3%
9.30
-0.44   -4.5%
3.34
-0.06   -1.8%
11.40
0   0%
13.60
0   0%
EPS/PE 0.86k / 8.01.37k / 6.80.07k / 51.41.68k / 6.80.16k / 85.0
Giá Sổ Sách 13.42
ngàn
11.86
ngàn
11.02
ngàn
11.40
ngàn
17.18
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 17,730,811690,6952,927,89979,9464,767
Khối lượng đang lưu hành 638,038,737137,097,323937,883,60912,759,99720,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,402
tỷ VND
1,275
tỷ VND
3,133
tỷ VND
145
tỷ VND
272
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(11.16%)
19,511,112
(14.23%)
113,145,899
(12.06%)
869,100
(6.81%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,490
tỷ VND
7,777
tỷ VND
10,237
tỷ VND
598
tỷ VND
1,412
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,528
tỷ VND
1,606
tỷ VND
2,554
tỷ VND
76
tỷ VND
102
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,559
tỷ VND
1,626
tỷ VND
10,335
tỷ VND
145
tỷ VND
344
tỷ VND
Tổng Nợ 12,217
tỷ VND
6,206
tỷ VND
2,893
tỷ VND
7
tỷ VND
598
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 20,776
tỷ VND
7,832
tỷ VND
13,228
tỷ VND
152
tỷ VND
941
tỷ VND
Tiền mặt 273
tỷ VND
70
tỷ VND
59
tỷ VND
4
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 72% / 120% / 114% / 150% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%79%22%4%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%21%25%13%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 250.10%32.30%12.90%44.20%159.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158.10%-10.80%19.50%271.40%70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.10%-0.90%9.20%8.80%5.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357