Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo - ITA


ITA (HOSE):   2.70   0  (0%)
Tham Chiếu 2.70
Mở Cửa 2.70
TN/CN 2.66 / 2.70
Khối Lượng 1,380,900
KLTB 13 tuần 2,446,294
KLTB 10 ngày 1,684,170
CN 52 tuần 4.9
TN 52 tuần 2.7
EPS 54
PE 50
Vốn thị trường 2,534
KL đang lưu hành 937.88 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 0%
Beta 0.74
EPS 4 quý trước 56
MUA BÁN
2.67 33,060 2.68 10,300 2.69 10,000 2.70 560 2.71 891,310 2.72 52,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880,000 770,251 88% 309,000 8,269 3%
2016 1,172,000 311,099 27% 0 0 0%
2015 1,588,000 846,184 53% 0 0 0%
2014 563,600 404,674 72% 0 0 0%
2013 632,000 295,217 47% 104,000 90,284 87%
2012 500,000 568,477 114% 100,000 19,486 19%
2011 3,128,000 438,231 14% 686,000 74,706 11%
2010 2,900,000 2,687,780 93% 678,000 677,171 100%
2009 1,100,000 1,352,965 123% 300,000 429,225 143%
2008 0 1,358,788 0% 0 0 0%
2007 0 956,418 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013

2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012

2010
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống S21
Pivot Tháng Vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.6%)
EPS:
 
33.0%
PE:
 
37.0%
ROA:
 
15.5%
ROE:
 
11.6%
P/B:
 
95.3%
ĐÁY CP:
 
91.3%
Hệ Số Nợ:
 
68.2%
BETA:
 
87.3%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRH 16.8 1,462 11.8 10% 121% 0.1 62.3%
NLG 37.8 2,836 14.3 20% 171% 0.7 65.9%
UIC 29.8 7,566 3.9 24% 93% -0.1 70.7%
HDC 17.9 1,781 9.9 11% 111% 0.2 60.4%
NHA 11.2 1,823 6.3 15% 97% 0.4 71.9%
DTA 7.9 245 30 2% 71% 0.9 44.3%
PPI 1.3 -1,027 -1.2 -20% 13% 0.8 45.3%
SJS 25 1,290 19.1 6% 109% 0.5 56.3%
RCL 23 1,988 11 8% 74% 0.6 62.8%
DLG 3.2 243 13 2% 27% 0.7 61.5%

So sánh

IDVITANBBPDRPVL
Giá Thị Trường 32.50
0   0%
2.70
0   0%
18.20
-0.60   -3.2%
40.40
-1.10   -2.7%
2.00
0   0%
EPS/PE 3.53k / 9.20.05k / 50.00.75k / 25.12.02k / 20.6-2.91k / -0.7
Giá Sổ Sách 12.60
ngàn
11.03
ngàn
20.10
ngàn
12.77
ngàn
4.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,3412,446,294122,5311,370,27884,072
Khối lượng đang lưu hành 16,172,549937,883,60997,432,174221,990,92350,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 526
tỷ VND
2,532
tỷ VND
1,773
tỷ VND
8,968
tỷ VND
100
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 159,937
(0.99%)
113,145,899
(12.06%)
19,365,500
(19.88%)
19,267,506
(8.68%)
668,218
(1.34%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 481
tỷ VND
10,725
tỷ VND
3,683
tỷ VND
5,573
tỷ VND
806
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 306
tỷ VND
2,567
tỷ VND
740
tỷ VND
1,228
tỷ VND
-181
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 204
tỷ VND
10,348
tỷ VND
1,925
tỷ VND
2,835
tỷ VND
201
tỷ VND
Tổng Nợ 514
tỷ VND
2,912
tỷ VND
2,920
tỷ VND
7,116
tỷ VND
332
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 718
tỷ VND
13,260
tỷ VND
4,845
tỷ VND
9,950
tỷ VND
533
tỷ VND
Tiền mặt 78
tỷ VND
112
tỷ VND
246
tỷ VND
144
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 280% / 01% / 44% / 16-29% / -81
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%22%60%72%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 64%24%20%22%-22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 190.80%36.50%462.60%227%40,689.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 132.50%14.60%8.50%407.30%-552.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.10%7.10%21%13.50%-11.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357