Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo - ITA


ITA (HOSE):   3.29   -0.05  (-1.5%)
Tham Chiếu 3.34
Mở Cửa 3.34
TN/CN 3.23 / 3.35
Khối Lượng 3,027,200
KLTB 13 tuần 2,927,430
KLTB 10 ngày 2,633,358
CN 52 tuần 4.9
TN 52 tuần 3.1
EPS 65
PE 50.6
Vốn thị trường 3,088
KL đang lưu hành 937.88 triệu
Giá sổ sách 11.0 ngàn
ROE 1%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 27
MUA BÁN
3.27 22,000 3.28 36,220 3.29 720 3.30 1,200 3.31 21,350 3.32 45,610
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 880,000 354,164 40% 309,000 39,226 13%
2016 1,172,000 311,099 27% 0 0 0%
2015 1,588,000 846,184 53% 0 0 0%
2014 563,600 404,674 72% 0 0 0%
2013 632,000 295,217 47% 104,000 90,284 87%
2012 500,000 568,477 114% 100,000 19,486 19%
2011 3,128,000 438,231 14% 686,000 74,706 11%
2010 2,900,000 2,687,780 93% 678,000 677,171 100%
2009 1,100,000 1,352,965 123% 300,000 429,225 143%
2008 0 1,358,788 0% 0 0 0%
2007 0 956,418 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2013

2012
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)10/04/2012

2010
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20247 (lần)
William(7) Vượt lên -80255 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-143 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--267 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--243 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-24 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.7%)
EPS:
 
33.8%
PE:
 
37.3%
ROA:
 
16.0%
ROE:
 
17.4%
P/B:
 
93.2%
ĐÁY CP:
 
77.0%
Hệ Số Nợ:
 
68.0%
BETA:
 
86.9%
THANH KHOẢN:
 
98.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVL 62.5 2,278 27.4 12% 296% 0.2 59.4%
VIC 71.2 737 96.6 6% 378% 1.3 46.9%
NBB 20.7 939 22 6% 85% 1.4 54%
TDC 7 1,835 3.8 17% 63% -0.4 55.9%
SGR 28.9 7,038 4.1 49% 202% 0 63.1%
DLR 8.6 -2,229 -3.9 -48% 187% 0.4 24.3%
LHG 17.6 3,205 5.5 23% 69% 0.9 74.9%
HDC 16.3 1,910 8.5 13% 106% 0.4 63.2%
DTA 10.5 214 49.1 2% 103% 2.4 44.1%
TKC 27 2,539 10.6 17% 177% 0.3 53.5%

So sánh

HDCITALCGNTLSC5
Giá Thị Trường 16.30
-0.10   -0.6%
3.29
-0.05   -1.5%
10.65
-0.05   -0.5%
10.20
0.22   2.2%
26.40
-1.80   -6.4%
EPS/PE 1.91k / 8.50.07k / 50.61.22k / 8.71.85k / 5.54.26k / 6.2
Giá Sổ Sách 15.35
ngàn
11.02
ngàn
14.00
ngàn
15.39
ngàn
22.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 449,4562,927,430460,769260,7983,896
Khối lượng đang lưu hành 45,078,437937,883,60978,000,00060,989,95014,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 735
tỷ VND
3,086
tỷ VND
831
tỷ VND
622
tỷ VND
396
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(18.59%)
113,145,899
(12.06%)
26,321,378
(33.75%)
4,977,340
(8.16%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,063
tỷ VND
10,237
tỷ VND
8,817
tỷ VND
7,006
tỷ VND
13,430
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 607
tỷ VND
2,554
tỷ VND
702
tỷ VND
1,891
tỷ VND
430
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 692
tỷ VND
10,335
tỷ VND
1,068
tỷ VND
939
tỷ VND
338
tỷ VND
Tổng Nợ 874
tỷ VND
2,893
tỷ VND
1,782
tỷ VND
621
tỷ VND
1,773
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,566
tỷ VND
13,228
tỷ VND
2,849
tỷ VND
1,560
tỷ VND
2,111
tỷ VND
Tiền mặt 14
tỷ VND
59
tỷ VND
96
tỷ VND
48
tỷ VND
315
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 130% / 14% / 107% / 123% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 56%22%63%40%84%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%25%8%27%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.30%12.90%43.80%7.10%6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.40%19.50%218%15.80%89.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.20%9.20%2.50%19.20%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357