Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong - ITD


ITD (HOSE):   15.90   0  (0%)
Tham Chiếu 15.90
Mở Cửa 15.80
TN/CN 15.70 / 15.90
Khối Lượng 150
KLTB 13 tuần 47,357
KLTB 10 ngày 68,740
CN 52 tuần 28.1
TN 52 tuần 15.9
EPS 2,969
PE 5.4
Vốn thị trường 303
KL đang lưu hành 22.88 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 27%
Beta 0.63
EPS 4 quý trước 2,547
MUA BÁN
15.50 5,010 15.60 6,000 15.70 120 15.90 1,010 15.95 1,330 16.00 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán ITD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 740,000 341,703 46% 0 0 0%
2016 0 946,277 0% 47,000 94,951 202%
2015 0 600,721 0% 18,000 48,780 271%
2014 0 402,779 0% 8,000 33,981 425%
2013 550,000 467,777 85% 14,000 27,174 194%
2012 900,000 527,404 59% 38,000 6,462 17%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)18/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)07/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/01/2017

2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)25/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2016

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)04/09/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới121 (lần)
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 83.2%)
EPS:
 
84.1%
PE:
 
92.2%
ROA:
 
94.5%
ROE:
 
91.4%
P/B:
 
52.4%
ĐÁY CP:
 
98.9%
Hệ Số Nợ:
 
74.4%
BETA:
 
82.5%
THANH KHOẢN:
 
78.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGT 7.4 2,157 3.2 26% 84% -0.1 59.7%
CKV 18.4 1,302 14.1 6% 88% 0.6 51.3%
SAM 7.2 186 38.7 2% 52% 1.3 57.6%
SRB 1.6 0 0 -26% 20% -0.4 35.9%
FPT 55.2 4,084 13.4 21% 223% 1.0 67.6%
CMT 10.4 1,281 8.1 7% 54% 0.4 60.2%
LTC 2.8 -884 -3.2 -3% 10% 1.2 45.1%
ONE 4.8 574 8.4 5% 36% 0.7 59.7%
HPT 7.7 0 0 10% 50% 0 36.5%
CNC 36.5 0 0 25% 0% 0 44.5%

So sánh

FOXIFCITDTSTVLA
Giá Thị Trường 77.90
3.10   4.1%
13.00
0   0%
15.90
0   0%
5.70
0.20   3.6%
13.00
0.50   4%
EPS/PE 6.22k / 12.30.02k / 590.92.97k / 5.40.95k / 5.81.55k / 8.1
Giá Sổ Sách 24.05
ngàn
-9.38
ngàn
14.63
ngàn
21.53
ngàn
14.55
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 6,9891,38547,3571,4976,148
Khối lượng đang lưu hành 150,783,2593,000,00022,875,8764,800,0001,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 11,746
tỷ VND
39
tỷ VND
364
tỷ VND
27
tỷ VND
14
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
2,392,774
(10.46%)
427,500
(8.91%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,271
tỷ VND
15
tỷ VND
4,477
tỷ VND
1,565
tỷ VND
64
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,995
tỷ VND
-2
tỷ VND
252
tỷ VND
56
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,627
tỷ VND
-28
tỷ VND
335
tỷ VND
103
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 4,400
tỷ VND
217
tỷ VND
194
tỷ VND
135
tỷ VND
1
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,027
tỷ VND
189
tỷ VND
528
tỷ VND
239
tỷ VND
16
tỷ VND
Tiền mặt 691
tỷ VND
2
tỷ VND
99
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 29-1% / 717% / 272% / 510% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%115%37%57%4%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%-11%6%4%27%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.50%-46.80%10.90%-7.40%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.60%-5,247%56.40%53.10%-12.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-4.60%14.10%-6.30%6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357