Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Việt Nam - IVS


IVS (HNX):   12.40   1.10  (9.7%)
Tham Chiếu 11.30
Mở Cửa 11.90
TN/CN 11.90 / 12.40
Khối Lượng 108,800
KLTB 13 tuần 13,073
KLTB 10 ngày 36,540
CN 52 tuần 12
TN 52 tuần 8.6
EPS 11
PE 1,127.3
Vốn thị trường 422
KL đang lưu hành 34 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta 0.54
EPS 4 quý trước 15
MUA BÁN
12.00 9,800 12.10 9,000 12.40 4,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 43,000 0 0% 2,400 0 0%
2017 61,900 25,024 40% 20,400 337 2%
2016 67,050 22,999 34% 19,536 97 0%
2015 89,151 30,788 35% 38,889 5,396 14%
2014 98,235 35,848 36% 28,574 9,180 32%
2013 91,740 26,585 29% 21,080 1,153 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/10/2016
3% (300 đồng tiền mặt)22/04/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)13/07/2015

2011
3% (300 đồng tiền mặt)26/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)14 (lần)
SMA(100) vượt lên SMA(200)1
Giá vượt lên EMA(10)16 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA27 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-28 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-17 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.0%)
EPS:
 
32.4%
PE:
 
32.0%
ROA:
 
16.8%
ROE:
 
12.8%
P/B:
 
46.1%
ĐÁY CP:
 
25.3%
Hệ Số Nợ:
 
97.6%
BETA:
 
83.1%
THANH KHOẢN:
 
67.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIX 5.9 967 6.1 8% 47% 0.8 73.4%
HAC 3 0 0 0% 0% 0 40.2%
APS 3.3 291 11.3 3% 34% 0.4 63%
VIG 1.8 25 72 1% 28% 0.6 55.8%
HBS 2.2 85 25.9 1% 19% 0.7 59.7%
VDS 9 1,366 6.6 13% 75% 0.9 71.7%
VCI 82.8 7,214 11.5 24% 277% 0.9 67.8%
ORS 2.3 -28 -82.1 -4% 80% 0.5 38.6%
FSC 11.2 115 97.4 1% 97% 0 35.9%
CTS 11.1 1,301 8.5 10% 89% 1.0 64.7%

So sánh

APGIVSMBSVDSVND
Giá Thị Trường 5.59
-0.06   -1.1%
12.40
1.10   9.7%
14.50
-1   -6.5%
9.00
-0.40   -4.3%
18.60
-0.80   -4.1%
EPS/PE 0.62k / 9.00.01k / 1127.30.20k / 74.01.37k / 6.61.96k / 9.5
Giá Sổ Sách 10.69
ngàn
10.08
ngàn
10.52
ngàn
12.00
ngàn
11.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 327,80713,073638,285184,5011,974,437
Khối lượng đang lưu hành 13,528,90034,000,000122,124,280100,100,000222,164,037
Tổng Vốn Thị Trường 76
tỷ VND
422
tỷ VND
1,771
tỷ VND
901
tỷ VND
4,132
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,100
(0.16%)
6,552,400
(19.27%)
29,631
(0.02%)
526,100
(0.53%)
74,446,796
(33.51%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 138
tỷ VND
288
tỷ VND
1,847
tỷ VND
1,626
tỷ VND
4,734
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 18
tỷ VND
51
tỷ VND
56
tỷ VND
260
tỷ VND
1,506
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 145
tỷ VND
343
tỷ VND
1,285
tỷ VND
1,092
tỷ VND
2,646
tỷ VND
Tổng Nợ 3
tỷ VND
5
tỷ VND
2,987
tỷ VND
1,023
tỷ VND
7,059
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 147
tỷ VND
348
tỷ VND
4,271
tỷ VND
2,115
tỷ VND
9,705
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
54
tỷ VND
262
tỷ VND
40
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 60% / 01% / 26% / 134% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 2%1%70%48%73%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%18%3%16%32%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 108.80%-1.90%291.40%44.60%40.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,562.50%151.70%611.30%1,364.50%51.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.80%10.80%23.60%9.10%13.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357