Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Việt Nam - IVS


IVS (HNX):   10.80   0.30  (2.9%)
Tham Chiếu 10.50
Mở Cửa 10.50
TN/CN 10.40 / 10.80
Khối Lượng 89,400
KLTB 13 tuần 65,024
KLTB 10 ngày 39,442
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 9.2
EPS 20
PE 540
Vốn thị trường 367
KL đang lưu hành 34 triệu
Giá sổ sách 10.1 ngàn
ROE 0%
Beta -0.03
EPS 4 quý trước 155
MUA BÁN
10.40 22,800 10.50 22,200 10.60 17,500 10.80 6,900 10.90 10,100 11.00 16,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán IVS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 61,900 6,918 11% 0 0 0%
2016 67,050 22,999 34% 19,536 97 0%
2015 89,151 30,788 35% 38,889 5,396 14%
2014 98,235 35,848 36% 28,574 9,180 32%
2013 91,740 26,585 29% 21,080 1,153 5%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/10/2016
3% (300 đồng tiền mặt)22/04/2016

2015
7% (700 đồng tiền mặt)13/07/2015

2011
3% (300 đồng tiền mặt)26/09/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)12 (lần)
Giá vượt lên SMA(100)21 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA27 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-28 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-28 (lần)
1
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.1%)
EPS:
 
31.1%
PE:
 
30.7%
ROA:
 
16.0%
ROE:
 
12.4%
P/B:
 
55.0%
ĐÁY CP:
 
64.0%
Hệ Số Nợ:
 
97.2%
BETA:
 
12.9%
THANH KHOẢN:
 
77.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSI 14.6 1,273 11.5 12% 131% 0.4 57.8%
SBS 2.5 -2 -1,250 0% 155% 1.7 40.7%
HCM 41.6 2,635 15.8 13% 210% 1.8 65.4%
WSS 4.3 -51 -84.3 0% 40% 0.6 53.6%
VIX 6.9 616 11.2 6% 60% 1.7 65.7%
FSC 8.5 413 20.6 0% 0% 0 40%
TVB 11.1 2,065 5.4 20% 106% 0 70%
ORS 2.9 -988 -2.9 -34% 100% 0.5 34.2%
HBS 2.8 75 37.3 1% 25% 1.0 55.7%
MBS 10.8 108 100 1% 99% 1.2 44.9%

So sánh

CTSFSCFTSIVSVND
Giá Thị Trường 12.25
0.15   1.2%
8.50
0   0%
11.60
-0.10   -0.9%
10.80
0.30   2.9%
21.90
0.70   3.3%
EPS/PE 1.05k / 11.70.41k / 20.60.00k / 5800.00.02k / 540.02.45k / 8.9
Giá Sổ Sách 12.17
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
10.08
ngàn
13.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 679,5824167,26965,024650,366
Khối lượng đang lưu hành 90,423,75730,000,00090,343,72734,000,000154,998,165
Tổng Vốn Thị Trường 1,108
tỷ VND
255
tỷ VND
1,048
tỷ VND
367
tỷ VND
3,394
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 866,324
(0.96%)
0
(0%)
0
(0%)
6,552,400
(19.27%)
74,446,796
(48.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,585
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
270
tỷ VND
3,324
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 403
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
15
tỷ VND
847
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,101
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
343
tỷ VND
2,137
tỷ VND
Tổng Nợ 143
tỷ VND
5
tỷ VND
31
tỷ VND
6
tỷ VND
4,332
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,244
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
348
tỷ VND
6,469
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
346
tỷ VND
1,274
tỷ VND
34
tỷ VND
197
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 90% / 00% / 00% / 06% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 12%0%0%2%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 25%0%0%6%25%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.90%0%0%-7.80%24.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.90%0%0%488.80%-7.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.40%0%0%15.10%4.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357