Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Việt Nhật - JVC


JVC (HOSE):   4.12   -0.03  (-0.7%)
Tham Chiếu 4.15
Mở Cửa 3.90
TN/CN 3.90 / 4.20
Khối Lượng 147,340
KLTB 13 tuần 212,560
KLTB 10 ngày 204,918
CN 52 tuần 4.2
TN 52 tuần 2.6
EPS -371
PE -11.1
Vốn thị trường 464
KL đang lưu hành 112.50 triệu
Giá sổ sách 4.6 ngàn
ROE -8%
Beta -0.10
EPS 4 quý trước -11,874
MUA BÁN
3.99 4,000 4.00 6,750 4.01 3,210 4.12 2,920 4.13 10,000 4.14 11,620
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán JVC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 432,000 374,645 87% 2,000 -45,353 -2,268%
2015 501,000 616,081 123% 17,200 -578,561 -3,364%
2014 0 923,089 0% 140,000 177,789 127%
2013 0 594,056 0% 200,250 41,680 21%
2012 0 761,740 0% 187,500 170,076 91%
2011 580,000 605,381 104% 112,500 134,806 120%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/8 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)31/10/2014
5% (500 đồng tiền mặt)07/08/2014
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2014

2013
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)08/10/2013
Tỉ lệ: 100/28 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/02/2013

2012
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)05/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-212 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 31.1%)
EPS:
 
5.8%
PE:
 
12.7%
ROA:
 
5.8%
ROE:
 
5.4%
P/B:
 
64.7%
ĐÁY CP:
 
30.0%
Hệ Số Nợ:
 
61.1%
BETA:
 
10.7%
THANH KHOẢN:
 
84.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NDP 33.1 3,051 10.8 13% 141% 0 57.4%
CEC 13.5 645 20.9 8% 54% 0 44.7%
DP3 53 3,555 14.9 17% 254% 0.7 62.4%
DMC 116 5,225 22.2 19% 432% 1.5 67.7%
DP2 15 0 0 -15% 0% 0 22.2%
AMP 19.6 262 74.8 2% 150% 0 23.7%
NDC 28 0 0 15% 0% 0 42.4%
DBM 15.6 2,416 6.5 12% 88% 0 61.5%
DVN 16.7 0 0 10% 0% 0 41.9%
TW3 14.5 0 0 10% 0% 0 31.6%

So sánh

AMVDBTDHDDTGJVC
Giá Thị Trường 15.20
0.20   1.3%
17.00
-0.10   -0.6%
30.20
0   0%
24.50
0   0%
4.12
-0.03   -0.7%
EPS/PE 0.63k / 24.02.02k / 8.41.09k / 27.80k / 0.0-0.37k / -11.1
Giá Sổ Sách 5.96
ngàn
16.59
ngàn
34.08
ngàn
0
ngàn
4.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,72715,1672,58529212,560
Khối lượng đang lưu hành 2,115,75011,934,7026,000,0003,398,250112,500,171
Tổng Vốn Thị Trường 32
tỷ VND
203
tỷ VND
181
tỷ VND
83
tỷ VND
464
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(11.44%)
75,519
(0.63%)
0
(0%)
0
(0%)
44,993,572
(39.99%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 71
tỷ VND
4,266
tỷ VND
930
tỷ VND
0
tỷ VND
4,290
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1
tỷ VND
83
tỷ VND
21
tỷ VND
0
tỷ VND
-977
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 13
tỷ VND
198
tỷ VND
164
tỷ VND
48
tỷ VND
518
tỷ VND
Tổng Nợ 1
tỷ VND
331
tỷ VND
181
tỷ VND
130
tỷ VND
223
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 14
tỷ VND
529
tỷ VND
345
tỷ VND
178
tỷ VND
741
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
33
tỷ VND
13
tỷ VND
30
tỷ VND
30
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 115% / 1210% / 204% / 13-6% / -8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 8%63%53%73%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -2%2%2%0%-23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.90%1.40%4.40%11.40%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -1,394.50%20.10%26.90%16.50%-48.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%7.40%0%0%-6.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357