Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   14.25   -0.30  (-2.1%)
Tham Chiếu 14.55
Mở Cửa 14.55
TN/CN 14.25 / 14.55
Khối Lượng 2,725,510
KLTB 13 tuần 2,791,924
KLTB 10 ngày 1,468,828
CN 52 tuần 19.3
TN 52 tuần 13.4
EPS 1,363
PE 10.5
Vốn thị trường 6,779
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 18.7 ngàn
ROE 9%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 1,203
MUA BÁN
14.15 17,150 14.20 52,400 14.25 14,330 14.30 79,200 14.35 154,930 14.40 51,980
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 435,286 16% 850,000 180,601 21%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 711,285 96%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 602,062 81%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 311,969 195%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-244 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.8%)
EPS:
 
65.7%
PE:
 
67.9%
ROA:
 
61.1%
ROE:
 
50.3%
P/B:
 
69.8%
ĐÁY CP:
 
76.8%
Hệ Số Nợ:
 
63.1%
BETA:
 
85.3%
THANH KHOẢN:
 
97.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TIG 4.3 472 9.1 4% 37% 1.1 68.6%
TKC 25.6 2,033 12.6 15% 184% 0.1 49.3%
SZL 39 6,032 6.5 20% 131% 0.4 68.2%
CLG 6.1 552 11 4% 46% 0.8 51.3%
VNI 9.3 0 0 -29% 0% 0.2 22.6%
VPH 11.8 1,185 10 10% 95% 0.1 55.5%
ITA 4.2 71 58.6 1% 34% 0.5 53.8%
SHN 10.3 1,020 10.1 8% 76% 0.6 70.3%
NTB 1 -8,209 -0.1 42% -5% 0.9 37.5%
IJC 13.8 996 13.9 8% 235% 0.9 49.8%

So sánh

IJCKACKBCSJSVIC
Giá Thị Trường 13.80
0   0%
15.85
-1.15   -6.8%
14.25
-0.30   -2.1%
27.40
-0.10   -0.4%
42.80
0.20   0.5%
EPS/PE 1.00k / 13.90.14k / 112.41.36k / 10.51.66k / 16.50.64k / 66.8
Giá Sổ Sách 5.88
ngàn
12.06
ngàn
18.74
ngàn
21.35
ngàn
16.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 644,5113,2622,791,924247,452639,377
Khối lượng đang lưu hành 137,097,32323,999,999469,760,51299,041,9402,637,707,954
Tổng Vốn Thị Trường 1,892
tỷ VND
380
tỷ VND
6,694
tỷ VND
2,714
tỷ VND
112,894
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 19,511,112
(14.23%)
5,288
(0.02%)
161,118,762
(34.3%)
13,946,317
(14.08%)
247,923,112
(9.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,269
tỷ VND
898
tỷ VND
10,505
tỷ VND
7,381
tỷ VND
171,638
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 910
tỷ VND
20
tỷ VND
1,073
tỷ VND
105
tỷ VND
18,420
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,613
tỷ VND
289
tỷ VND
8,802
tỷ VND
2,114
tỷ VND
43,158
tỷ VND
Tổng Nợ 6,076
tỷ VND
100
tỷ VND
5,711
tỷ VND
3,847
tỷ VND
144,098
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,689
tỷ VND
389
tỷ VND
14,512
tỷ VND
5,961
tỷ VND
187,256
tỷ VND
Tiền mặt 53
tỷ VND
29
tỷ VND
186
tỷ VND
129
tỷ VND
13,700
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 81% / 15% / 93% / 81% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%26%39%65%77%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%2%10%1%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 32.30%288.70%59.90%211%103.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.80%320.40%-201.60%58.10%81.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.90%-10.10%0.40%67.50%19.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357