Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   13.25   0.25  (1.9%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 13.20
TN/CN 13 / 13.30
Khối Lượng 2,288,100
KLTB 13 tuần 3,250,185
KLTB 10 ngày 3,021,706
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 11.9
EPS 1,244
PE 10.7
Vốn thị trường 6,303
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 19.2 ngàn
ROE 7%
Beta 1.04
EPS 4 quý trước 1,188
MUA BÁN
13.15 93,520 13.20 32,500 13.25 17,270 13.30 45,170 13.35 10,910 13.40 31,360
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 1,260,199 45% 850,000 618,777 73%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 711,285 96%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 602,063 81%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 311,969 195%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)117 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Hammer Pattern (Ngày)13 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
Pivot Tuần Tại R3-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.0%)
EPS:
 
63.6%
PE:
 
67.3%
ROA:
 
55.7%
ROE:
 
42.4%
P/B:
 
74.6%
ĐÁY CP:
 
69.4%
Hệ Số Nợ:
 
65.9%
BETA:
 
92.6%
THANH KHOẢN:
 
98.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDI 12.5 1,922 6.5 16% 102% 1.3 67.2%
TKC 25.6 2,581 9.9 17% 172% 0.2 54.4%
HAG 6.4 779 8.2 6% 32% 1.2 65.6%
HQC 2.4 149 16 2% 27% 0.6 62.1%
RCD 24.3 0 0 65% 0% 0 50.6%
SGR 32.5 3,708 8.8 25% 220% 0.4 62.4%
HDG 46.5 2,605 17.9 14% 169% 0.3 56.8%
SDU 12.8 132 97 1% 74% -1.7 37.7%
REE 39.8 4,514 8.8 18% 140% 1.1 73.5%
SDI 104.1 8,102 12.8 29% 390% 0 56.4%

So sánh

D11DLGDXGKBCNDN
Giá Thị Trường 14.90
0   0%
3.38
-0.04   -1.2%
33.45
1.55   4.9%
13.25
0.25   1.9%
11.20
0.20   1.8%
EPS/PE 0.29k / 51.90.24k / 13.92.48k / 13.51.24k / 10.72.10k / 5.3
Giá Sổ Sách 13.59
ngàn
11.77
ngàn
15.35
ngàn
19.24
ngàn
13.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,4921,749,5414,153,6893,250,185360,238
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965285,057,815303,134,686469,760,51242,136,994
Tổng Vốn Thị Trường 98
tỷ VND
963
tỷ VND
10,140
tỷ VND
6,224
tỷ VND
472
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
37,644,372
(13.21%)
51,398,798
(16.96%)
161,118,762
(34.3%)
10,126,866
(24.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 896
tỷ VND
12,048
tỷ VND
8,828
tỷ VND
11,330
tỷ VND
1,482
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
413
tỷ VND
2,078
tỷ VND
3,960
tỷ VND
316
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 89
tỷ VND
3,355
tỷ VND
4,654
tỷ VND
9,038
tỷ VND
559
tỷ VND
Tổng Nợ 262
tỷ VND
4,965
tỷ VND
5,611
tỷ VND
6,742
tỷ VND
217
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 351
tỷ VND
8,320
tỷ VND
10,264
tỷ VND
15,780
tỷ VND
776
tỷ VND
Tiền mặt 34
tỷ VND
376
tỷ VND
1,687
tỷ VND
505
tỷ VND
75
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 21% / 211% / 234% / 712% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%60%55%43%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%3%24%35%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 85.10%33.70%59.70%63.80%13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.60%492.80%69.20%63.30%84.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.70%-4.40%18.40%0.10%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357