Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - KBC


KBC (HOSE):   13.35   -0.35  (-2.6%)
Tham Chiếu 13.70
Mở Cửa 13.70
TN/CN 12.80 / 13.90
Khối Lượng 6,159,520
KLTB 13 tuần 2,347,334
KLTB 10 ngày 3,290,481
CN 52 tuần 17.2
TN 52 tuần 11.9
EPS 1,236
PE 10.8
Vốn thị trường 6,351
KL đang lưu hành 469.76 triệu
Giá sổ sách 19.3 ngàn
ROE 7%
Beta 0.81
EPS 4 quý trước 1,689
MUA BÁN
13.20 27,600 13.25 500 13.30 17,000 13.35 16,700 13.40 37,630 13.45 50,210
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,800,000 1,010,370 36% 850,000 573,254 67%
2016 2,400,000 1,972,459 82% 740,000 711,285 96%
2015 1,979,000 1,434,852 73% 739,000 602,063 81%
2014 1,800,000 1,069,035 59% 160,000 311,969 195%
2013 979,000 1,082,072 111% 68,000 78,816 116%
2011 2,000,000 633,904 32% 1,000,000 77,791 8%
2010 0 913,935 0% 900,000 1,109,966 123%
2009 0 1,049,690 0% 0 0 0%
2008 1,189,000 1,433,989 121% 611,000 285,510 47%
2007 1,070 583,610 54,543% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2010
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)28/06/2010

2009
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)08/05/2009

2008
Tỉ lệ: 100/43 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2008





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20233 (lần)
William(7) Vượt lên -80241 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-111 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-212 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
PSAR đảo chiều giảm-242 (lần)
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--250 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--227 (lần)
-1
MFI(14) Vượt xuống 80-24 (lần)
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.0%)
EPS:
 
61.7%
PE:
 
66.3%
ROA:
 
54.8%
ROE:
 
40.8%
P/B:
 
73.6%
ĐÁY CP:
 
67.2%
Hệ Số Nợ:
 
71.4%
BETA:
 
87.3%
THANH KHOẢN:
 
97.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (63 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVL 62.5 2,278 27.4 12% 296% 0.2 59.4%
LCG 10.7 1,219 8.7 10% 76% 0.1 56.6%
HAG 7.3 709 10.3 6% 37% 1.1 58.8%
TDC 7 1,835 3.8 17% 63% -0.4 55.9%
SHN 9.4 888 10.6 7% 69% 0.5 68.7%
SC5 26.4 4,258 6.2 19% 117% 0.0 61.6%
LHG 17.6 3,205 5.5 23% 69% 0.9 74.9%
SJS 32.2 472 68.2 2% 160% 0.6 44.8%
NDN 9.3 1,712 5.4 14% 75% 0.2 73.7%
VIC 71.2 737 96.6 6% 378% 1.3 46.9%

So sánh

CLGDIGDLRKBCTDH
Giá Thị Trường 5.55
0.11   2.0%
21.00
-0.10   -0.5%
8.60
0   0%
13.35
-0.35   -2.6%
14.30
-0.05   -0.3%
EPS/PE 0.10k / 57.80.35k / 60.7-2.23k / -3.91.24k / 10.82.01k / 7.1
Giá Sổ Sách 11.91
ngàn
11.90
ngàn
4.61
ngàn
19.30
ngàn
22.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 13,0803,174,9261082,347,334515,121
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000238,194,8194,500,000469,760,51281,454,867
Tổng Vốn Thị Trường 117
tỷ VND
5,002
tỷ VND
39
tỷ VND
6,271
tỷ VND
1,165
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
73,160,873
(30.71%)
434,000
(9.64%)
161,118,762
(34.3%)
31,490,705
(38.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,536
tỷ VND
10,017
tỷ VND
996
tỷ VND
11,080
tỷ VND
7,814
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
1,715
tỷ VND
-13
tỷ VND
3,918
tỷ VND
1,321
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 252
tỷ VND
2,835
tỷ VND
21
tỷ VND
9,065
tỷ VND
1,792
tỷ VND
Tổng Nợ 988
tỷ VND
3,298
tỷ VND
110
tỷ VND
6,123
tỷ VND
1,104
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,240
tỷ VND
6,133
tỷ VND
130
tỷ VND
15,188
tỷ VND
2,895
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
256
tỷ VND
2
tỷ VND
436
tỷ VND
97
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 11% / 3-8% / -484% / 76% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%54%84%40%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%17%-1%35%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%18.10%1.20%59.90%19.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%81.50%-529.30%-201.60%39.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%-0.20%-4.20%0.40%6.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357