Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần tập đoàn Kido - KDC


KDC (HOSE):   34.40   0.50  (1.5%)
Tham Chiếu 33.90
Mở Cửa 33.90
TN/CN 33.10 / 34.70
Khối Lượng 74,120
KLTB 13 tuần 283,485
KLTB 10 ngày 126,762
CN 52 tuần 46.0
TN 52 tuần 33.9
EPS 1,780
PE 19.3
Vốn thị trường 8,829
KL đang lưu hành 255.16 triệu
Giá sổ sách 30.7 ngàn
ROE 7%
Beta 0.46
EPS 4 quý trước 4,379
MUA BÁN
33.50 1,250 33.55 700 34.00 1,000 34.40 1,270 34.50 10,410 34.60 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 12,000,000 1,692,860 14% 800,000 21,039 3%
2017 7,700,000 7,118,098 92% 490,000 560,639 114%
2016 0 2,272,416 0% 1,500,000 1,507,194 100%
2015 0 3,234,107 0% 6,500,000 6,682,302 103%
2014 0 5,125,719 0% 660,000 537,803 81%
2013 0 4,674,796 0% 600,000 618,618 103%
2012 5,500,000 4,311,914 78% 500,000 489,928 98%
2011 4,200,000 4,278,052 102% 550,000 349,181 63%
2010 1,881,000 1,942,808 103% 850,000 673,993 79%
2009 1,747,000 1,539,223 88% 256,000 572,309 224%
2008 1,600,000 1,466,192 92% 0 0 0%
2007 1,440,000 1,238,339 86% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
16% (1600 đồng tiền mặt)25/07/2017

2016
14% (1400 đồng tiền mặt)15/09/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)01/06/2016

2015
200% (20000 đồng tiền mặt)11/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)04/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
RSI(7) < 301
RSI(14) Vượt lên 30222 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) %K vượt lên %D2105 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20228 (lần)
William(14) Vượt lên -80236 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.3%)
EPS:
 
72.2%
PE:
 
47.8%
ROA:
 
61.3%
ROE:
 
40.1%
P/B:
 
50.0%
ĐÁY CP:
 
79.8%
Hệ Số Nợ:
 
77.1%
BETA:
 
81.1%
THANH KHOẢN:
 
87.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SGC 52 3,974 13.1 26% 336% 0.2 64.6%
NAF 13.3 2,222 6 17% 82% 0.3 76%
KTS 21.9 1,662 13.2 6% 73% 1.1 55.9%
HNM 2.5 -24 -104.2 0% 24% 0.2 44.7%
LAF 6.8 -606 -11.2 -5% 57% 0.0 39.3%
VCF 184 20,811 8.8 60% 537% -0.3 58.5%
QNS 40.9 3,360 12.2 21% 214% 0 65.7%
BSQ 23.5 2,316 10.1 18% 185% 0 54.4%
BHN 108 3,304 32.7 17% 541% 1.1 59.5%
BLT 26 0 0 8% 0% 0 29.1%

So sánh

CMFKDCS33TACVDL
Giá Thị Trường 126.50
0   0%
34.40
0.50   1.5%
27.00
0   0%
49.95
2.10   4.4%
27.00
0   0%
EPS/PE 4.94k / 25.61.78k / 19.35.58k / 4.83.94k / 12.71.52k / 17.8
Giá Sổ Sách 31.04
ngàn
30.70
ngàn
26.90
ngàn
18.81
ngàn
12.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16283,485665,214601
Khối lượng đang lưu hành 8,100,000255,161,1418,331,40933,879,64814,657,150
Tổng Vốn Thị Trường 1,025
tỷ VND
8,778
tỷ VND
225
tỷ VND
1,692
tỷ VND
396
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
0
(0%)
601,070
(1.77%)
148,160
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,051
tỷ VND
39,891
tỷ VND
1,209
tỷ VND
43,055
tỷ VND
3,832
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 109
tỷ VND
10,132
tỷ VND
79
tỷ VND
818
tỷ VND
192
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 266
tỷ VND
7,833
tỷ VND
260
tỷ VND
637
tỷ VND
188
tỷ VND
Tổng Nợ 363
tỷ VND
2,914
tỷ VND
295
tỷ VND
698
tỷ VND
77
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 628
tỷ VND
10,747
tỷ VND
555
tỷ VND
1,335
tỷ VND
265
tỷ VND
Tiền mặt 85
tỷ VND
646
tỷ VND
1
tỷ VND
233
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 215% / 710% / 1610% / 218% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%27%53%52%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%25%7%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.50%32.90%32.40%2.20%10.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.90%157.80%10%20.70%0.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.70%43.10%2.70%18.10%23.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357