Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Tập đoàn KIDO - KDC


KDC (HOSE):   35.80   -0.15  (-0.4%)
Tham Chiếu 35.95
Mở Cửa 35.95
TN/CN 35.40 / 35.95
Khối Lượng 409,090
KLTB 13 tuần 668,854
KLTB 10 ngày 460,333
CN 52 tuần 37.3
TN 52 tuần 13.8
EPS 0.6 ngàn
PE 61.1 lần
Vốn thị trường 9,188 Tỷ
KL đang lưu hành 255.16 triệu
Giá sổ sách 31.1 ngàn
ROE 4%
Beta 0.91
EPS 4 quý trước 949
MUA BÁN
35.65 150 35.70 3,600 35.75 500 35.80 5,080 35.85 7,290 35.90 21,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 6,100.20 0% 330,000 333.70 0%
2019 0 7,330.20 0% 300,000 283.30 0%
2018 0 7,720.50 0% 800,000 176.50 0%
2017 0 7,118.10 0% 490,000 667.90 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)17/12/2020
16% (1600 đồng tiền mặt)27/08/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)29/11/2019

2018
16% (1600 đồng tiền mặt)09/08/2018





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.7%)
EPS:
 
60.2%
PE:
 
49.0%
ROA:
 
51.2%
ROE:
 
46.1%
P/B:
 
55.0%
ĐÁY CP:
 
8.5%
Hệ Số Nợ:
 
68.4%
BETA:
 
91.3%
THANH KHOẢN:
 
89.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SCD 24.5 644 38 3% 108% 0.2 61.4%
VTL 15 -878 -17.1 -12% 201% -0.1 26.6%
BSQ 19 2,386 8 17% 133% 0 62.6%
AFX 11.9 225 52.9 2% 114% 0 46.2%
ANT 9.7 266 36.5 11% 113% 0 45.9%
HAT 22.9 3,625 6.3 14% 91% 0.6 72.3%
VSN 25.3 1,901 13.3 14% 186% 0 67.3%
LSS 7.7 335 22.9 2% 36% 0.7 57.6%
DBC 42.2 13,316 3.2 35% 112% 1.5 75.6%
HNM 4.7 -240 -19.6 -3% 52% -0.1 32.3%

So sánh

HATHNFKDCMSNTHB
Giá Thị Trường 22.9000
22.90   0.4%
22.2000
22.20   0%
35.8000
35.80   -0.4%
83.0000
83   1.2%
9.8000
9.80   0%
EPS/PE 3.63k / 6.30.95k / 23.40.59k / 61.12.07k / 40.20.01k / 753.8
Giá Sổ Sách 25.03
ngàn
15.41
ngàn
31.07
ngàn
24.46
ngàn
11.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,610610668,8542,073,9991,922
Khối lượng đang lưu hành 3,123,00030,000,000255,161,1411,168,946,44711,424,570
Tổng Vốn Thị Trường 72
tỷ VND
666
tỷ VND
9,135
tỷ VND
97,023
tỷ VND
112
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 252,900
(8.1%)
0
(0%)
51,837,002
(20.32%)
221,830,127
(18.98%)
1,218,000
(10.66%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,938
tỷ VND
9,183
tỷ VND
59,351
tỷ VND
303,791
tỷ VND
9,726
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 230
tỷ VND
200
tỷ VND
10,110
tỷ VND
27,934
tỷ VND
332
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 78
tỷ VND
462
tỷ VND
7,929
tỷ VND
28,596
tỷ VND
135
tỷ VND
Tổng Nợ 105
tỷ VND
1,290
tỷ VND
3,947
tỷ VND
80,669
tỷ VND
209
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 183
tỷ VND
1,752
tỷ VND
11,876
tỷ VND
109,265
tỷ VND
344
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
31
tỷ VND
949
tỷ VND
5,608
tỷ VND
83
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 142% / 62% / 42% / 90% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%74%33%74%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%2%17%9%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.10%8.60%30%24.30%16.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.50%12.70%143.40%27.60%5.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.80%22.10%33.90%10.70%12.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357