Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Hòa Bình - KHB


KHB (HNX):   2.20   0.10  (4.8%)
Tham Chiếu 2.10
Mở Cửa 2.10
TN/CN 2 / 2.20
Khối Lượng 457,490
KLTB 13 tuần 383,930
KLTB 10 ngày 658,386
CN 52 tuần 3.4
TN 52 tuần 1.2
EPS 15
PE 146.7
Vốn thị trường 64
KL đang lưu hành 29.08 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 0%
Beta -0.02
EPS 4 quý trước 69
MUA BÁN
1.90 265,700 2.00 306,400 2.10 27,400 2.20 318,600 2.30 185,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 450,000 67,357 15% 20,000 1,018 5%
2015 130,000 79,415 61% 6,500 1,661 26%
2014 60,000 39,487 66% 4,680 593 13%
2011 48,000 30,794 64% 18,000 6,269 35%
2010 0 26,134 0% 0 9,942 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/09/2015

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)10/02/2011

2010
Tỉ lệ: 1/2 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)114 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F38.21
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.4%)
EPS:
 
36.6%
PE:
 
37.8%
ROA:
 
16.3%
ROE:
 
12.6%
P/B:
 
97.5%
ĐÁY CP:
 
18.4%
Hệ Số Nợ:
 
58.1%
BETA:
 
13.4%
THANH KHOẢN:
 
90.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ALV 10.4 735 14.1 9% 125% 2.7 54.9%
CCM 21.4 4,585 4.7 17% 61% 0.9 64.9%
THT 6.6 800 8.2 7% 61% 0.4 56.5%
MMC 1 0 0 -55% 0% 0.6 28.9%
MTM 2.6 -2,575 -1 -61% 62% 0 33.7%
KHB 2.2 15 146.7 0% 22% -0.0 42.4%
MTA 2.8 -154 -18.2 0% 21% 0 42.4%
BMJ 14.5 0 0 18% 0% 0 40%
YBC 8.5 0 0 6% 116% 0.9 33.8%
KHL 0.9 -838 -1.1 -13% 14% 1.0 39.4%

So sánh

BMCDHMKHBKSHLCM
Giá Thị Trường 19.80
-0.20   -1%
8.18
-0.57   -6.5%
2.20
0.10   4.8%
2.67
0.07   2.7%
1.04
-0.07   -6.3%
EPS/PE 0.92k / 21.60.52k / 15.60.02k / 146.7-0.02k / -178.0-0.07k / -14.1
Giá Sổ Sách 15.62
ngàn
11.65
ngàn
10.16
ngàn
10.49
ngàn
9.00
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 42,2451,131,737383,930627,84096,852
Khối lượng đang lưu hành 12,392,63025,143,12329,075,49929,456,17524,633,000
Tổng Vốn Thị Trường 245
tỷ VND
206
tỷ VND
64
tỷ VND
79
tỷ VND
26
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,326,674
(10.71%)
434,675
(1.73%)
1,796,900
(6.18%)
34,230
(0.12%)
2,440,992
(9.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,223
tỷ VND
3,514
tỷ VND
272
tỷ VND
639
tỷ VND
269
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 267
tỷ VND
84
tỷ VND
-3
tỷ VND
-12
tỷ VND
62
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 194
tỷ VND
293
tỷ VND
295
tỷ VND
294
tỷ VND
222
tỷ VND
Tổng Nợ 29
tỷ VND
386
tỷ VND
65
tỷ VND
12
tỷ VND
6
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 223
tỷ VND
679
tỷ VND
360
tỷ VND
306
tỷ VND
228
tỷ VND
Tiền mặt 43
tỷ VND
8
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 62% / 40% / 00% / 0-1% / -1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%57%18%4%3%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%2%-1%-2%23%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -16.60%110.50%63.20%1.90%97.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -30%550%-56.80%-665%-205.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 36%-9.60%-15.30%4.90%-17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 KHB, MIM lỗ năm 2013 (02-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357