Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Hòa Bình - KHB


KHB (HNX):   1.20   0.10  (9.1%)
Tham Chiếu 1.10
Mở Cửa 1.10
TN/CN 1 / 1.20
Khối Lượng 524,900
KLTB 13 tuần 276,867
KLTB 10 ngày 69,996
CN 52 tuần 2.6
TN 52 tuần 1.1
EPS 19
PE 63.2
Vốn thị trường 35
KL đang lưu hành 29.08 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 0%
Beta 0.57
EPS 4 quý trước 57
MUA BÁN
1.00 250,200 1.10 50,100 1.20 492,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KHB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 450,000 67,357 15% 20,000 -54 -0%
2015 130,000 79,415 61% 6,500 1,661 26%
2014 60,000 39,487 66% 4,680 593 13%
2013 10,000 10,134 101% 1,000 -2,777 -278%
2011 48,000 30,794 64% 18,000 6,269 35%
2010 0 26,134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/09/2015

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)10/02/2011

2010
Tỉ lệ: 1/2 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)114 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)17 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)117 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)15 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-117 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.8%)
EPS:
 
32.0%
PE:
 
36.4%
ROA:
 
16.3%
ROE:
 
12.6%
P/B:
 
99.6%
ĐÁY CP:
 
73.5%
Hệ Số Nợ:
 
60.7%
BETA:
 
80.5%
THANH KHOẢN:
 
90.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
YBC 20.8 0 0 6% 283% 0.9 31.6%
CMI 2 -7,351 -0.3 -734% 200% 1.6 35.5%
AMD 10.7 215 49.8 5% 90% -0.7 44.6%
KSK 1.4 83 16.9 1% 14% 1.0 55.1%
KHD 13.6 2,881 4.7 17% 0% 0 50.4%
MVB 6 484 12.4 5% 50% 0 43.9%
LBM 34.5 5,329 6.5 21% 121% -0.3 68.1%
BMJ 11 0 0 18% 0% 0 47.7%
MSR 22.1 144 153.5 1% 131% 0 37.7%
KSH 2.2 51 43.9 1% 20% -0.2 47.2%

So sánh

DHMKHBKSKMDCMIC
Giá Thị Trường 3.66
0.03   0.8%
1.20
0.10   9.1%
1.40
-0.10   -6.7%
5.00
0   0%
5.00
0   0%
EPS/PE 0.27k / 13.40.02k / 63.20.08k / 16.91.19k / 4.20.41k / 12.2
Giá Sổ Sách 11.67
ngàn
10.16
ngàn
9.86
ngàn
10.71
ngàn
5.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 221,182276,867461,841124121
Khối lượng đang lưu hành 25,143,12329,075,49923,888,00021,418,3465,514,621
Tổng Vốn Thị Trường 92
tỷ VND
35
tỷ VND
33
tỷ VND
107
tỷ VND
28
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 434,675
(1.73%)
1,796,900
(6.18%)
6,700
(0.03%)
2,674,473
(12.49%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,807
tỷ VND
272
tỷ VND
464
tỷ VND
12,900
tỷ VND
827
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 87
tỷ VND
10
tỷ VND
29
tỷ VND
205
tỷ VND
17
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 293
tỷ VND
295
tỷ VND
235
tỷ VND
229
tỷ VND
33
tỷ VND
Tổng Nợ 150
tỷ VND
55
tỷ VND
82
tỷ VND
944
tỷ VND
35
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 443
tỷ VND
351
tỷ VND
318
tỷ VND
1,174
tỷ VND
68
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
0
tỷ VND
1
tỷ VND
3
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 20% / 01% / 12% / 113% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%16%26%80%52%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%6%2%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 110.70%63.20%24.70%1.40%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 550%-69.70%-46.80%5,089.40%-29.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -1.90%-13%-24.20%1.20%-2.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 KHB, MIM lỗ năm 2013 (02-03-2014)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357