Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh kim khí - KKC


KKC (HNX):   14.20   0  (0%)
Tham Chiếu 14.20
Mở Cửa 14.20
TN/CN 14.10 / 14.20
Khối Lượng 3,400
KLTB 13 tuần 11,791
KLTB 10 ngày 5,372
CN 52 tuần 20.8
TN 52 tuần 13.2
EPS 3,030
PE 4.7
Vốn thị trường 74
KL đang lưu hành 5.20 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 20%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 5,577
MUA BÁN
13.90 200 14.00 5,100 14.10 1,600 14.30 3,000 14.50 1,000 14.90 1,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 520,000 240,455 46% 10,000 14,041 140%
2016 500,000 488,548 98% 5,000 43,038 861%
2015 0 492,473 0% 10,000 -22,644 -226%
2014 0 539,868 0% 15,000 15,340 102%
2013 500,000 440,793 88% 10,000 18,802 188%
2012 450,000 407,075 90% 15,000 10,521 70%
2011 500,000 333,052 67% 15,000 16,193 108%
2010 500,000 350,851 70% 15,000 16,779 112%
2009 650,000 480,359 74% 52,000 36,448 70%
2008 449,100 679,203 151% 31,300 1,397 4%
2007 0 408,245 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)02/03/2017

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)25/03/2015

2014
22% (2200 đồng tiền mặt)14/02/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới162 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(10) vượt xuống SMA(20)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.4%)
EPS:
 
84.7%
PE:
 
94.6%
ROA:
 
86.6%
ROE:
 
82.0%
P/B:
 
62.2%
ĐÁY CP:
 
75.9%
Hệ Số Nợ:
 
66.3%
BETA:
 
74.3%
THANH KHOẢN:
 
70.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIS 33 1,439 22.9 10% 219% 0.4 52%
HLA 0.3 -9,094 0 24% -1% 0.3 40.9%
TLH 11.6 4,099 2.8 26% 65% 0.7 82%
VES 1 0 0 -302% 58% 4.8 41.2%
TDS 11.7 4,362 2.7 22% 59% 0 73.5%
HMC 12.3 3,268 3.8 19% 72% -0.5 62%
VGS 9.5 1,898 5 12% 61% 0.5 70.5%
KKC 14.2 3,030 4.7 20% 94% 0.4 77.4%
TIS 12.6 433 29.1 5% 124% 0 39.7%
DNY 7.6 1,476 5.1 11% 58% 0.4 55.1%

So sánh

DNYHLAKKCSMCVIS
Giá Thị Trường 7.60
0   0%
0.30
-0.10   0%
14.20
0   0%
27.20
0   0%
33.00
2.15   7.0%
EPS/PE 1.48k / 5.1-9.09k / 0.03.03k / 4.78.25k / 3.31.44k / 22.9
Giá Sổ Sách 13.17
ngàn
-37.26
ngàn
15.12
ngàn
27.42
ngàn
15.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,02613,37711,791149,711108,743
Khối lượng đang lưu hành 26,999,51734,457,7935,200,00041,999,24373,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 205
tỷ VND
10
tỷ VND
74
tỷ VND
1,142
tỷ VND
2,436
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 47,258
(0.18%)
0
(0%)
466,600
(8.97%)
2,560,724
(6.1%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,384
tỷ VND
22,048
tỷ VND
4,454
tỷ VND
95,060
tỷ VND
36,439
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 317
tỷ VND
-1,490
tỷ VND
106
tỷ VND
958
tỷ VND
677
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 355
tỷ VND
-1,284
tỷ VND
79
tỷ VND
1,152
tỷ VND
1,111
tỷ VND
Tổng Nợ 1,739
tỷ VND
1,607
tỷ VND
61
tỷ VND
3,990
tỷ VND
1,787
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,094
tỷ VND
323
tỷ VND
140
tỷ VND
5,141
tỷ VND
2,898
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
3
tỷ VND
52
tỷ VND
213
tỷ VND
135
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 11-97% / 2411% / 207% / 314% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%497%44%78%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%-7%2%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.80%-45.30%8.70%1.30%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.10%-143.10%-109.70%-292.20%-172.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.20%-12.80%11.10%31.80%29.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357