Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh kim khí - KKC


KKC (HNX):   12.50   0  (0%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12.50
TN/CN 12.40 / 12.50
Khối Lượng 6,800
KLTB 13 tuần 12,440
KLTB 10 ngày 8,593
CN 52 tuần 13.5
TN 52 tuần 11.4
EPS 2,533
PE 4.9
Vốn thị trường 65
KL đang lưu hành 5.20 triệu
Giá sổ sách 16.8 ngàn
ROE 15%
Beta 0.17
EPS 4 quý trước 6,536
MUA BÁN
12.00 600 12.10 500 12.20 500 12.50 2,100 12.60 6,000 12.70 4,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KKC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 300,000 80,517 27% 7,000 4,971 71%
2017 520,000 306,495 59% 10,000 19,867 199%
2016 500,000 488,548 98% 5,000 43,038 861%
2015 0 492,473 0% 10,000 -22,644 -226%
2014 0 539,868 0% 15,000 15,340 102%
2013 500,000 440,793 88% 10,000 18,802 188%
2012 450,000 407,075 90% 15,000 10,521 70%
2011 500,000 333,052 67% 15,000 16,193 108%
2010 500,000 350,851 70% 15,000 16,779 112%
2009 650,000 480,359 74% 52,000 36,448 70%
2008 449,100 679,203 151% 31,300 1,397 4%
2007 0 408,245 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)30/03/2018

2017
50% (5000 đồng tiền mặt)02/03/2017

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)25/03/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-141 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-236 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-231 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-224 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-219 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-218 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-25 (lần)
Tổng điểm    -14


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.1%)
EPS:
 
80.6%
PE:
 
91.5%
ROA:
 
80.3%
ROE:
 
68.9%
P/B:
 
70.2%
ĐÁY CP:
 
67.5%
Hệ Số Nợ:
 
71.0%
BETA:
 
65.2%
THANH KHOẢN:
 
71.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngành Thép

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KKC 12.5 2,533 4.9 15% 75% 0.2 74.1%
NKG 21.3 5,175 4.1 22% 90% 0.9 77.1%
VGS 11.7 2,044 5.7 13% 72% 0.3 65.7%
HSG 14 2,560 5.5 16% 88% 1.2 72%
DNY 5.9 1,604 3.7 12% 43% 0.3 64.3%
VCA 14.2 4,256 3.3 28% 93% 0 69.6%
TDS 12.6 5,985 2.1 26% 54% 0 73.1%
TIS 12.9 312 41.3 3% 125% 0 41.7%
DNS 12.3 1,204 10.2 10% 98% 0 43.2%
TTS 6 364 16.5 8% 130% 0 35.9%

So sánh

HLAKKCKMTSSMVIS
Giá Thị Trường 0.30
0   0%
12.50
0   0%
8.50
0   0%
15.10
0   0%
34.10
0   0%
EPS/PE -6.36k / 0.02.53k / 4.91.22k / 7.0-4.31k / -3.50.18k / 190.5
Giá Sổ Sách -38.06
ngàn
16.77
ngàn
0
ngàn
10.26
ngàn
14.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 16,49912,440373,57278,082
Khối lượng đang lưu hành 34,457,7935,200,0009,846,5625,501,02473,830,393
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
65
tỷ VND
84
tỷ VND
83
tỷ VND
2,518
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
466,600
(8.97%)
737
(0.01%)
778,883
(14.16%)
1,529,405
(2.07%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 22,057
tỷ VND
4,600
tỷ VND
13,591
tỷ VND
2,129
tỷ VND
39,292
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -1,518
tỷ VND
115
tỷ VND
67
tỷ VND
84
tỷ VND
655
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -1,311
tỷ VND
87
tỷ VND
129
tỷ VND
56
tỷ VND
1,045
tỷ VND
Tổng Nợ 1,608
tỷ VND
54
tỷ VND
652
tỷ VND
91
tỷ VND
2,133
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 297
tỷ VND
142
tỷ VND
781
tỷ VND
147
tỷ VND
3,179
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
37
tỷ VND
62
tỷ VND
7
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE -74% / 179% / 152% / 9-16% / -420% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 542%38%83%62%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -7%2%0%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -58.80%-3.20%13.10%10.10%12.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -79.70%-114.50%42.20%-7.40%-147.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9%10.40%2.30%35.10%35.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357