Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương - KSB


KSB (HOSE):   49.50   -0.30  (-0.6%)
Tham Chiếu 49.80
Mở Cửa 50
TN/CN 49 / 50.10
Khối Lượng 145,510
KLTB 13 tuần 474,237
KLTB 10 ngày 232,054
CN 52 tuần 58.2
TN 52 tuần 31.2
EPS 5,552
PE 8.9
Vốn thị trường 2,317
KL đang lưu hành 46.80 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 38%
Beta -0.08
EPS 4 quý trước 3,218
MUA BÁN
49.00 24,220 49.10 6,990 49.30 400 49.50 290 49.70 10 49.80 4,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,025,000 517,496 50% 240,000 143,901 60%
2016 850,000 849,803 100% 144,000 205,762 143%
2015 675,000 737,795 109% 102,000 125,308 123%
2014 580,000 624,012 108% 92,000 96,760 105%
2013 569,500 538,560 95% 87,750 83,277 95%
2012 555,000 569,618 103% 105,000 90,381 86%
2011 510,000 554,031 109% 103,500 120,004 116%
2010 376,000 498,148 132% 96,000 125,907 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)18/06/2015
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.3%)
EPS:
 
94.4%
PE:
 
73.1%
ROA:
 
97.8%
ROE:
 
95.7%
P/B:
 
26.8%
ĐÁY CP:
 
20.2%
Hệ Số Nợ:
 
77.3%
BETA:
 
11.2%
THANH KHOẢN:
 
91.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSH 2.8 -31 -90.6 0% 14% -0.9 38.3%
DHM 4.8 390 12.3 3% 41% 0.1 59%
HGM 44 1,711 25.7 11% 272% 0.2 54.6%
KSA 2.3 60 38.3 0% 18% 2.0 54.2%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 50%
MVB 6.2 310 20 4% 52% 0 43.3%
AMC 27.1 4,272 6.3 27% 174% -1.0 64%
MTM 2.6 -2,565 -1 -61% 62% 0 33.7%
MIC 4.1 410 10 7% 69% 0.0 45.8%
BMC 16.7 843 19.8 6% 110% 1.1 61.7%

So sánh

KHDKSBKSKKSVMIM
Giá Thị Trường 10.30
0   0%
49.50
-0.30   -0.6%
1.60
-0.10   -5.9%
7.90
-1.30   -14.1%
11.70
0   0%
EPS/PE 2.88k / 3.65.55k / 8.90.06k / 27.11.03k / 7.72.50k / 4.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
14.70
ngàn
10.05
ngàn
12.76
ngàn
8.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 349474,237945,3321373,098
Khối lượng đang lưu hành 1,717,41046,800,00023,888,000200,000,0003,409,860
Tổng Vốn Thị Trường 18
tỷ VND
2,317
tỷ VND
38
tỷ VND
1,580
tỷ VND
40
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,023,985
(2.19%)
6,700
(0.03%)
0
(0%)
13,073
(0.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 257
tỷ VND
5,314
tỷ VND
443
tỷ VND
10,195
tỷ VND
659
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19
tỷ VND
1,101
tỷ VND
28
tỷ VND
227
tỷ VND
-5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
688
tỷ VND
240
tỷ VND
2,552
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 32
tỷ VND
500
tỷ VND
161
tỷ VND
4,185
tỷ VND
63
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 61
tỷ VND
1,188
tỷ VND
401
tỷ VND
6,737
tỷ VND
93
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
216
tỷ VND
0
tỷ VND
212
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 1722% / 380% / 13% / 79% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%42%40%62%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%21%6%2%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.80%9.30%24.70%1.90%-2.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.10%15.50%-46.80%59.30%-2,149.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%24.80%-24.20%-15.90%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357