Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương - KSB


KSB (HOSE):   44.40   0.30  (0.7%)
Tham Chiếu 44.10
Mở Cửa 44
TN/CN 42 / 44.70
Khối Lượng 399,120
KLTB 13 tuần 329,237
KLTB 10 ngày 368,756
CN 52 tuần 57.6
TN 52 tuần 32.2
EPS 5,206
PE 8.5
Vốn thị trường 2,078
KL đang lưu hành 46.80 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 35%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 3,906
MUA BÁN
43.60 1,720 44.00 2,000 44.10 2,000 44.40 3,650 44.50 1,440 44.60 3,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,025,000 744,686 73% 240,000 191,675 80%
2016 850,000 849,803 100% 144,000 205,762 143%
2015 675,000 737,795 109% 102,000 125,308 123%
2014 580,000 624,012 108% 92,000 96,760 105%
2013 569,500 538,560 95% 87,750 83,277 95%
2012 555,000 569,618 103% 105,000 90,381 86%
2011 510,000 554,031 109% 103,500 120,004 116%
2010 376,000 498,148 132% 96,000 125,907 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)18/06/2015
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên S11
Pivot Tuần Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
SKD(7) Vượt lên 2029 (lần)
William(7) Vượt lên -80213 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều giảm-112 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--216 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--211 (lần)
-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.6%)
EPS:
 
93.7%
PE:
 
74.9%
ROA:
 
96.3%
ROE:
 
94.7%
P/B:
 
27.8%
ĐÁY CP:
 
38.4%
Hệ Số Nợ:
 
77.5%
BETA:
 
77.8%
THANH KHOẢN:
 
90.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FCM 6.1 889 6.9 6% 44% 0.7 64%
KSB 44.4 5,206 8.5 35% 299% 0.5 74.6%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 50%
KHB 1.1 19 57.9 0% 11% 0.6 57.7%
MMC 0.5 0 0 -55% 0% 0.6 34.1%
KHD 13.6 2,881 4.7 17% 0% 0 50.4%
LCM 1.1 13 80.8 0% 12% 0.3 55.3%
KSQ 2.1 43 48.8 0% 20% 1.8 56.4%
MIM 13.1 4,020 3.3 39% 127% 0.6 64.9%
KSA 1.4 123 11.2 1% 13% 0.1 63.7%

So sánh

KSBKTBNBCTCSTVD
Giá Thị Trường 44.40
0.30   0.7%
1.90
0   0%
6.30
-0.10   -1.6%
4.00
0   0%
5.00
0   0%
EPS/PE 5.21k / 8.50.00k / 633.31.05k / 6.00.22k / 17.90.64k / 7.9
Giá Sổ Sách 14.85
ngàn
10.27
ngàn
11.23
ngàn
10.70
ngàn
10.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 329,237014,1407,9842,044
Khối lượng đang lưu hành 46,800,00040,200,00036,999,12426,846,77344,962,864
Tổng Vốn Thị Trường 2,078
tỷ VND
76
tỷ VND
233
tỷ VND
107
tỷ VND
225
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,023,985
(2.19%)
0
(0%)
1,724,675
(4.66%)
996,800
(3.71%)
134,667
(0.3%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,542
tỷ VND
706
tỷ VND
18,568
tỷ VND
31,836
tỷ VND
23,528
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,148
tỷ VND
248
tỷ VND
685
tỷ VND
413
tỷ VND
503
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 695
tỷ VND
413
tỷ VND
416
tỷ VND
287
tỷ VND
480
tỷ VND
Tổng Nợ 578
tỷ VND
135
tỷ VND
2,172
tỷ VND
2,030
tỷ VND
3,033
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,272
tỷ VND
548
tỷ VND
2,588
tỷ VND
2,318
tỷ VND
3,513
tỷ VND
Tiền mặt 266
tỷ VND
3
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
6
tỷ VND
ROA / ROE 19% / 350% / 02% / 90% / 21% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%25%84%88%86%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%35%4%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.30%168.60%-11.30%1%1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.50%1,592.50%-3.30%19.10%-15.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.80%-18.70%13.70%2.40%6%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357