Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương - KSB


KSB (HOSE):   45.40   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 45.50
Mở Cửa 45.30
TN/CN 44.75 / 45.40
Khối Lượng 225,680
KLTB 13 tuần 406,359
KLTB 10 ngày 308,657
CN 52 tuần 57.6
TN 52 tuần 30.9
EPS 5,552
PE 8.2
Vốn thị trường 2,129
KL đang lưu hành 46.80 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 38%
Beta 0.15
EPS 4 quý trước 3,218
MUA BÁN
44.85 590 44.90 5,170 45.00 5,000 45.40 2,950 45.50 3,580 45.60 710
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,025,000 517,496 50% 240,000 143,901 60%
2016 850,000 849,803 100% 144,000 205,762 143%
2015 675,000 737,795 109% 102,000 125,308 123%
2014 580,000 624,012 108% 92,000 96,760 105%
2013 569,500 538,560 95% 87,750 83,277 95%
2012 555,000 569,618 103% 105,000 90,381 86%
2011 510,000 554,031 109% 103,500 120,004 116%
2010 376,000 498,148 132% 96,000 125,907 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)23/08/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)23/03/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)17/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/06/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)18/06/2015
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2015
15% (1500 đồng tiền mặt)07/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới147 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(14) Vượt lên 2023 (lần)
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(200)-22 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.6%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
77.4%
ROA:
 
97.6%
ROE:
 
95.5%
P/B:
 
28.0%
ĐÁY CP:
 
32.6%
Hệ Số Nợ:
 
77.5%
BETA:
 
59.6%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPM 20 -694 -28.8 -8% 228% -0.0 24.1%
MIC 4.5 410 11 7% 75% 0.0 44.4%
MMC 0.8 0 0 -55% 0% 0.6 28.6%
TDN 4.4 574 7.7 5% 41% -0.2 48.9%
THT 6.8 885 7.6 8% 61% 0.6 56.1%
KTB 1.9 3 633.3 0% 18% 1.3 50.1%
YBC 15.7 0 0 6% 214% 0.9 30.2%
KCB 2.6 5,858 0.4 12% 23% 0 65.3%
MSR 18 146 119.9 1% 104% 0 38.6%
CMI 2.9 -173 -15.6 -2% 32% 2.2 46.7%

So sánh

CCMCMIKSBKSQMIM
Giá Thị Trường 39.00
-0.60   -1.5%
2.90
0.20   7.4%
45.40
-0.10   -0.2%
2.40
-0.10   -4%
13.90
-0.30   -2.1%
EPS/PE 6.04k / 6.6-0.17k / -15.65.55k / 8.20.08k / 30.52.50k / 5.7
Giá Sổ Sách 27.56
ngàn
8.36
ngàn
14.70
ngàn
10.48
ngàn
8.85
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 320164,609406,359157,0311,989
Khối lượng đang lưu hành 5,980,00016,000,00046,800,00030,000,0003,409,860
Tổng Vốn Thị Trường 233
tỷ VND
46
tỷ VND
2,125
tỷ VND
72
tỷ VND
47
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,660
(0.13%)
1,003,100
(6.27%)
1,023,985
(2.19%)
380,500
(1.27%)
13,073
(0.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,539
tỷ VND
499
tỷ VND
5,314
tỷ VND
390
tỷ VND
659
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 121
tỷ VND
40
tỷ VND
1,101
tỷ VND
17
tỷ VND
-5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 165
tỷ VND
134
tỷ VND
688
tỷ VND
314
tỷ VND
30
tỷ VND
Tổng Nợ 237
tỷ VND
300
tỷ VND
500
tỷ VND
5
tỷ VND
63
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 402
tỷ VND
434
tỷ VND
1,188
tỷ VND
319
tỷ VND
93
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
0
tỷ VND
216
tỷ VND
4
tỷ VND
10
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 22-1% / -222% / 381% / 19% / 28
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%69%42%2%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%8%21%4%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.80%-8.10%9.30%205.90%-2.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 59.30%-24,120.20%15.50%870.50%-2,149.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 28.40%-1.20%24.80%-9.90%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357