Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển KSH - KSH


KSH (HOSE):   2.81   -0.06  (-2.1%)
Tham Chiếu 2.87
Mở Cửa 2.87
TN/CN 2.81 / 2.90
Khối Lượng 160,860
KLTB 13 tuần 699,194
KLTB 10 ngày 879,771
CN 52 tuần 4.2
TN 52 tuần 1.3
EPS -31
PE -90.6
Vốn thị trường 83
KL đang lưu hành 29.46 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 0%
Beta -0.94
EPS 4 quý trước 168
MUA BÁN
2.77 1,000 2.80 17,100 2.81 1,060 2.85 500 2.86 20,000 2.87 490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 150,000 35,038 23% 16,000 546 3%
2015 280,000 100,673 36% 15,000 6,809 45%
2014 70,000 118,898 170% 7,800 11,257 144%
2013 62,000 66,206 107% 11,600 1,891 16%
2012 80,000 68,050 85% 6,000 -14,140 -236%
2011 100,000 60,258 60% 30,000 408 1%
2010 100,000 77,344 77% 25,000 26,005 104%
2009 85,000 75,209 88% 15,000 20,928 140%
2008 0 45,948 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/11/2011

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)18/10/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-215 (lần)
Pivot Tháng Vượt xuống R2-1
Pivot Tháng Vượt xuống R3-2
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 38.3%)
EPS:
 
8.4%
PE:
 
12.0%
ROA:
 
16.7%
ROE:
 
13.7%
P/B:
 
99.5%
ĐÁY CP:
 
10.1%
Hệ Số Nợ:
 
88.0%
BETA:
 
1.9%
THANH KHOẢN:
 
94.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KHB 2.1 19 110.5 0% 21% 0.7 49.5%
TDN 4.3 574 7.5 5% 40% 0.2 54.7%
VBG 10.6 952 11.1 6% 100% 0 52.3%
AMC 27.1 4,272 6.3 27% 174% -1.0 64%
HPM 19.5 -448 -43.5 -5% 222% -0.0 24.1%
LCM 1.3 -33 -38.8 0% 14% 0.7 49.4%
MIM 11.7 2,503 4.7 28% 132% 0.9 62.8%
MTM 2.6 -2,565 -1 -61% 62% 0 33.7%
KSB 49.5 5,552 8.9 38% 337% -0.1 65.3%
KHL 0.9 -1,066 -0.8 -27% 23% 0.7 37%

So sánh

ACMAMCKSHKSVMTM
Giá Thị Trường 2.10
0   0%
27.10
-0.10   -0.4%
2.81
-0.06   -2.1%
7.90
-1.30   -14.1%
2.60
0   0%
EPS/PE -0.10k / -20.84.27k / 6.3-0.03k / -90.61.03k / 7.7-2.57k / -1.0
Giá Sổ Sách 10.55
ngàn
15.57
ngàn
19.98
ngàn
12.76
ngàn
4.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 869,3484,746699,1941370
Khối lượng đang lưu hành 51,000,0002,850,00029,456,175200,000,00031,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 107
tỷ VND
77
tỷ VND
83
tỷ VND
1,580
tỷ VND
81
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 386,900
(0.76%)
44,800
(1.57%)
34,230
(0.12%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 421
tỷ VND
851
tỷ VND
643
tỷ VND
10,195
tỷ VND
15
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 53
tỷ VND
72
tỷ VND
65
tỷ VND
227
tỷ VND
-141
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 538
tỷ VND
44
tỷ VND
589
tỷ VND
2,552
tỷ VND
130
tỷ VND
Tổng Nợ 138
tỷ VND
45
tỷ VND
3
tỷ VND
4,185
tỷ VND
33
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 676
tỷ VND
89
tỷ VND
592
tỷ VND
6,737
tỷ VND
163
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
6
tỷ VND
1
tỷ VND
212
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -114% / 270% / 03% / 7-49% / -61
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%50%1%62%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%8%10%2%-927%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 49.10%13.50%1.90%1.90%-34.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4,789%16.10%-663.10%59.30%-172.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -28%16.10%1.80%-15.90%-20.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357