Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển KSH - KSH


KSH (HOSE):   2.60   -0.06  (-2.3%)
Tham Chiếu 2.66
Mở Cửa 2.66
TN/CN 2.58 / 2.73
Khối Lượng 509,120
KLTB 13 tuần 626,141
KLTB 10 ngày 804,163
CN 52 tuần 4.2
TN 52 tuần 1.3
EPS -15
PE -173.3
Vốn thị trường 77
KL đang lưu hành 29.46 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 0%
Beta -0.22
EPS 4 quý trước 214
MUA BÁN
2.58 34,030 2.59 8,730 2.60 23,700 2.63 100 2.64 9,960 2.65 18,490
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KSH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 150,000 35,038 23% 16,000 -126 -1%
2015 280,000 100,673 36% 15,000 6,809 45%
2014 70,000 118,898 170% 7,800 11,257 144%
2013 62,000 66,206 107% 11,600 1,891 16%
2012 80,000 68,050 85% 6,000 -14,140 -236%
2011 100,000 60,258 60% 30,000 408 1%
2010 100,000 77,344 77% 25,000 26,005 104%
2009 85,000 75,209 88% 15,000 20,928 140%
2008 0 45,948 0% 0 13,702 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
20% (2000 đồng tiền mặt)18/11/2011

2010
15% (1500 đồng tiền mặt)18/10/2010

2009
10% (1000 đồng tiền mặt)18/06/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.5%)
EPS:
 
8.4%
PE:
 
15.5%
ROA:
 
16.4%
ROE:
 
12.7%
P/B:
 
96.6%
ĐÁY CP:
 
13.5%
Hệ Số Nợ:
 
72.5%
BETA:
 
7.3%
THANH KHOẢN:
 
94.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (23 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VPC 1.3 0 0 -34% 32% 1.1 41.3%
EID 17.6 2,468 7.1 17% 122% 0.6 63.1%
FID 1.7 74 23 1% 16% 3.8 59.9%
VCR 4.6 140 32.9 2% 52% 1.2 46.6%
SDI 41.5 2,636 15.7 22% 344% 0 60.1%
SEB 33 5,507 6 27% 149% 1.6 69%
FTM 12.7 580 21.8 5% 114% -1.8 48.5%
SED 20.9 3,703 5.6 21% 120% 0.8 71.9%
HLD 12.3 980 12.6 8% 105% 0.1 63.2%
FIT 5.4 392 13.7 3% 35% 1.0 62.5%

So sánh

DVPIDIKSHLGLVPC
Giá Thị Trường 70.00
-0.80   -1.1%
6.34
-0.08   -1.2%
2.60
-0.06   -2.3%
9.40
-0.10   -1.1%
1.30
0.10   8.3%
EPS/PE 7.25k / 9.70.63k / 10.0-0.02k / -173.30.28k / 34.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 24.41
ngàn
11.98
ngàn
10.49
ngàn
13.09
ngàn
4.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,045505,760626,14120,80017,759
Khối lượng đang lưu hành 40,000,000181,609,67129,456,17534,593,7845,625,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,800
tỷ VND
1,151
tỷ VND
77
tỷ VND
325
tỷ VND
7
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
3,733,386
(2.06%)
34,230
(0.12%)
25,411
(0.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,651
tỷ VND
14,993
tỷ VND
639
tỷ VND
1,738
tỷ VND
54
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,200
tỷ VND
354
tỷ VND
-12
tỷ VND
0
tỷ VND
-26
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 976
tỷ VND
2,176
tỷ VND
294
tỷ VND
453
tỷ VND
31
tỷ VND
Tổng Nợ 132
tỷ VND
3,114
tỷ VND
12
tỷ VND
1,593
tỷ VND
52
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,109
tỷ VND
5,290
tỷ VND
306
tỷ VND
2,046
tỷ VND
83
tỷ VND
Tiền mặt 20
tỷ VND
361
tỷ VND
0
tỷ VND
78
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 26% / 302% / 60% / 01% / 3-10% / -34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 12%59%4%78%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 33%2%-2%0%-48%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%30.40%1.90%17.30%7.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14%28.10%-665%-792.10%-193.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.30%-0.80%4.90%-6%-17.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357