Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đường Kon Tum - KTS


KTS (HNX):   42.50   0  (0%)
Tham Chiếu 42.50
Mở Cửa 42.50
TN/CN 42.50 / 42.50
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 1,316
KLTB 10 ngày 1,080
CN 52 tuần 55.6
TN 52 tuần 38
EPS 8,420
PE 5
Vốn thị trường 215
KL đang lưu hành 5.07 triệu
Giá sổ sách 30.1 ngàn
ROE 28%
Beta -0.37
EPS 4 quý trước 7,903
MUA BÁN
38.30 2,000 40.10 2,000 40.90 100 44.80 100 45.00 100 45.90 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 272,620 260,523 96% 15,940 35,856 225%
2016 177,496 235,088 132% 20,486 39,889 195%
2015 252,448 293,250 116% 13,063 22,992 176%
2014 271,466 190,855 70% 5,678 -3,278 -58%
2013 288,648 295,480 102% 6,152 13,194 214%
2012 305,610 313,713 103% 26,350 27,750 105%
2011 197,800 314,495 159% 45,000 81,656 181%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)07/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/12/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)10/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-13 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.3%)
EPS:
 
98.0%
PE:
 
93.4%
ROA:
 
90.4%
ROE:
 
91.2%
P/B:
 
43.6%
ĐÁY CP:
 
69.9%
Hệ Số Nợ:
 
50.2%
BETA:
 
6.4%
THANH KHOẢN:
 
44.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VDL 32 1,350 23.7 12% 276% 0.4 52.7%
WSB 54.5 7,973 6.8 22% 153% 0 67.3%
BBC 111 5,323 20.9 11% 224% 0.7 62.1%
SAB 281.5 7,169 39.3 33% 1,214% 1.7 67.3%
VOC 19.2 2,137 9 14% 121% 0 69.4%
VLF 0.7 0 0 104% -61% 0.9 40.8%
SMB 29.8 3,519 8.5 27% 227% 0 65.6%
VTL 16 803 19.9 8% 152% 0.7 43.9%
CAP 39 4,514 8.6 36% 311% 0.5 70.1%
GTN 17.7 108 163.4 3% 126% 1.3 56.3%

So sánh

CMFKTSLAFMCHSGC
Giá Thị Trường 56.00
0   0%
42.50
0   0%
13.40
0.40   3.1%
55.50
-0.30   -0.5%
51.50
0   0%
EPS/PE 5.19k / 10.88.42k / 5.02.22k / 6.04.34k / 12.84.64k / 11.1
Giá Sổ Sách 29.88
ngàn
30.14
ngàn
12.72
ngàn
18.99
ngàn
14.56
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1191,3163,5048,093573
Khối lượng đang lưu hành 8,100,0005,070,00014,728,019538,160,1177,147,580
Tổng Vốn Thị Trường 454
tỷ VND
215
tỷ VND
197
tỷ VND
29,868
tỷ VND
368
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
462,130
(9.11%)
425,967
(2.89%)
0
(0%)
72,103
(1.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,255
tỷ VND
2,058
tỷ VND
8,715
tỷ VND
27,293
tỷ VND
2,027
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 81
tỷ VND
236
tỷ VND
82
tỷ VND
4,895
tỷ VND
255
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 242
tỷ VND
153
tỷ VND
187
tỷ VND
10,218
tỷ VND
104
tỷ VND
Tổng Nợ 319
tỷ VND
173
tỷ VND
589
tỷ VND
5,056
tỷ VND
53
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 561
tỷ VND
326
tỷ VND
777
tỷ VND
15,273
tỷ VND
157
tỷ VND
Tiền mặt 71
tỷ VND
17
tỷ VND
21
tỷ VND
3,631
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1613% / 284% / 1716% / 2421% / 32
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 57%53%76%33%34%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%11%1%18%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.20%-1.50%3.10%15.10%6.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.80%-192.70%-329.90%4.30%0%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -4.40%32.70%34.50%0%23%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357