Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đường Kon Tum - KTS


KTS (HNX):   43.20   0  (0%)
Tham Chiếu 43.20
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,123
KLTB 10 ngày 530
CN 52 tuần 69.3
TN 52 tuần 38.0
EPS 9,794
PE 4.4
Vốn thị trường 219
KL đang lưu hành 5.07 triệu
Giá sổ sách 29.8 ngàn
ROE 33%
Beta 1.38
EPS 4 quý trước 8,816
MUA BÁN
43.00 3,100 43.20 500 43.50 600 47.00 400 47.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 272,620 186,416 68% 15,940 33,927 213%
2016 177,500 235,088 132% 20,490 39,889 195%
2014 271,470 190,855 70% 5,680 -3,278 -58%
2013 288,650 295,480 102% 6,150 13,194 215%
2012 305,610 313,713 103% 26,350 27,750 105%
2011 197,800 314,495 159% 45,000 81,656 181%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)07/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/12/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)10/06/2014

2013
20% (2000 đồng tiền mặt)05/12/2013
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)11/01/2013

2012
30% (3000 đồng tiền mặt)29/05/2012

2011
30% (3000 đồng tiền mặt)04/10/2011
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2011
30% (3000 đồng tiền mặt)16/05/2011





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.8%)
EPS:
 
98.6%
PE:
 
96.1%
ROA:
 
96.8%
ROE:
 
94.2%
P/B:
 
42.2%
ĐÁY CP:
 
70.8%
Hệ Số Nợ:
 
61.7%
BETA:
 
91.3%
THANH KHOẢN:
 
48.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMF 116.7 0 0 21% 389% 0 34.5%
IFC 9.4 0 0 292% 0% 0 33.4%
MCH 55.8 3,282 17 15% 250% 0 65.9%
HKB 4.4 1,193 3.7 12% 38% 4.5 72.4%
GTN 17.3 118 146.6 2% 121% 1.5 58.9%
SMB 27.7 0 0 23% 199% 0 49.5%
BHS 23.4 2,184 10.7 12% 130% 1.2 59.3%
BTB 8.8 -965 -9.1 -8% 71% 0 25.2%
LAF 11.1 1,952 5.7 16% 89% 0.6 70.8%
HHC 55.5 2,186 25.4 11% 278% 0.6 58.8%

So sánh

AFXBBCKDCKTSWSB
Giá Thị Trường 4.70
0.60   14.6%
108.50
-4.30   -3.8%
45.80
-1   -2.1%
43.20
0   0%
52.50
0.10   0.2%
EPS/PE 0.49k / 9.55.33k / 20.34.45k / 10.39.79k / 4.47.91k / 6.6
Giá Sổ Sách 9.98
ngàn
50.10
ngàn
24.44
ngàn
29.80
ngàn
36.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,2022,152520,4412,12325,215
Khối lượng đang lưu hành 35,000,00015,371,192255,161,1415,070,00014,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 165
tỷ VND
1,668
tỷ VND
11,686
tỷ VND
219
tỷ VND
761
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,545,122
(49.09%)
51,837,002
(20.32%)
462,130
(9.11%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,834
tỷ VND
9,631
tỷ VND
32,347
tỷ VND
1,984
tỷ VND
3,522
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
276
tỷ VND
7,636
tỷ VND
150
tỷ VND
232
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 349
tỷ VND
770
tỷ VND
6,236
tỷ VND
151
tỷ VND
529
tỷ VND
Tổng Nợ 204
tỷ VND
203
tỷ VND
2,396
tỷ VND
113
tỷ VND
356
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 553
tỷ VND
973
tỷ VND
8,632
tỷ VND
264
tỷ VND
885
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
296
tỷ VND
1,324
tỷ VND
22
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 58% / 1113% / 1919% / 3313% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 37%21%28%43%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%3%24%8%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.10%5.40%-9.50%-1.50%20.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 109.70%20.30%176.40%-192.70%9.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%38%44%-9.40%14.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357