Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đường Kon Tum - KTS


KTS (HNX):   45   0  (0%)
Tham Chiếu 45
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,320
KLTB 10 ngày 283
CN 52 tuần 59.6
TN 52 tuần 38
EPS 9,794
PE 4.6
Vốn thị trường 228
KL đang lưu hành 5.07 triệu
Giá sổ sách 29.8 ngàn
ROE 33%
Beta 0.18
EPS 4 quý trước 8,816
MUA BÁN
41.20 100 42.00 200 43.00 500 46.80 100 46.90 100 47.00 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 272,620 186,416 68% 15,940 33,927 213%
2016 177,496 235,088 132% 20,486 39,605 193%
2015 252,448 293,250 116% 13,063 22,992 176%
2014 271,466 190,855 70% 5,678 -3,278 -58%
2013 288,648 295,480 102% 6,152 13,194 214%
2012 305,610 313,713 103% 26,350 27,750 105%
2011 197,800 314,495 159% 45,000 81,656 181%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)07/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/12/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)10/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.2%)
EPS:
 
98.7%
PE:
 
94.5%
ROA:
 
96.9%
ROE:
 
94.2%
P/B:
 
42.0%
ĐÁY CP:
 
61.0%
Hệ Số Nợ:
 
61.5%
BETA:
 
59.6%
THANH KHOẢN:
 
50.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 18.7 2,126 8.8 26% 145% 0.6 64.2%
SGC 63.6 4,556 14 29% 410% 0.2 63.7%
BHN 80 1,500 53.3 11% 282% 1.2 58.1%
VDL 33 1,412 23.4 11% 267% 0.4 57.3%
ANT 10 0 0 6% 0% 0 30%
NAF 26.5 1,581 16.8 14% 183% 0.3 65.8%
CAN 27.4 225 121.8 1% 119% 0.3 42.1%
VSN 38.5 1,406 27.4 17% 342% 0 58.9%
CLC 69.4 8,792 7.9 28% 222% 0.1 64.5%
HAT 34.5 5,489 6.3 41% 260% -0.2 64.4%

So sánh

BSQDBCHNFIFSKTS
Giá Thị Trường 24.00
0   0%
27.30
0.10   0.4%
35.30
4   12.8%
8.90
0   0%
45.00
0   0%
EPS/PE 2.11k / 11.44.85k / 5.61.60k / 22.10.84k / 10.59.79k / 4.6
Giá Sổ Sách 13.09
ngàn
28.24
ngàn
14.44
ngàn
2.60
ngàn
29.80
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,594114,63959,1009352,320
Khối lượng đang lưu hành 45,000,00082,818,95520,000,00087,140,9845,070,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,080
tỷ VND
2,261
tỷ VND
706
tỷ VND
776
tỷ VND
228
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
18,537,662
(22.38%)
0
(0%)
3,368,926
(3.87%)
462,130
(9.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,191
tỷ VND
39,909
tỷ VND
3,325
tỷ VND
9,358
tỷ VND
1,984
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 104
tỷ VND
1,388
tỷ VND
65
tỷ VND
-94
tỷ VND
150
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 589
tỷ VND
2,339
tỷ VND
289
tỷ VND
227
tỷ VND
151
tỷ VND
Tổng Nợ 442
tỷ VND
3,889
tỷ VND
237
tỷ VND
412
tỷ VND
113
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,032
tỷ VND
6,228
tỷ VND
526
tỷ VND
639
tỷ VND
264
tỷ VND
Tiền mặt 116
tỷ VND
92
tỷ VND
155
tỷ VND
211
tỷ VND
22
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 166% / 176% / 1112% / 3319% / 33
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 43%62%45%65%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%3%2%-1%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%10.70%6.20%9.70%-1.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -174.40%19.80%8.70%6%-193%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%21.50%11.90%19.40%32.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357