Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đường Kon Tum - KTS


KTS (HNX):   30   0  (0%)
Tham Chiếu 30
Mở Cửa 30
TN/CN 30 / 30
Khối Lượng 300
KLTB 13 tuần 822
KLTB 10 ngày 628
CN 52 tuần 55
TN 52 tuần 29.7
EPS 8,581
PE 3.5
Vốn thị trường 152
KL đang lưu hành 5.07 triệu
Giá sổ sách 28.8 ngàn
ROE 30%
Beta -0.22
EPS 4 quý trước 8,323
MUA BÁN
28.60 100 28.90 500 30.00 1,000 32.00 100 32.30 100 32.50 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán KTS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,573,050 0 0% 27,600 0 0%
2017 272,620 418,611 154% 15,940 36,551 229%
2016 177,496 235,088 132% 20,486 39,889 195%
2015 252,448 293,250 116% 13,063 22,992 176%
2014 271,466 190,855 70% 5,678 -3,278 -58%
2013 288,648 295,480 102% 6,152 13,194 214%
2012 305,610 313,713 103% 26,350 27,750 105%
2011 197,800 314,495 159% 45,000 81,656 181%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)07/12/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)09/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)03/12/2015

2014
15% (1500 đồng tiền mặt)10/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.6%)
EPS:
 
98.5%
PE:
 
97.6%
ROA:
 
91.2%
ROE:
 
93.3%
P/B:
 
55.7%
ĐÁY CP:
 
85.2%
Hệ Số Nợ:
 
48.8%
BETA:
 
6.7%
THANH KHOẢN:
 
40.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VLF 0.6 0 0 104% -52% 0.9 41.8%
MCH 73.5 4,235 17.4 22% 364% 0 60.6%
MCF 21 1,387 15.1 10% 144% -0.1 46.1%
BSL 16.5 726 22.7 6% 152% 0 40.6%
SBT 21.0 634 33 5% 168% 1.0 56.9%
VCF 250 14,601 17.1 17% 288% -0.8 53.6%
SAF 57 3,944 14.5 29% 420% 0.4 65.2%
KDC 39.0 2,169 18 8% 126% 0.4 62.9%
BTB 7.7 992 7.8 7% 56% 0 51.4%
CAN 28.6 1,666 17.2 7% 119% 0.2 52.4%

So sánh

KTSMSNNAFNSTS33
Giá Thị Trường 30.00
0   0%
73.10
1.50   2.1%
22.20
-0.40   -1.8%
10.20
0.20   2%
25.00
0   0%
EPS/PE 8.58k / 3.52.06k / 35.52.11k / 10.51.54k / 6.65.58k / 4.5
Giá Sổ Sách 28.77
ngàn
21.83
ngàn
16.09
ngàn
14.20
ngàn
26.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 822757,29366,7591,6503,581
Khối lượng đang lưu hành 5,070,0001,047,474,04230,000,00011,202,0038,331,409
Tổng Vốn Thị Trường 152
tỷ VND
76,570
tỷ VND
666
tỷ VND
114
tỷ VND
208
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 462,130
(9.11%)
221,830,127
(21.18%)
3,254,340
(10.85%)
758,891
(6.77%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,216
tỷ VND
158,287
tỷ VND
1,523
tỷ VND
6,795
tỷ VND
1,209
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 236
tỷ VND
13,065
tỷ VND
155
tỷ VND
113
tỷ VND
79
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 146
tỷ VND
25,066
tỷ VND
483
tỷ VND
159
tỷ VND
260
tỷ VND
Tổng Nợ 170
tỷ VND
41,032
tỷ VND
319
tỷ VND
407
tỷ VND
295
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 315
tỷ VND
66,098
tỷ VND
802
tỷ VND
567
tỷ VND
555
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
4,766
tỷ VND
14
tỷ VND
9
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 304% / 119% / 163% / 1110% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%62%40%72%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%8%10%2%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.50%46.20%619.60%6.20%32.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -192.70%33%307.90%-83.50%10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 32.70%8.20%3%9.50%2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357