Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao - LAS


LAS (HNX):   11.20   -0.20  (-1.8%)
Tham Chiếu 11.40
Mở Cửa 11.50
TN/CN 11 / 11.50
Khối Lượng 149,800
KLTB 13 tuần 64,520
KLTB 10 ngày 70,307
CN 52 tuần 15.2
TN 52 tuần 11.2
EPS 1,363
PE 8.2
Vốn thị trường 1,264
KL đang lưu hành 112.86 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 11%
Beta 0.26
EPS 4 quý trước 1,343
MUA BÁN
11.00 60,900 11.10 14,300 11.20 16,400 11.30 700 11.40 400 11.50 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,111,440 955,295 23% 220,000 39,635 18%
2017 4,125,000 4,099,604 99% 252,000 192,303 76%
2016 4,981,000 4,193,899 84% 436,000 172,480 40%
2015 4,789,000 4,810,095 100% 420,000 392,482 93%
2014 5,157,000 5,305,312 103% 525,000 562,065 107%
2013 4,852,000 4,770,054 98% 435,000 595,095 137%
2012 4,200,000 4,496,114 107% 285,000 394,091 138%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
7% (700 đồng tiền mặt)24/05/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)10/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)01/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2016
Tỉ lệ: 100/45 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Pivot Tháng Vượt lên S11
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Tenkan Sen cắt xuống Kijun Sen-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.7%)
EPS:
 
65.1%
PE:
 
72.9%
ROA:
 
61.7%
ROE:
 
56.8%
P/B:
 
58.1%
ĐÁY CP:
 
98.5%
Hệ Số Nợ:
 
54.2%
BETA:
 
71.3%
THANH KHOẢN:
 
79.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DPM 16.9 1,701 9.9 8% 80% 1.0 72.1%
DGC 32.3 5,311 6.1 44% 239% 0.2 77.9%
DHB 1.4 -1,354 -1 -105% 110% 0 21.3%
TSC 1.8 -144 -12.5 -1% 14% 1.0 57%
PSE 8.5 1,032 8.2 8% 66% 0.1 61.6%
PCE 8.5 1,243 6.8 8% 52% 0.2 65.2%
DCM 11.1 1,163 9.5 10% 91% 0.8 67.6%
NFC 8.6 1,251 6.9 10% 71% 0.3 64.7%
BFC 28.4 5,712 5 32% 130% 0.3 74.2%
SFG 12.2 1,955 6.2 15% 95% 0.4 68.7%

So sánh

BFCDGCLASSFGVAF
Giá Thị Trường 28.40
0.40   1.4%
32.30
0   0%
11.20
-0.20   -1.8%
12.20
0.50   4.3%
9.37
0   0%
EPS/PE 5.71k / 5.05.31k / 6.11.36k / 8.21.96k / 6.21.56k / 6.0
Giá Sổ Sách 21.93
ngàn
13.54
ngàn
11.94
ngàn
12.78
ngàn
13.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 84,29636,13964,52043,6721,963
Khối lượng đang lưu hành 57,167,99350,008,875112,856,40047,897,33337,665,348
Tổng Vốn Thị Trường 1,624
tỷ VND
1,615
tỷ VND
1,264
tỷ VND
584
tỷ VND
353
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
585,844
(1.17%)
5,639,357
(5%)
50,970
(0.11%)
6,650
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,457
tỷ VND
11,906
tỷ VND
33,671
tỷ VND
10,707
tỷ VND
3,748
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,037
tỷ VND
1,108
tỷ VND
2,380
tỷ VND
440
tỷ VND
251
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,254
tỷ VND
677
tỷ VND
1,347
tỷ VND
612
tỷ VND
504
tỷ VND
Tổng Nợ 2,624
tỷ VND
75
tỷ VND
1,611
tỷ VND
782
tỷ VND
94
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,877
tỷ VND
752
tỷ VND
2,959
tỷ VND
1,394
tỷ VND
599
tỷ VND
Tiền mặt 137
tỷ VND
46
tỷ VND
244
tỷ VND
49
tỷ VND
149
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 3240% / 445% / 117% / 1510% / 12
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%10%54%56%16%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%9%7%4%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%-9.80%-1.40%-3.10%1.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.10%0.80%-12.70%-0.70%-0.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%6.40%12.60%0.40%-1.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357