Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao - LAS


LAS (HNX):   15.20   -0.20  (-1.3%)
Tham Chiếu 15.40
Mở Cửa 15.30
TN/CN 15.20 / 15.30
Khối Lượng 63,100
KLTB 13 tuần 315,248
KLTB 10 ngày 177,225
CN 52 tuần 16.8
TN 52 tuần 11.5
EPS 1,521
PE 10.1
Vốn thị trường 1,738
KL đang lưu hành 112.86 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 13%
Beta 0.24
EPS 4 quý trước 1,723
MUA BÁN
15.00 39,300 15.10 29,300 15.20 4,300 15.30 8,600 15.40 14,500 15.50 9,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,125,000 2,203,801 53% 252,000 118,075 47%
2016 4,981,000 4,193,899 84% 436,000 172,480 40%
2015 4,789,000 4,810,095 100% 420,000 392,482 93%
2014 5,157,000 5,305,312 103% 525,000 562,065 107%
2013 4,852,000 4,770,054 98% 435,000 595,095 137%
2012 4,200,000 4,496,114 107% 285,000 394,091 138%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)01/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2016
Tỉ lệ: 100/45 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)09/12/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(20) vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.1%)
EPS:
 
68.0%
PE:
 
68.6%
ROA:
 
68.5%
ROE:
 
64.2%
P/B:
 
46.0%
ĐÁY CP:
 
42.9%
Hệ Số Nợ:
 
58.5%
BETA:
 
63.4%
THANH KHOẢN:
 
87.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BFC 39.3 5,524 7.1 32% 186% 0.5 68.7%
HSI 1.7 0 0 -33% 0% -0.1 20.5%
DGC 34 4,134 8.2 18% 115% 0.5 74.3%
TSC 4.6 -128 -35.2 -2% 35% 1.4 47.6%
PMB 9.8 1,346 8 11% 87% 0.2 66.6%
PCE 11.4 2,052 5.6 13% 71% -0.1 59.8%
DPM 22 2,046 10.8 10% 104% 0.5 73.3%
LAS 15.2 1,521 10.1 13% 131% 0.2 63.1%
PSW 9 1,294 7 10% 73% -0.6 58.5%
PSE 11.7 1,264 8.5 12% 86% -0.3 57.8%

So sánh

DGCHSILASPSWTSC
Giá Thị Trường 34.00
0   0%
1.70
0   0%
15.20
-0.20   -1.3%
9.00
0   0%
4.55
0.04   0.9%
EPS/PE 4.13k / 8.20k / 0.01.52k / 10.11.29k / 7.0-0.13k / -35.2
Giá Sổ Sách 29.58
ngàn
0
ngàn
11.71
ngàn
12.33
ngàn
12.93
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 41,348759315,2481092,222,904
Khối lượng đang lưu hành 50,008,8759,885,590112,856,40017,000,000147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 1,700
tỷ VND
17
tỷ VND
1,715
tỷ VND
153
tỷ VND
672
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 585,844
(1.17%)
0
(0%)
5,639,357
(5%)
75,100
(0.44%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,516
tỷ VND
5,895
tỷ VND
30,817
tỷ VND
7,187
tỷ VND
20,303
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 896
tỷ VND
-52
tỷ VND
2,277
tỷ VND
86
tỷ VND
342
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,479
tỷ VND
-11
tỷ VND
1,322
tỷ VND
210
tỷ VND
1,909
tỷ VND
Tổng Nợ 603
tỷ VND
402
tỷ VND
1,410
tỷ VND
88
tỷ VND
292
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,082
tỷ VND
392
tỷ VND
2,732
tỷ VND
298
tỷ VND
2,200
tỷ VND
Tiền mặt 222
tỷ VND
8
tỷ VND
340
tỷ VND
124
tỷ VND
12
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 181% / -336% / 137% / 10-1% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%103%52%30%13%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%-1%7%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%-17.80%1.20%-2.40%16.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 33.30%715.60%-8.40%-4.20%287.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.90%-20.20%11.70%5.10%22.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357