Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao - LAS


LAS (HNX):   13.30   0  (0%)
Tham Chiếu 13.30
Mở Cửa 13.30
TN/CN 13 / 13.40
Khối Lượng 118,400
KLTB 13 tuần 274,362
KLTB 10 ngày 89,540
CN 52 tuần 16.1
TN 52 tuần 11.2
EPS 1,530
PE 8.7
Vốn thị trường 1,501
KL đang lưu hành 112.86 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 13%
Beta 0.25
EPS 4 quý trước 1,699
MUA BÁN
12.90 17,200 13.00 10,900 13.10 2,000 13.30 5,000 13.40 2,700 13.50 7,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 4,125,000 2,832,494 69% 252,000 152,818 61%
2016 4,981,000 4,193,899 84% 436,000 172,480 40%
2015 4,789,000 4,810,095 100% 420,000 392,482 93%
2014 5,157,000 5,305,312 103% 525,000 562,065 107%
2013 4,852,000 4,770,054 98% 435,000 595,095 137%
2012 4,200,000 4,496,114 107% 285,000 394,091 138%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
6% (600 đồng tiền mặt)10/11/2017
5% (500 đồng tiền mặt)01/06/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2016
Tỉ lệ: 100/45 (Chia tách cổ phiếu)04/08/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/05/2016

2015
15% (1500 đồng tiền mặt)09/12/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
CCI(7) < -1001
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 202
SKD(14) Vượt lên 202
William(7) Vượt lên -802
William(14) Vượt lên -802
Tổng điểm    11


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.7%)
EPS:
 
68.8%
PE:
 
73.6%
ROA:
 
68.4%
ROE:
 
65.5%
P/B:
 
51.3%
ĐÁY CP:
 
55.3%
Hệ Số Nợ:
 
54.1%
BETA:
 
66.7%
THANH KHOẢN:
 
87.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (14 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGC 33.2 4,133 8 17% 107% 0.7 75.3%
PMB 9.8 1,261 7.8 10% 77% 0.8 68.9%
DCM 12.4 1,587 7.8 14% 107% 0.3 67.5%
PSW 9.6 974 9.9 8% 77% -0.8 53.7%
BFC 33.9 5,348 6.3 29% 152% 0.0 68.5%
HSI 1.3 0 0 -33% 0% -0.1 20.3%
TSC 3.8 -22 -171.8 0% 30% 1.1 51.5%
DPM 21 1,876 11.2 9% 98% 0.3 71.6%
VAF 10.1 1,183 8.5 10% 82% 0.3 69.5%
NFC 11.7 1,317 8.9 11% 96% 0.7 70%

So sánh

HSILASNFCPMBPSE
Giá Thị Trường 1.30
0   0%
13.30
0   0%
11.70
0   0%
9.80
0   0%
9.20
0   0%
EPS/PE 0k / 0.01.53k / 8.71.32k / 8.91.26k / 7.81.15k / 8.0
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.96
ngàn
12.17
ngàn
12.66
ngàn
12.77
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 444274,3625344571,436
Khối lượng đang lưu hành 9,885,590112,856,40015,731,26012,000,00012,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 13
tỷ VND
1,501
tỷ VND
184
tỷ VND
118
tỷ VND
115
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
5,639,357
(5%)
0
(0%)
652,300
(5.44%)
222,000
(1.78%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,895
tỷ VND
31,446
tỷ VND
2,493
tỷ VND
4,599
tỷ VND
9,388
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -52
tỷ VND
2,305
tỷ VND
102
tỷ VND
77
tỷ VND
72
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu -11
tỷ VND
1,350
tỷ VND
191
tỷ VND
152
tỷ VND
160
tỷ VND
Tổng Nợ 402
tỷ VND
1,559
tỷ VND
33
tỷ VND
40
tỷ VND
64
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 392
tỷ VND
2,909
tỷ VND
224
tỷ VND
192
tỷ VND
224
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
310
tỷ VND
14
tỷ VND
103
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 1% / -336% / 139% / 118% / 108% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 103%54%15%21%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -1%7%4%2%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17.80%1.20%-4.60%-5.20%1.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 715.60%-8.40%-9%-13.90%-0.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -20.20%11.70%6.30%2.90%-3.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357