Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai - LCM


LCM (HOSE):   1.14   0  (0%)
Tham Chiếu 1.14
Mở Cửa 1.17
TN/CN 1.11 / 1.17
Khối Lượng 70,680
KLTB 13 tuần 127,959
KLTB 10 ngày 81,262
CN 52 tuần 2.1
TN 52 tuần 0.9
EPS -74
PE -15.4
Vốn thị trường 28
KL đang lưu hành 24.63 triệu
Giá sổ sách 9.0 ngàn
ROE -1%
Beta 0.03
EPS 4 quý trước -184
MUA BÁN
1.10 23,100 1.11 430 1.12 270 1.14 10,350 1.15 12,870 1.16 940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 75,000 3,213 4% 4,000 -379 -9%
2016 110,000 60,874 55% 7,500 -8,879 -118%
2015 35,000 28,575 82% 5,000 3,480 70%
2014 40,000 5,589 14% 8,000 -47,980 -600%
2013 180,000 30,527 17% 60,000 9,891 16%
2012 288,000 95,275 33% 88,000 46,530 53%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2013
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2013
10% (1000 đồng tiền mặt)10/04/2013

2012
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/09/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-210 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-29 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D214 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt xuống R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Vượt xuống R2-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.0%)
EPS:
 
7.8%
PE:
 
12.7%
ROA:
 
10.1%
ROE:
 
8.8%
P/B:
 
99.7%
ĐÁY CP:
 
54.5%
Hệ Số Nợ:
 
91.9%
BETA:
 
54.0%
THANH KHOẢN:
 
83.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (45 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NBC 6 1,006 6 9% 52% 0.8 60.9%
TDN 4.2 406 10.3 4% 38% 0.1 52.9%
KHL 0.9 -838 -1.1 -13% 14% 0.7 38.3%
BMJ 14.1 0 0 18% 0% 0 42.6%
LCM 1.1 -74 -15.4 -1% 13% 0.0 47%
KSB 53.9 4,991 10.8 35% 191% 0.2 70.5%
TVD 5.8 673 8.6 6% 53% 0.9 54.9%
CMI 5.6 -825 -6.8 -10% 70% 1.4 35.2%
AMC 28.4 4,318 6.6 24% 156% -0.8 63.9%
MSR 14.7 202 72.8 1% 88% 0 42.6%

So sánh

AMCBMJKHLLCMTDN
Giá Thị Trường 28.40
-1.60   -5.3%
14.10
0   0%
0.90
0   0%
1.14
0   0%
4.20
0   0%
EPS/PE 4.32k / 6.60k / 0.0-0.84k / -1.1-0.07k / -15.40.41k / 10.3
Giá Sổ Sách 18.24
ngàn
0
ngàn
6.39
ngàn
9.00
ngàn
10.99
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,47460711,110127,9596,085
Khối lượng đang lưu hành 2,850,0006,000,00012,000,00024,633,00029,439,097
Tổng Vốn Thị Trường 81
tỷ VND
85
tỷ VND
11
tỷ VND
28
tỷ VND
124
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 44,800
(1.57%)
0
(0%)
4,200
(0.04%)
2,440,992
(9.91%)
187,000
(0.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 815
tỷ VND
0
tỷ VND
82
tỷ VND
269
tỷ VND
23,851
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 50
tỷ VND
0
tỷ VND
-9
tỷ VND
62
tỷ VND
97
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 52
tỷ VND
75
tỷ VND
77
tỷ VND
222
tỷ VND
324
tỷ VND
Tổng Nợ 36
tỷ VND
14
tỷ VND
83
tỷ VND
6
tỷ VND
799
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 88
tỷ VND
90
tỷ VND
160
tỷ VND
228
tỷ VND
1,122
tỷ VND
Tiền mặt 4
tỷ VND
13
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 14% / 2415% / 18-6% / -13-1% / -11% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%16%52%3%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%0%-11%23%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.50%2.70%42.70%97.70%-10.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16.10%27.20%673.10%-199.20%-22.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.10%5.30%-14%-15.80%5.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357