Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang - LGL


LGL (HOSE):   10.85   0  (0%)
Tham Chiếu 10.85
Mở Cửa 10.60
TN/CN 10.60 / 11.05
Khối Lượng 54,130
KLTB 13 tuần 28,560
KLTB 10 ngày 51,550
CN 52 tuần 11.4
TN 52 tuần 6.0
EPS 276
PE 39.3
Vốn thị trường 375
KL đang lưu hành 34.59 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 3%
Beta -0.61
EPS 4 quý trước 699
MUA BÁN
10.60 1,150 10.65 4,380 10.70 1,500 10.85 1,780 10.90 2,000 11.00 15,950
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LGL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,000,000 47,517 5% 100,000 6,545 7%
2016 240,000 191,636 80% 14,400 16,626 115%
2015 240,000 121,581 51% 24,000 11,675 49%
2014 0 183,890 0% 12,000 32,883 274%
2013 100,000 68,330 68% 500 -48,565 -9,713%
2012 337,000 116,361 35% 6,200 3,707 60%
2011 347,420 333,344 96% 55,430 7,212 13%
2010 273,000 241,264 88% 48,000 47,291 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/12/2016

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)13/10/2010
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/10/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/02/2010

2009
6% (600 đồng tiền mặt)07/12/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
Pivot Tuần Vượt xuống S11
CCI(7) Vượt lên -100223 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-131 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 36.5%)
EPS:
 
42.4%
PE:
 
40.5%
ROA:
 
29.0%
ROE:
 
29.0%
P/B:
 
67.0%
ĐÁY CP:
 
18.1%
Hệ Số Nợ:
 
28.5%
BETA:
 
4.2%
THANH KHOẢN:
 
70.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KDH 28.3 1,686 16.8 9% 148% -0.1 51.8%
VPH 11.8 1,185 10 10% 95% 0.1 55.5%
UIC 34.7 7,495 4.6 26% 119% -0.2 65.9%
NVT 3.5 -19 -185.3 2% 36% 1.9 47.8%
VNI 9.3 0 0 -29% 0% 0.2 22.6%
DIG 15.8 238 66.4 2% 135% 0.5 44.9%
D2D 37.8 6,355 5.9 17% 97% 0.3 70.6%
OGC 2.6 -2,441 -1.1 -64% 66% -1.0 25.9%
KAC 16 141 113.5 1% 133% 1.0 40.9%
SGR 31.3 7,302 4.3 59% 126% 0 65%

So sánh

LGLNHNNVTPDRSCR
Giá Thị Trường 10.85
0   0%
30.00
0   0%
3.52
0.08   2.3%
27.70
0.15   0.5%
10.85
-0.05   -0.5%
EPS/PE 0.28k / 39.311.54k / 2.6-0.02k / -185.31.18k / 23.50.76k / 14.2
Giá Sổ Sách 13.09
ngàn
51.59
ngàn
9.74
ngàn
12.06
ngàn
14.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 28,5600843,752716,9255,835,927
Khối lượng đang lưu hành 34,593,784200,000,00090,500,000221,990,968227,920,620
Tổng Vốn Thị Trường 375
tỷ VND
6,000
tỷ VND
319
tỷ VND
6,149
tỷ VND
2,473
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 25,411
(0.07%)
0
(0%)
44,345,000
(49%)
19,267,506
(8.68%)
36,363,888
(15.95%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,738
tỷ VND
19,031
tỷ VND
1,684
tỷ VND
4,371
tỷ VND
5,492
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,296
tỷ VND
-208
tỷ VND
453
tỷ VND
459
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 453
tỷ VND
10,317
tỷ VND
882
tỷ VND
2,433
tỷ VND
3,243
tỷ VND
Tổng Nợ 1,593
tỷ VND
29,168
tỷ VND
455
tỷ VND
6,906
tỷ VND
4,815
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,046
tỷ VND
39,485
tỷ VND
1,337
tỷ VND
9,339
tỷ VND
8,058
tỷ VND
Tiền mặt 78
tỷ VND
3,131
tỷ VND
23
tỷ VND
291
tỷ VND
196
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 37% / 292% / 23% / 112% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%74%34%74%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%17%-12%10%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.30%909.50%2.10%223.30%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -766.50%342.10%-537.70%385.80%245.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.10%4.20%-4.40%-7.20%5.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357