Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang - LGL


LGL (HOSE):   9.39   0.11  (1.2%)
Tham Chiếu 9.28
Mở Cửa 9.40
TN/CN 9.10 / 9.40
Khối Lượng 3,060
KLTB 13 tuần 21,161
KLTB 10 ngày 10,411
CN 52 tuần 10.4
TN 52 tuần 6.0
EPS 276
PE 34
Vốn thị trường 325
KL đang lưu hành 34.59 triệu
Giá sổ sách 13.1 ngàn
ROE 3%
Beta 0.22
EPS 4 quý trước 699
MUA BÁN
9.05 1,000 9.10 980 9.20 1,220 9.35 500 9.39 1,760 9.40 2,090
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LGL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 240,000 191,838 80% 14,400 6,419 45%
2015 240,000 121,581 51% 24,000 11,675 49%
2014 240,000 183,890 77% 12,000 32,883 274%
2013 100,000 68,330 68% 500 -48,565 -9,713%
2012 337,000 116,361 35% 6,200 3,707 60%
2011 347,420 333,344 96% 55,430 7,212 13%
2010 273,000 241,264 88% 48,000 47,291 99%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)07/12/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/12/2016

2010
20% (2000 đồng tiền mặt)13/10/2010
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/10/2010
Tỉ lệ: 2/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)01/02/2010

2009
6% (600 đồng tiền mặt)07/12/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên EMA(10)113 (lần)
Dragonfly Doji Pattern (Ngày)14 (lần)
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-247 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-227 (lần)
SKD(7) %K vượt lên %D246 (lần)
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-125 (lần)
PSAR đảo chiều giảm-232 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 44.9%)
EPS:
 
45.7%
PE:
 
44.5%
ROA:
 
27.9%
ROE:
 
28.0%
P/B:
 
72.6%
ĐÁY CP:
 
30.0%
Hệ Số Nợ:
 
28.3%
BETA:
 
60.6%
THANH KHOẢN:
 
66.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (23 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FID 1.7 74 23 1% 16% 3.7 60%
EID 17.9 2,468 7.3 17% 124% 0.6 63%
LGL 9.4 276 34 3% 72% 0.2 44.9%
CLG 5.6 552 10.1 4% 42% 1.2 53.2%
FDC 28.5 -356 -80.1 -2% 140% -0.9 24.7%
SEB 36.8 5,507 6.7 27% 167% 1.4 66.7%
SAM 11.2 306 36.6 2% 81% 0.2 52.4%
FTM 12.6 580 21.7 5% 114% -1.7 48.7%
FIT 5.9 392 15 3% 39% 1.0 60.9%
SDI 40.8 2,636 15.5 22% 338% 0 60.7%

So sánh

CCLCLGKSHLGLSDI
Giá Thị Trường 6.54
0.42   6.9%
5.55
0.10   1.8%
2.80
0.06   2.2%
9.39
0.11   1.2%
40.80
0.20   0.5%
EPS/PE 0.17k / 37.60.55k / 10.1-0.02k / -186.70.28k / 34.02.64k / 15.5
Giá Sổ Sách 14.35
ngàn
13.10
ngàn
10.49
ngàn
13.09
ngàn
12.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 244,18830,779635,97421,161100,187
Khối lượng đang lưu hành 26,249,88521,150,00029,456,17534,593,784287,989,920
Tổng Vốn Thị Trường 172
tỷ VND
117
tỷ VND
82
tỷ VND
325
tỷ VND
11,750
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(12.3%)
2,007,620
(9.49%)
34,230
(0.12%)
25,411
(0.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 572
tỷ VND
2,231
tỷ VND
639
tỷ VND
1,738
tỷ VND
3,067
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 25
tỷ VND
61
tỷ VND
-12
tỷ VND
0
tỷ VND
1,641
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 377
tỷ VND
277
tỷ VND
294
tỷ VND
453
tỷ VND
3,478
tỷ VND
Tổng Nợ 172
tỷ VND
942
tỷ VND
12
tỷ VND
1,593
tỷ VND
8,482
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 549
tỷ VND
1,219
tỷ VND
306
tỷ VND
2,046
tỷ VND
11,960
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
10
tỷ VND
0
tỷ VND
78
tỷ VND
1,483
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 11% / 40% / 01% / 37% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 31%77%4%78%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%-2%0%54%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%40.30%1.90%17.30%120.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9%357.80%-665%-792.10%97.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -16.80%-10.30%4.90%-6%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357