Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Long Hậu - LHG


LHG (HOSE):   17.70   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 17.75
Mở Cửa 17.80
TN/CN 17.55 / 17.80
Khối Lượng 46,100
KLTB 13 tuần 74,681
KLTB 10 ngày 67,443
CN 52 tuần 21.2
TN 52 tuần 12.0
EPS 3,070
PE 5.8
Vốn thị trường 463
KL đang lưu hành 48.75 triệu
Giá sổ sách 24.6 ngàn
ROE 23%
Beta 1.87
EPS 4 quý trước 3,157
MUA BÁN
17.55 5,390 17.60 1,110 17.65 180 17.80 18,850 17.85 5,000 17.90 10,150
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 264,793 0% 101,322 26,754 26%
2016 404,178 609,127 151% 75,227 165,482 220%
2015 295,498 298,808 101% 36,031 69,596 193%
2014 294,576 319,389 108% 21,906 25,170 115%
2013 367,650 269,581 73% 78,950 24,191 31%
2012 515,150 295,162 57% 74,100 53,192 72%
2011 629,250 382,847 61% 170,000 92,821 55%
2010 413,430 392,807 95% 175,000 160,950 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 1/0.87 giá 13000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/09/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)09/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)27/04/2016

2015
8% (800 đồng tiền mặt)03/09/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)02/03/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)11/02/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)11 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.8%)
EPS:
 
85.4%
PE:
 
90.5%
ROA:
 
84.4%
ROE:
 
86.6%
P/B:
 
72.7%
ĐÁY CP:
 
34.1%
Hệ Số Nợ:
 
52.0%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
79.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTL 9.5 1,293 7.4 8% 61% 0.6 68.4%
TKC 26.9 2,420 11.5 17% 191% 0.0 51.1%
LCG 11.8 1,216 9.6 9% 80% 0.3 57.4%
D2D 47.3 5,741 8.3 15% 121% 1.3 67.2%
IDJ 3.4 32 109.4 0% 42% 1.1 48.7%
OGC 2.6 -1,763 -1.5 -63% 89% -0.8 24.6%
NTB 0.9 -8,209 -0.1 42% -4% 0.9 37.5%
TIG 4.7 280 15.7 3% 39% 1 61.4%
KDH 24.1 1,255 19.1 9% 121% -0.1 53%
UIC 35.5 8,368 4.3 29% 122% -0.2 64.8%

So sánh

CLGLGLLHGOGCVPH
Giá Thị Trường 5.90
0.10   1.7%
12.35
0.25   2.1%
17.70
-0.05   -0.3%
2.62
-0.02   -0.8%
13.65
-0.15   -1.1%
EPS/PE 0.13k / 45.30.57k / 21.13.07k / 5.8-1.76k / -1.51.16k / 11.9
Giá Sổ Sách 13.09
ngàn
13.38
ngàn
24.57
ngàn
2.97
ngàn
12.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 47,98158,74274,6816,883,677289,240
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00034,593,78448,747,409300,000,00052,983,084
Tổng Vốn Thị Trường 125
tỷ VND
427
tỷ VND
863
tỷ VND
786
tỷ VND
723
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
25,411
(0.07%)
1,366,252
(2.8%)
20,630,802
(6.88%)
6,780,939
(12.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,359
tỷ VND
1,794
tỷ VND
3,362
tỷ VND
12,962
tỷ VND
3,224
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 114
tỷ VND
121
tỷ VND
773
tỷ VND
1,936
tỷ VND
301
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 277
tỷ VND
463
tỷ VND
641
tỷ VND
891
tỷ VND
659
tỷ VND
Tổng Nợ 953
tỷ VND
1,801
tỷ VND
908
tỷ VND
4,825
tỷ VND
1,325
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,230
tỷ VND
2,264
tỷ VND
1,548
tỷ VND
5,715
tỷ VND
1,985
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
70
tỷ VND
124
tỷ VND
269
tỷ VND
71
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 11% / 510% / 23-10% / -633% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 77%80%59%84%67%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%23%15%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%17.30%16.90%11.80%58.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%-766.50%44.20%-904.50%716.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%0.10%2.20%-21.10%7.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357