Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Long Hậu - LHG


LHG (HOSE):   32.80   0  (0%)
Tham Chiếu 32.80
Mở Cửa 32.20
TN/CN 31.50 / 32.80
Khối Lượng 239,900
KLTB 13 tuần 751,207
KLTB 10 ngày 247,720
CN 52 tuần 61.2
TN 52 tuần 30.6
EPS 3.3 ngàn
PE 5.3 lần
Vốn thị trường 1,639,918,487 Tỷ
KL đang lưu hành 49.98 triệu
Giá sổ sách 0.0 ngàn
ROE 2,050%
Beta 1.71
EPS 4 quý trước 2,840
MUA BÁN
32.10 2,000 32.20 500 32.50 600 32.80 4,200 32.90 1,000 33.00 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LHG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 675.50 0% 122,529 198.60 0%
2019 0 598.90 0% 127,758 142.70 0%
2018 478,200 577.10 0% 127,500 176 0%
2016 404,178 609.10 0% 75,227 165.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2022
19% (1900 đồng tiền mặt)23/06/2022

2021
19% (1900 đồng tiền mặt)23/08/2021

2020
19% (1900 đồng tiền mặt)30/07/2020





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 77.4%)
EPS:
 
87.0%
PE:
 
89.8%
ROA:
 
90.4%
ROE:
 
90.1%
P/B:
 
50.4%
ĐÁY CP:
 
70.1%
Hệ Số Nợ:
 
55.1%
BETA:
 
73.9%
THANH KHOẢN:
 
89.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TKC 5.9 0.21 28.1 141% 0% 1.8 58.4%
IDI 20.9 1.39 15 945% 1% 2.2 58.7%
ITA 7.3 0.29 25.2 246% 1% 2.2 62.4%
KAC 20.3 0.16 126.9 116% 2% 0.2 33.1%
HDC 37.3 3.80 9.8 2,131% 2% 2.1 68.1%
IDV 42.7 8.79 4.9 3,106% 2% 1.0 73.8%
DIG 36.5 1.96 18.6 1,276% 2% 2.7 61.3%
FLC 5.8 -0.60 -9.7 -455% 0% 2.4 42.2%
DLG 3.8 0.03 125 41% 0% 2.5 54%
VNI 9.7 -0.31 -31.3 -681% 2% 0.9 27.8%

So sánh

CLGLHGNTBNTLVPH
Giá Thị Trường 0.00
0   -8.3%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   1.2%
0.00
0   3.0%
EPS/PE 0.00k / 2.820.01k / 9.25-0.01k / -0.030.00k / 8.020.00k / 15.26
Giá Sổ Sách 0.00
ngàn
0.03
ngàn
-0.05
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 75,905751,20787,344447,908602,637
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00049,983,02239,779,57760,989,95095,357,800
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
1,366,252
(2.73%)
0
(0%)
4,977,340
(8.16%)
6,780,939
(7.11%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 142
tỷ VND
786
tỷ VND
-3
tỷ VND
615
tỷ VND
315
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
310
tỷ VND
-563
tỷ VND
261
tỷ VND
105
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 27
tỷ VND
1,513
tỷ VND
-1,856
tỷ VND
1,265
tỷ VND
1,079
tỷ VND
Tổng Nợ 498
tỷ VND
1,403
tỷ VND
3,340
tỷ VND
530
tỷ VND
947
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 525
tỷ VND
2,916
tỷ VND
1,484
tỷ VND
1,795
tỷ VND
2,026
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
88
tỷ VND
0
tỷ VND
213
tỷ VND
130
tỷ VND
ROA / ROE 254% / 5,0331,063% / 2,050-3,794% / 3,0341,456% / 2,067517% / 970
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 95%48%225%30%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%39%19,998%43%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.70%0.50%-69.90%6.60%8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -106.40%5.10%98.50%9.90%30.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -38.60%8.30%0%-10.70%22.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357