Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   14.75   0.55  (3.9%)
Tham Chiếu 14.20
Mở Cửa 14.20
TN/CN 14.05 / 14.80
Khối Lượng 1,327,230
KLTB 13 tuần 537,774
KLTB 10 ngày 430,556
CN 52 tuần 18.2
TN 52 tuần 10.9
EPS 2,239
PE 6.6
Vốn thị trường 1,032
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 23.8 ngàn
ROE 10%
Beta 2.23
EPS 4 quý trước 869
MUA BÁN
14.60 16,230 14.70 2,000 14.75 3,600 14.80 37,110 14.85 41,100 14.90 45,450
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,150,000 846,932 39% 120,000 41,601 35%
2016 1,800,000 2,181,006 121% 100,000 180,642 181%
2015 1,800,000 1,424,411 79% 78,000 40,021 51%
2014 1,615,000 1,733,109 107% 42,000 46,422 111%
2013 1,800,000 1,848,159 103% 75,000 41,559 55%
2012 2,300,000 1,890,282 82% 225,000 37,242 17%
2011 1,650,000 2,025,682 123% 337,500 412,977 122%
2010 1,250,000 1,338,243 107% 188,000 301,471 160%
2009 932,600 1,099,587 118% 56,080 211,982 378%
2008 1,000,000 1,131,771 113% 135,000 95,248 71%
2007 900,000 952,815 106% 121,500 87,516 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
4% (400 đồng tiền mặt)29/12/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)13/11/2015

2014
5.5% (550 đồng tiền mặt)29/07/2014
4.5% (450 đồng tiền mặt)21/02/2014

2012
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2012
15% (1500 đồng tiền mặt)28/02/2012

2011
15% (1500 đồng tiền mặt)06/07/2011
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)06/07/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)26/01/2011

2010
10% (1000 đồng tiền mặt)02/06/2010
7% (700 đồng tiền mặt)11/03/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng139 (lần)
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA254 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-278 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) > 100-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.4%)
EPS:
 
79.5%
PE:
 
86.9%
ROA:
 
66.3%
ROE:
 
53.8%
P/B:
 
77.0%
ĐÁY CP:
 
46.7%
Hệ Số Nợ:
 
43.1%
BETA:
 
97.8%
THANH KHOẢN:
 
91.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (51 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TAC 51.6 2,417 21.3 15% 189% -1.3 47.1%
CAN 25 225 111.1 1% 109% -0.6 37%
NAF 24.4 1,581 15.4 14% 169% 0.2 68.2%
HAD 40.2 4,284 9.4 11% 103% 0 64.2%
CAP 35.1 4,572 7.7 29% 223% 1.8 77.2%
CMF 116.7 0 0 21% 389% 0 34.5%
BHN 79.3 3,339 23.7 11% 280% 1.6 61%
AFX 3.9 494 7.9 5% 39% 0 48.8%
SAF 59.4 3,791 15.7 25% 396% 0.5 62.4%
DBC 28.8 4,854 5.9 17% 102% 0.7 71.8%

So sánh

HKBIFSKTSLSSVCF
Giá Thị Trường 4.40
0   0%
7.60
0   0%
43.70
0.10   0.2%
14.75
0.55   3.9%
180.00
0   0%
EPS/PE 1.19k / 3.70.84k / 9.09.79k / 4.52.24k / 6.613.13k / 13.7
Giá Sổ Sách 11.59
ngàn
2.60
ngàn
29.80
ngàn
23.77
ngàn
79.47
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,189,8694952,230537,774195
Khối lượng đang lưu hành 51,599,99987,140,9845,070,00070,000,00026,579,135
Tổng Vốn Thị Trường 227
tỷ VND
662
tỷ VND
222
tỷ VND
1,033
tỷ VND
4,784
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 220,400
(0.43%)
3,368,926
(3.87%)
462,130
(9.11%)
2,140,174
(3.06%)
7,812,442
(29.39%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,522
tỷ VND
9,358
tỷ VND
1,984
tỷ VND
16,948
tỷ VND
17,335
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 67
tỷ VND
-94
tỷ VND
150
tỷ VND
560
tỷ VND
1,415
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 598
tỷ VND
227
tỷ VND
151
tỷ VND
1,664
tỷ VND
2,112
tỷ VND
Tổng Nợ 251
tỷ VND
412
tỷ VND
113
tỷ VND
1,191
tỷ VND
554
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 849
tỷ VND
639
tỷ VND
264
tỷ VND
2,855
tỷ VND
2,666
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
211
tỷ VND
22
tỷ VND
95
tỷ VND
865
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 1212% / 3319% / 336% / 1013% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%65%43%42%21%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-1%8%3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%9.70%-1.50%4%17.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,141.90%5.80%-192.70%39.50%17.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.30%10.30%-9.40%-2.40%13.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357