Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   10.60   -0.30  (-2.8%)
Tham Chiếu 10.90
Mở Cửa 10.60
TN/CN 10.45 / 10.65
Khối Lượng 127,410
KLTB 13 tuần 216,597
KLTB 10 ngày 162,194
CN 52 tuần 14.0
TN 52 tuần 8.5
EPS 935
PE 11.3
Vốn thị trường 742
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 23.1 ngàn
ROE 4%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 2,089
MUA BÁN
10.40 18,350 10.45 7,560 10.50 500 10.60 5,710 10.65 5,000 10.70 15,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,150,000 1,993,106 93% 120,000 83,708 70%
2016 1,800,000 2,183,834 121% 100,000 177,445 177%
2015 1,800,000 1,421,552 79% 78,000 43,768 56%
2014 1,615,000 1,733,109 107% 42,900 46,422 108%
2013 1,800,000 1,848,159 103% 75,000 41,559 55%
2012 2,300,000 1,890,282 82% 225,000 37,242 17%
2011 1,650,000 2,025,682 123% 337,500 412,977 122%
2010 1,250,000 1,338,243 107% 188,000 301,471 160%
2009 932,600 1,099,587 118% 56,080 211,982 378%
2008 1,000,000 1,131,771 113% 135,000 95,248 71%
2007 900,000 952,815 106% 121,500 87,516 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)29/12/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)13/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-124 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-116 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F38.2-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-243 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-234 (lần)
SKD(14) %K vượt xuống %D-285 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-230 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-233 (lần)
Tổng điểm    -15


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.6%)
EPS:
 
56.5%
PE:
 
65.0%
ROA:
 
49.6%
ROE:
 
32.1%
P/B:
 
86.6%
ĐÁY CP:
 
50.2%
Hệ Số Nợ:
 
50.8%
BETA:
 
85.2%
THANH KHOẢN:
 
87.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HNM 4.1 -19 -215.8 0% 40% 0.1 42.4%
VNM 202 7,093 28.5 43% 1,228% 1.0 70.8%
DBC 27.5 2,416 11.4 8% 91% 0.5 59.4%
BTB 8.8 775 11.4 6% 64% 0 45%
HNF 41.5 2,501 16.6 17% 275% 0 49.3%
NDF 2.4 1,090 2.2 10% 22% 0.6 77.7%
NAF 16.5 1,876 8.8 14% 101% 0.5 73.9%
MSN 89.8 2,962 30.3 18% 465% 1.1 59.2%
BHN 150.2 3,242 46.3 11% 519% 1.8 60%
VOC 18.5 2,594 7.1 15% 115% 0 70.1%

So sánh

BLTLSSSGCVDLVTL
Giá Thị Trường 15.10
1.90   14.4%
10.60
-0.30   -2.8%
59.00
0   0%
30.00
2.50   9.1%
30.30
0   0%
EPS/PE 0k / 0.00.94k / 11.34.27k / 13.81.44k / 20.90.89k / 34.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
23.15
ngàn
16.68
ngàn
12.53
ngàn
9.58
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 79216,5971332,71748
Khối lượng đang lưu hành 4,000,00070,000,0007,147,58014,657,1504,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
742
tỷ VND
422
tỷ VND
440
tỷ VND
123
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,140,174
(3.06%)
72,103
(1.01%)
148,160
(1.01%)
39,800
(0.98%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
18,097
tỷ VND
2,173
tỷ VND
3,708
tỷ VND
1,133
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,468
tỷ VND
270
tỷ VND
187
tỷ VND
31
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
1,620
tỷ VND
119
tỷ VND
184
tỷ VND
39
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
1,066
tỷ VND
43
tỷ VND
61
tỷ VND
94
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
2,686
tỷ VND
163
tỷ VND
244
tỷ VND
133
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
186
tỷ VND
20
tỷ VND
17
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 133% / 419% / 269% / 123% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%40%27%25%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%8%12%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -18.70%3.70%10.10%10.60%0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.50%40.60%14.10%0.90%-497.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%7.30%22.20%23.30%18.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357