Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn - LSS


LSS (HOSE):   10.95   0  (0%)
Tham Chiếu 10.95
Mở Cửa 11.20
TN/CN 10.95 / 11.20
Khối Lượng 106,680
KLTB 13 tuần 311,528
KLTB 10 ngày 174,599
CN 52 tuần 14.0
TN 52 tuần 10.2
EPS 1,804
PE 6.1
Vốn thị trường 766
KL đang lưu hành 70 triệu
Giá sổ sách 24.1 ngàn
ROE 8%
Beta 1.12
EPS 4 quý trước 1,369
MUA BÁN
10.80 5,650 10.85 25,120 10.90 800 10.95 1,440 11.00 22,960 11.05 9,020
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán LSS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,150,000 1,539,113 72% 120,000 63,574 53%
2016 1,800,000 2,183,834 121% 100,000 177,445 177%
2015 1,800,000 1,421,552 79% 78,000 43,768 56%
2014 1,615,000 1,733,109 107% 42,900 46,422 108%
2013 1,800,000 1,848,159 103% 75,000 41,559 55%
2012 2,300,000 1,890,282 82% 225,000 37,242 17%
2011 1,650,000 2,025,682 123% 337,500 412,977 122%
2010 1,250,000 1,338,243 107% 188,000 301,471 160%
2009 932,600 1,099,587 118% 56,080 211,982 378%
2008 1,000,000 1,131,771 113% 135,000 95,248 71%
2007 900,000 952,815 106% 121,500 87,516 72%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2017

2016
4% (400 đồng tiền mặt)29/12/2016
6% (600 đồng tiền mặt)25/08/2016

2015
1.5% (150 đồng tiền mặt)13/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới195 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100228 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100231 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-278 (lần)
1
SKD(7) Vượt lên 20229 (lần)
SKD(14) < 201
William(7) Vượt lên -80237 (lần)
Tổng điểm    13


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.6%)
EPS:
 
72.4%
PE:
 
89.2%
ROA:
 
62.9%
ROE:
 
45.6%
P/B:
 
86.3%
ĐÁY CP:
 
75.8%
Hệ Số Nợ:
 
52.6%
BETA:
 
88.9%
THANH KHOẢN:
 
88.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HKB 2.5 773 3.2 9% 22% 3.7 72.1%
VSN 43.9 1,588 27.6 14% 389% 0 56.1%
NDF 7.4 -559 -13.2 -7% 79% 3.6 41.1%
BBC 111 5,323 20.9 11% 224% 0.7 61.8%
MCH 55 4,339 12.7 24% 290% 0 65.9%
SCD 42.9 2,439 17.6 10% 181% -0.7 53.3%
THB 17 997 17.1 5% 91% 0.7 56.9%
BSQ 23.2 2,276 10.2 19% 191% 0 58.2%
HNM 4.8 41 117.1 0% 46% 0.2 46.7%
SGC 51.5 4,644 11.1 32% 354% 0.1 66.4%

So sánh

CAPLSSNAFNDFSLS
Giá Thị Trường 37.20
-1.80   -4.6%
10.95
0   0%
25.30
0.10   0.4%
7.40
-0.60   -7.5%
167.00
-4.10   -2.4%
EPS/PE 4.51k / 8.21.80k / 6.11.93k / 13.1-0.56k / -13.219.98k / 8.4
Giá Sổ Sách 12.54
ngàn
24.06
ngàn
15.48
ngàn
9.43
ngàn
51.51
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 11,264311,52871,025154,40715,494
Khối lượng đang lưu hành 4,760,08870,000,00030,000,0007,853,8008,159,983
Tổng Vốn Thị Trường 177
tỷ VND
767
tỷ VND
759
tỷ VND
58
tỷ VND
1,363
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 299,397
(6.29%)
2,140,174
(3.06%)
3,254,340
(10.85%)
189,000
(2.41%)
58,410
(0.72%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,311
tỷ VND
17,643
tỷ VND
1,397
tỷ VND
252
tỷ VND
2,611
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 144
tỷ VND
1,454
tỷ VND
137
tỷ VND
0
tỷ VND
423
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 60
tỷ VND
1,684
tỷ VND
464
tỷ VND
74
tỷ VND
420
tỷ VND
Tổng Nợ 44
tỷ VND
894
tỷ VND
309
tỷ VND
23
tỷ VND
506
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
2,578
tỷ VND
773
tỷ VND
97
tỷ VND
926
tỷ VND
Tiền mặt 37
tỷ VND
84
tỷ VND
5
tỷ VND
12
tỷ VND
23
tỷ VND
ROA / ROE 21% / 365% / 810% / 16-6% / -718% / 39
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 42%35%40%24%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%8%10%0%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.60%4.10%619.60%-13.70%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.90%33.40%307.90%-1,914.20%87.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39.40%7.80%3%-23.60%33.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357