Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật hàng hải - MAC


MAC (HNX):   8.10   0  (0%)
Tham Chiếu 8.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 16,442
KLTB 10 ngày 1,868
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 7.2
EPS 1,021
PE 7.9
Vốn thị trường 117
KL đang lưu hành 14.42 triệu
Giá sổ sách 12.5 ngàn
ROE 8%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 1,751
MUA BÁN
8.10 3,500 8.20 3,000 8.50 7,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MAC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 190,000 47,866 25% 20,000 3,415 17%
2017 200,000 195,217 98% 21,000 19,683 94%
2016 160,000 182,772 114% 21,000 30,014 143%
2015 135,000 135,066 100% 20,000 17,009 85%
2014 80,000 108,761 136% 3,000 5,306 177%
2013 80,000 83,371 104% 1,500 1,915 128%
2012 85,000 77,602 91% 0 0 0%
2011 80,000 91,284 114% 0 0 0%
2010 100,000 66,391 66% 4,130 -890 -22%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)06/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/01/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)10/06/2016

2015
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)02/10/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-125 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.5%)
EPS:
 
58.4%
PE:
 
74.4%
ROA:
 
68.2%
ROE:
 
44.7%
P/B:
 
74.8%
ĐÁY CP:
 
60.7%
Hệ Số Nợ:
 
74.0%
BETA:
 
8.0%
THANH KHOẢN:
 
72.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VFR 5.1 1,022 5 6% 27% -1.0 54.8%
QTC 19 2,458 7.7 14% 110% 0.3 64.8%
DVC 10.2 274 37.2 8% 45% 0 47%
WCS 131 24,471 5.4 25% 136% 0.0 77.7%
STT 8.0 -1,332 -6 -1,000% 6,271% 0.2 23.5%
VOS 1.6 466 3.5 11% 37% 0.5 63.4%
IST 17 2,897 5.9 21% 125% 0 54.5%
TJC 7 -99 -70.7 -1% 51% 0.5 40.3%
PTS 6.1 799 7.6 5% 38% 0.2 60.1%
PSN 9 782 11.5 6% 74% 0 45.6%

So sánh

CDNDL1HTCMACVNA
Giá Thị Trường 15.50
-0.60   -3.7%
37.00
0   0%
25.00
-1.20   -4.6%
8.10
0   0%
1.30
-0.10   -7.1%
EPS/PE 1.35k / 11.50.16k / 237.23.20k / 7.81.02k / 7.9-3.04k / -0.4
Giá Sổ Sách 9.15
ngàn
12.43
ngàn
21.37
ngàn
12.55
ngàn
-0.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,7391,33462416,4425,017
Khối lượng đang lưu hành 99,000,000101,177,35311,000,00014,419,28920,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,535
tỷ VND
3,744
tỷ VND
275
tỷ VND
117
tỷ VND
26
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,100
(0%)
229,269
(0.23%)
148,200
(1.35%)
308,325
(2.14%)
409,410
(2.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,891
tỷ VND
608
tỷ VND
9,510
tỷ VND
1,038
tỷ VND
7,704
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 416
tỷ VND
62
tỷ VND
320
tỷ VND
67
tỷ VND
-194
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 906
tỷ VND
1,258
tỷ VND
235
tỷ VND
181
tỷ VND
-13
tỷ VND
Tổng Nợ 857
tỷ VND
1,306
tỷ VND
245
tỷ VND
59
tỷ VND
859
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,763
tỷ VND
2,563
tỷ VND
480
tỷ VND
240
tỷ VND
847
tỷ VND
Tiền mặt 536
tỷ VND
104
tỷ VND
34
tỷ VND
13
tỷ VND
27
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 151% / 17% / 156% / 8-7% / 485
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%51%51%25%101%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%10%3%6%-3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.60%178.70%14.70%20.80%-6.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 48.20%42.80%22%89.80%-194.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.70%95.70%14.50%7.90%-14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357