Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ hàng không sân bay Đà Nẵng - MAS


MAS (HNX):   83   0.10  (0.1%)
Tham Chiếu 82.90
Mở Cửa 84
TN/CN 82.90 / 84
Khối Lượng 5,900
KLTB 13 tuần 8,424
KLTB 10 ngày 7,700
CN 52 tuần 97.7
TN 52 tuần 81
EPS 9,295
PE 8.9
Vốn thị trường 354
KL đang lưu hành 4.27 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 61%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
82.90 1,400 83.00 600 83.10 1,500 83.50 400 83.60 400 84.00 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 269,020 297,390 111% 34,570 39,667 115%
2016 246,821 300,220 122% 37,879 44,664 118%
2015 196,188 233,352 119% 24,142 37,694 156%
2014 184,678 218,662 118% 24,078 36,511 152%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
40% (4000 đồng tiền mặt)01/09/2017
36% (3600 đồng tiền mặt)11/05/2017
40% (4000 đồng tiền mặt)07/02/2017
Tỉ lệ: 2381/1000 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/02/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)22/09/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)16/12/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)25/08/2015
35% (3500 đồng tiền mặt)09/06/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)27/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.5%)
EPS:
 
98.6%
PE:
 
74.2%
ROA:
 
98.4%
ROE:
 
98.2%
P/B:
 
26.4%
ĐÁY CP:
 
84.0%
Hệ Số Nợ:
 
37.0%
BETA:
 
58.8%
THANH KHOẢN:
 
68.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IHK 15.9 1,625 9.8 13% 127% 0 47.6%
SGN 145 8,676 16.7 47% 704% 0 69%
SAS 29.4 2,171 13.5 19% 255% 0 63.4%
VJC 195 10,009 19.5 45% 877% 0.8 66.7%
HVN 52.9 2,017 26.2 15% 372% 0 47.3%
MAS 83 9,295 8.9 61% 546% 0.1 71.5%
ACV 92.2 1,921 48 15% 732% 0 51.4%
NAS 32 5,357 6 21% 138% 0 67%
NCS 48.5 1,944 24.9 35% 363% 0 61.1%
ARM 35.6 3,173 11.2 21% 241% 1.5 61.2%

So sánh

ACVARMMASSASSGN
Giá Thị Trường 92.20
0   0%
35.60
3.20   9.9%
83.00
0.10   0.1%
29.40
0.10   0.3%
145.00
-5   -3.3%
EPS/PE 1.92k / 48.03.17k / 11.29.30k / 8.92.17k / 13.58.68k / 16.7
Giá Sổ Sách 12.60
ngàn
14.76
ngàn
15.20
ngàn
11.55
ngàn
20.59
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 158,2325788,42418,5072,824
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,592,7404,267,683133,481,31023,995,952
Tổng Vốn Thị Trường 200,735
tỷ VND
92
tỷ VND
354
tỷ VND
3,924
tỷ VND
3,479
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(9.44%)
587,664
(13.77%)
0
(0%)
100
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,986
tỷ VND
2,615
tỷ VND
1,182
tỷ VND
7,008
tỷ VND
2,817
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9,405
tỷ VND
68
tỷ VND
179
tỷ VND
558
tỷ VND
510
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 27,436
tỷ VND
38
tỷ VND
65
tỷ VND
1,542
tỷ VND
494
tỷ VND
Tổng Nợ 21,726
tỷ VND
86
tỷ VND
91
tỷ VND
611
tỷ VND
206
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 49,161
tỷ VND
125
tỷ VND
156
tỷ VND
2,153
tỷ VND
700
tỷ VND
Tiền mặt 914
tỷ VND
30
tỷ VND
17
tỷ VND
547
tỷ VND
183
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 157% / 2125% / 6113% / 1933% / 47
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 44%69%58%28%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 31%3%15%8%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 12%-7.10%19.80%5.60%33.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 42.40%-2.90%41%371.50%45%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.40%12.50%50.10%0.50%48.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357