Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ hàng không sân bay Đà Nẵng - MAS


MAS (HNX):   91.30   -1.10  (-1.2%)
Tham Chiếu 92.40
Mở Cửa 92.40
TN/CN 91.20 / 92.40
Khối Lượng 4,130
KLTB 13 tuần 14,503
KLTB 10 ngày 14,255
CN 52 tuần 103.0
TN 52 tuần 82
EPS 11,813
PE 7.7
Vốn thị trường 390
KL đang lưu hành 4.27 triệu
Giá sổ sách 17.7 ngàn
ROE 67%
Beta 0.55
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
91.10 400 91.20 200 91.30 300 92.30 400 92.40 2,500 92.50 1,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 269,018 171,399 64% 34,573 32,557 94%
2016 246,821 300,220 122% 37,879 44,664 118%
2015 196,188 233,352 119% 24,142 37,694 156%
2014 184,678 218,662 118% 24,078 36,511 152%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
40% (4000 đồng tiền mặt)01/09/2017
36% (3600 đồng tiền mặt)11/05/2017
40% (4000 đồng tiền mặt)07/02/2017
Tỉ lệ: 2381/1000 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/02/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)22/09/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)16/12/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)25/08/2015
35% (3500 đồng tiền mặt)09/06/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)27/01/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F61.8-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
MFI(14) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.3%)
EPS:
 
99.1%
PE:
 
79.8%
ROA:
 
99.1%
ROE:
 
98.6%
P/B:
 
24.7%
ĐÁY CP:
 
70.6%
Hệ Số Nợ:
 
50.4%
BETA:
 
74.7%
THANH KHOẢN:
 
71.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NCS 49 503 97.4 41% 0% 0 55%
SGN 146 10,028 14.6 53% 722% 0 62.3%
SAS 29.5 2,076 14.2 19% 263% 0 59.5%
NCT 81 9,563 8.5 64% 539% 0.0 74.6%
HVN 29.3 926 31.6 7% 220% 0 43.6%
IHK 17.6 1,858 9.5 14% 132% 0 49.5%
ACV 69 2,218 31.1 19% 577% 0 53%
ARM 23.2 2,882 8 20% 163% -0.1 58.4%
NAS 31 4,561 6.8 17% 172% 0 63.3%
VJC 111.1 4,277 26 34% 455% 0.5 63.6%

So sánh

IHKMASSASSGNVJC
Giá Thị Trường 17.60
0   0%
91.30
-1.10   -1.2%
29.50
0.30   1.0%
146.00
-0.80   -0.5%
111.10
0.10   0.1%
EPS/PE 1.86k / 9.511.81k / 7.72.08k / 14.210.03k / 14.64.28k / 26.0
Giá Sổ Sách 13.38
ngàn
17.70
ngàn
11.22
ngàn
20.23
ngàn
24.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2314,5035,8241,762486,905
Khối lượng đang lưu hành 2,141,9284,267,683131,500,00020,000,000420,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 38
tỷ VND
390
tỷ VND
3,879
tỷ VND
2,920
tỷ VND
46,662
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
587,664
(13.77%)
0
(0%)
100
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 656
tỷ VND
1,056
tỷ VND
5,780
tỷ VND
2,251
tỷ VND
22,390
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
172
tỷ VND
400
tỷ VND
415
tỷ VND
2,491
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 29
tỷ VND
76
tỷ VND
1,475
tỷ VND
405
tỷ VND
7,321
tỷ VND
Tổng Nợ 25
tỷ VND
83
tỷ VND
528
tỷ VND
262
tỷ VND
17,426
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 54
tỷ VND
159
tỷ VND
2,003
tỷ VND
667
tỷ VND
24,747
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
38
tỷ VND
463
tỷ VND
150
tỷ VND
2,650
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 1432% / 6714% / 1932% / 5310% / 34
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 47%52%26%39%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%16%7%18%11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.30%25.70%4.10%36.50%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 19.50%65.20%369.60%57.70%452.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 31.20%57.70%-1.20%59.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357