Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ hàng không sân bay Đà Nẵng - MAS


MAS (HNX):   95.80   0  (0%)
Tham Chiếu 95.80
Mở Cửa 95.50
TN/CN 95 / 95.80
Khối Lượng 6,400
KLTB 13 tuần 10,754
KLTB 10 ngày 6,300
CN 52 tuần 150.8
TN 52 tuần 85.9
EPS 16,856
PE 5.7
Vốn thị trường 288
KL đang lưu hành 3.01 triệu
Giá sổ sách 23.0 ngàn
ROE 73%
Beta 0.10
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
95.50 200 95.60 200 95.70 100 95.80 1,500 96.00 2,000 96.80 300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 274,300 300,197 109% 53,340 55,717 104%
2015 196,190 233,352 119% 24,140 37,694 156%
2014 184,680 218,662 118% 24,080 36,511 152%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
36% (3600 đồng tiền mặt)11/05/2017
40% (4000 đồng tiền mặt)07/02/2017
Tỉ lệ: 2381/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/02/2017

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)22/09/2016
40% (4000 đồng tiền mặt)11/05/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)16/12/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)25/08/2015
35% (3500 đồng tiền mặt)09/06/2015
40% (4000 đồng tiền mặt)27/01/2015

2014
40% (4000 đồng tiền mặt)08/09/2014
42.5% (4250 đồng tiền mặt)09/06/2014
25% (2500 đồng tiền mặt)22/01/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)10/06/2013

2012
20% (2000 đồng tiền mặt)17/12/2012
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/08/2012
3% (300 đồng tiền mặt)05/06/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.3%)
EPS:
 
99.5%
PE:
 
92.0%
ROA:
 
99.6%
ROE:
 
98.5%
P/B:
 
24.7%
ĐÁY CP:
 
73.4%
Hệ Số Nợ:
 
47.9%
BETA:
 
55.2%
THANH KHOẢN:
 
68.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Hàng không

Xem tất cả công ty cùng ngành (11 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NAS 27.2 0 0 22% 131% 0 54.1%
SGN 191 9,421 20.3 57% 1,117% 0 57.5%
NCT 81.3 9,924 8.2 52% 423% 0.2 76.6%
ARM 30.8 2,661 11.6 17% 201% -0.5 52%
VJC 126 1,255 100.4 5% 550% 0.6 53.8%
NCS 57.1 3,209 17.8 41% 0% 0 63.1%
MAS 95.8 16,856 5.7 73% 417% 0.1 73.3%
HVN 26.7 1,279 20.9 9% 193% 0 51.1%
SAS 27.5 1,956 14.1 17% 237% 0 60.4%
ACV 52 1,583 32.8 15% 456% 0 53.5%

So sánh

ACVARMMASSGNVJC
Giá Thị Trường 52.00
0.10   0.2%
30.80
0   0%
95.80
0   0%
191.00
-4   -2.1%
126.00
0   0%
EPS/PE 1.58k / 32.82.66k / 11.616.86k / 5.79.42k / 20.31.26k / 100.4
Giá Sổ Sách 11.41
ngàn
15.30
ngàn
22.98
ngàn
17.10
ngàn
22.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 116,98549210,7542,103401,431
Khối lượng đang lưu hành 2,177,173,2362,592,7403,010,08020,000,000300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 113,213
tỷ VND
80
tỷ VND
288
tỷ VND
3,820
tỷ VND
37,800
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
244,800
(9.44%)
587,664
(19.52%)
100
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 16,146
tỷ VND
2,420
tỷ VND
973
tỷ VND
1,975
tỷ VND
5,107
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,446
tỷ VND
43
tỷ VND
118
tỷ VND
358
tỷ VND
376
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 24,842
tỷ VND
40
tỷ VND
69
tỷ VND
342
tỷ VND
6,875
tỷ VND
Tổng Nợ 20,000
tỷ VND
64
tỷ VND
76
tỷ VND
287
tỷ VND
16,484
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 44,842
tỷ VND
104
tỷ VND
145
tỷ VND
629
tỷ VND
23,358
tỷ VND
Tiền mặt 2,921
tỷ VND
9
tỷ VND
15
tỷ VND
152
tỷ VND
2,794
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 157% / 1735% / 7331% / 572% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 45%62%52%46%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%2%12%18%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.90%-5.40%25.70%36.50%98.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 60.10%2.60%65.20%57.70%446.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%14.10%57.90%5.70%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357