Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội - MBB


MBB (HOSE):   33   1.45  (4.6%)
Tham Chiếu 31.55
Mở Cửa 31.60
TN/CN 31.45 / 33
Khối Lượng 8,690,160
KLTB 13 tuần 5,764,747
KLTB 10 ngày 5,356,731
CN 52 tuần 33.1
TN 52 tuần 12.7
EPS 2,123
PE 15.5
Vốn thị trường 59,912
KL đang lưu hành 1,815.51 triệu
Giá sổ sách 15.9 ngàn
ROE 14%
Beta 1.41
EPS 4 quý trước 1,556
MUA BÁN
32.25 50,000 32.35 20,500 32.60 2,000 33.00 227,510 33.05 300 33.20 3,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 7,973,537 0% 4,532,000 4,002,092 88%
2016 0 7,978,944 0% 3,550,000 3,650,585 103%
2015 0 7,318,530 0% 3,150,000 3,220,671 102%
2014 0 6,540,075 0% 3,000,000 3,174,003 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
6% (600 đồng tiền mặt)17/01/2018

2017
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)29/09/2017
6% (600 đồng tiền mặt)23/02/2017

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)24/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA22 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.7%)
EPS:
 
76.8%
PE:
 
55.1%
ROA:
 
29.2%
ROE:
 
68.5%
P/B:
 
35.2%
ĐÁY CP:
 
4.8%
Hệ Số Nợ:
 
18.2%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
99.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SHB 13.2 1,141 11.6 10% 94% 1.6 55%
MIG 13.5 816 16.5 9% 119% 0 50%
ACB 44.7 1,856 24.1 12% 290% 1.5 51.2%
EIB 15.8 425 37.2 4% 142% 0.9 44.9%
BID 37.1 1,685 22 13% 290% 1.5 50.9%
BVH 84.8 2,233 38 12% 426% 1.1 55%
BIC 40.6 1,057 38.4 6% 234% -0.2 43%
VIB 30.6 1,303 23.5 8% 193% 0 44.1%
PVI 39 2,461 15.8 9% 127% 0.7 58.2%
BMI 32.0 2,569 12.4 10% 129% 0.1 60.6%

So sánh

ABIMBBNVBSHBVIB
Giá Thị Trường 26.00
2.20   9.2%
33.00
1.45   4.6%
8.20
0   0%
13.20
0.40   3.1%
30.60
-0.60   -1.9%
EPS/PE 4.41k / 5.92.12k / 15.50.04k / 190.71.14k / 11.61.30k / 23.5
Giá Sổ Sách 18.78
ngàn
15.87
ngàn
10.64
ngàn
14.11
ngàn
15.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,3475,764,747263,80815,294,289132,929
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0001,815,505,363301,021,5521,203,132,383564,442,500
Tổng Vốn Thị Trường 988
tỷ VND
59,912
tỷ VND
2,468
tỷ VND
15,881
tỷ VND
17,272
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
326,236,356
(17.97%)
66,670
(0.02%)
114,809,175
(9.54%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,023
tỷ VND
92,203
tỷ VND
14,774
tỷ VND
62,901
tỷ VND
6,150
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 457
tỷ VND
18,983
tỷ VND
549
tỷ VND
5,821
tỷ VND
1,328
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 714
tỷ VND
27,184
tỷ VND
3,204
tỷ VND
14,377
tỷ VND
8,930
tỷ VND
Tổng Nợ 989
tỷ VND
263,479
tỷ VND
60,604
tỷ VND
250,921
tỷ VND
107,644
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,703
tỷ VND
291,943
tỷ VND
63,807
tỷ VND
265,300
tỷ VND
116,574
tỷ VND
Tiền mặt 362
tỷ VND
2,052
tỷ VND
290
tỷ VND
1,266
tỷ VND
1,298
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 231% / 140% / 01% / 101% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%90%95%95%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%21%4%9%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%9.40%6.60%17.80%-4.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%6.20%128.20%16.60%167.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%5.90%-6.60%-2.90%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357