Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần MHC - MHC


MHC (HOSE):   5.92   0.02  (0.3%)
Tham Chiếu 5.90
Mở Cửa 5.90
TN/CN 5.88 / 5.95
Khối Lượng 93,430
KLTB 13 tuần 112,879
KLTB 10 ngày 82,707
CN 52 tuần 7.3
TN 52 tuần 5.6
EPS 699
PE 8.5
Vốn thị trường 194
KL đang lưu hành 32.74 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 5%
Beta 0.39
EPS 4 quý trước 3,240
MUA BÁN
5.88 4,440 5.90 1,600 5.91 500 5.92 2,490 5.93 5,230 5.94 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 115,000 41,220 36% 33,000 9,494 29%
2016 135,000 71,926 53% 44,000 81,475 185%
2015 70,000 68,019 97% 35,000 118,298 338%
2014 81,000 69,712 86% 21,000 73,742 351%
2013 55,600 63,832 115% 8,000 18,851 236%
2012 146,000 119,892 82% 28,000 6,100 22%
2010 270,000 130,683 48% 0 0 0%
2009 235,000 173,552 74% 0 0 0%
2008 0 229,888 0% 0 0 0%
2007 0 242,353 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)17/10/2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)17/10/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/01/2015

2009
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/10/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F38.21
Đường Giá vượt lên Mây Kumo1
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-173 (lần)
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.5%)
EPS:
 
51.7%
PE:
 
76.5%
ROA:
 
55.8%
ROE:
 
34.7%
P/B:
 
89.6%
ĐÁY CP:
 
79.3%
Hệ Số Nợ:
 
86.2%
BETA:
 
69.3%
THANH KHOẢN:
 
82.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (72 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HTV 16.3 1,419 11.5 6% 69% 0.4 61.4%
VFR 7.8 659 11.8 4% 44% -1.0 44.5%
PSN 5.5 726 7.6 6% 45% 0 54.2%
TCO 13.6 1,080 12.6 10% 122% 0.2 61%
VFC 8.7 -131 -66.4 0% 61% 0.2 34.6%
MNC 4.5 668 6.7 6% 38% 0.0 56.4%
IST 11.2 2,402 4.7 21% 96% 0 65.2%
TNP 9.4 352 26.7 10% 85% 0 54.2%
DNL 12 4 3,000 12% 86% 0 53.2%
HAH 24 3,814 6.3 21% 132% 0.4 75.2%

So sánh

CLLDL1MHCPGTSAC
Giá Thị Trường 26.60
-0.40   -1.5%
27.40
0.20   0.7%
5.92
0.02   0.3%
3.80
0   0%
13.50
0.10   0.7%
EPS/PE 2.21k / 12.00.09k / 291.50.70k / 8.5-1.30k / -2.92.36k / 5.7
Giá Sổ Sách 16.16
ngàn
11.56
ngàn
15.03
ngàn
7.26
ngàn
13.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,82196,577112,8792,1876,397
Khối lượng đang lưu hành 34,000,000101,354,92832,735,0909,241,8014,050,000
Tổng Vốn Thị Trường 904
tỷ VND
2,777
tỷ VND
194
tỷ VND
35
tỷ VND
55
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,541,502
(7.48%)
229,269
(0.23%)
448,282
(1.37%)
4,195,116
(45.39%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,041
tỷ VND
447
tỷ VND
1,561
tỷ VND
599
tỷ VND
283
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 317
tỷ VND
50
tỷ VND
203
tỷ VND
-5
tỷ VND
14
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 549
tỷ VND
195
tỷ VND
492
tỷ VND
67
tỷ VND
54
tỷ VND
Tổng Nợ 43
tỷ VND
118
tỷ VND
133
tỷ VND
2
tỷ VND
20
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 593
tỷ VND
313
tỷ VND
625
tỷ VND
69
tỷ VND
74
tỷ VND
Tiền mặt 127
tỷ VND
5
tỷ VND
12
tỷ VND
15
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 143% / 54% / 5-17% / -1813% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%38%21%3%27%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%11%13%-1%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13.40%174.10%-7.90%-20.70%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.80%31%831.60%-202%31.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 1.40%6%32.20%1.30%-7%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357