Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Quân Đội - MIG


MIG (UPCOM):   12   0.50  (4.3%)
Tham Chiếu 11.50
Mở Cửa 12.90
TN/CN 12 / 12.90
Khối Lượng 8,100
KLTB 13 tuần 31,991
KLTB 10 ngày 35,620
CN 52 tuần 15
TN 52 tuần 10.9
EPS 740
PE 16.2
Vốn thị trường 960
KL đang lưu hành 80 triệu
Giá sổ sách 11.2 ngàn
ROE 7%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
11.50 8,500 11.60 1,200 11.70 1,000 12.00 5,000 12.50 4,200 12.60 3,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MIG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 2,150,000 912,809 42% 148,000 74,201 50%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.7%)
EPS:
 
52.3%
PE:
 
54.0%
ROA:
 
39.6%
ROE:
 
41.5%
P/B:
 
53.6%
ĐÁY CP:
 
70.8%
Hệ Số Nợ:
 
46.2%
BETA:
 
35.2%
THANH KHOẢN:
 
71.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (20 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
STB 12.5 384 32.6 3% 98% 1.7 47.1%
BIC 32.6 1,057 30.8 6% 188% -0.3 46.5%
PVI 33 2,461 13.4 9% 108% 0.7 60%
MIG 12 740 16.2 7% 107% 0 51.7%
NVB 7.4 43 172.1 0% 70% 1.7 42.8%
PTI 23.8 1,346 17.7 6% 104% 0.5 57%
VCB 45.3 2,261 20 15% 301% 1.2 56.4%
BLI 7 67 104.5 0% 0% 0 35.9%
BVH 57.2 2,202 26 11% 288% 1.0 58.6%
ACB 34.2 1,856 18.4 12% 222% 1.6 50.9%

So sánh

MIGSHBSTBVIBVNR
Giá Thị Trường 12.00
0.50   4.3%
8.80
0.20   2.3%
12.50
0.50   4.2%
23.50
0.20   0.9%
22.90
0   0%
EPS/PE 0.74k / 16.21.35k / 6.50.38k / 32.61.30k / 18.02.11k / 10.8
Giá Sổ Sách 11.22
ngàn
14.11
ngàn
12.76
ngàn
15.82
ngàn
21.28
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 31,9918,945,1762,705,84133,6729,273
Khối lượng đang lưu hành 80,000,0001,019,192,9141,785,215,716564,442,500131,075,937
Tổng Vốn Thị Trường 960
tỷ VND
8,969
tỷ VND
22,315
tỷ VND
13,264
tỷ VND
3,002
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
114,809,175
(11.26%)
218,409,926
(12.23%)
0
(0%)
41,605,513
(31.74%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 913
tỷ VND
62,901
tỷ VND
110,093
tỷ VND
6,150
tỷ VND
1,068
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 59
tỷ VND
5,821
tỷ VND
14,147
tỷ VND
1,328
tỷ VND
2,122
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 898
tỷ VND
14,377
tỷ VND
22,783
tỷ VND
8,930
tỷ VND
2,789
tỷ VND
Tổng Nợ 2,377
tỷ VND
250,921
tỷ VND
340,705
tỷ VND
107,644
tỷ VND
3,895
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,282
tỷ VND
265,300
tỷ VND
363,488
tỷ VND
116,574
tỷ VND
6,713
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
1,266
tỷ VND
8,039
tỷ VND
1,298
tỷ VND
123
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 71% / 100% / 31% / 84% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%95%94%92%58%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%9%13%22%199%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 24%17.80%-5.20%-4.50%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 83.50%16.60%-14.10%167.80%-2.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%-2.90%5.30%0%17%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357