Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản Mangan - MMC


MMC (UPCOM):   0.80   -0.10  (0%)
Tham Chiếu 0.90
Mở Cửa 0.80
TN/CN 0.80 / 0.80
Khối Lượng 14,600
KLTB 13 tuần 500
KLTB 10 ngày 1,010
CN 52 tuần 1.1
TN 52 tuần 0.7
EPS 0
PE 0
Vốn thị trường 3
KL đang lưu hành 3.16 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE -55%
Beta 0.58
EPS 4 quý trước -3,443
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2015 4,630 1,541 33% -3,500 -10,881 311%
2014 36,600 10,708 29% 7,360 -7,986 -109%
2013 25,000 18,718 75% 1,000 -5,918 -592%
2012 67,000 18,385 27% 3,500 -3,963 -113%
2011 75,000 42,864 57% 6,800 -2,780 -41%
2010 0 72,836 0% 7,200 4,732 66%
2009 20,000 27,407 137% 3,000 3,611 120%
2008 32,000 26,110 82% 2,938 5,066 172%
2007 0 27,577 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
12% (1200 đồng tiền mặt)27/05/2011

2010
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2010
Tỉ lệ: 100/135 giá 12000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/05/2010

2009
20% (2000 đồng tiền mặt)13/04/2009





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-216 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-221 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 28.6%)
EPS:
 
20.2%
PE:
 
13.8%
ROA:
 
1.2%
ROE:
 
1.8%
P/B:
 
22.0%
ĐÁY CP:
 
49.3%
Hệ Số Nợ:
 
37.4%
BETA:
 
76.0%
THANH KHOẢN:
 
35.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CMI 2.9 -173 -15.6 -2% 32% 2.2 46.7%
KSA 1.9 44 43.6 0% 18% 1.6 55.9%
MIM 13.9 2,503 5.7 28% 160% 0.7 60.9%
KSH 2.7 -31 -89.4 0% 14% -1.5 38.3%
HPM 20 -694 -28.8 -8% 228% -0.0 24.1%
BMC 17.3 843 21.5 6% 119% 0.5 58%
KSQ 2.3 82 30.5 1% 24% 2.3 57.9%
KHD 7.5 2,881 2.6 17% 0% 0 62.7%
ALV 14.1 2,331 5.5 15% 72% 2.0 66.3%
KSB 45.3 5,552 8.2 38% 310% 0.2 72.6%

So sánh

AMDHPMKHBMMCMTM
Giá Thị Trường 10.45
-0.05   -0.5%
20.00
0   0%
1.60
0   0%
0.80
-0.10   0%
2.60
0   0%
EPS/PE 0.56k / 18.9-0.69k / -28.80.02k / 84.20k / 0.0-2.57k / -1.0
Giá Sổ Sách 11.88
ngàn
8.77
ngàn
10.16
ngàn
0
ngàn
4.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,842,008238515,6485000
Khối lượng đang lưu hành 64,878,3943,800,00029,075,4993,159,92531,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 678
tỷ VND
76
tỷ VND
47
tỷ VND
3
tỷ VND
81
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 24,188
(0.04%)
0
(0%)
1,796,900
(6.18%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,274
tỷ VND
10
tỷ VND
272
tỷ VND
218
tỷ VND
15
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 94
tỷ VND
-2
tỷ VND
10
tỷ VND
-5
tỷ VND
-141
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 771
tỷ VND
33
tỷ VND
295
tỷ VND
7
tỷ VND
130
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
20
tỷ VND
55
tỷ VND
7
tỷ VND
33
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,170
tỷ VND
53
tỷ VND
351
tỷ VND
15
tỷ VND
163
tỷ VND
Tiền mặt 93
tỷ VND
4
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 5-5% / -80% / 0-27% / -55-49% / -61
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%37%16%50%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%-19%4%-2%-927%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 163.30%97.80%63.20%-26.60%-34.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1,231.60%26.60%-69.70%21.80%-172.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%9.60%-13%-18.40%-20.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357