Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   72   0.10  (0.1%)
Tham Chiếu 71.90
Mở Cửa 72
TN/CN 71.50 / 74.10
Khối Lượng 1,153,430
KLTB 13 tuần 733,188
KLTB 10 ngày 1,093,866
CN 52 tuần 71.9
TN 52 tuần 38.8
EPS 2,059
PE 35
Vốn thị trường 83,331
KL đang lưu hành 1,047.47 triệu
Giá sổ sách 21.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.59
EPS 4 quý trước 2,388
MUA BÁN
71.60 5,500 71.90 21,300 72.00 218,640 72.50 1,000 72.90 1,000 73.00 40,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 50,000,000 28,442,352 57% 3,200,000 1,466,203 46%
2016 0 45,100,176 0% 1,950,000 3,772,497 193%
2015 22,500,000 31,324,871 139% 3,800,000 2,527,250 67%
2014 0 16,346,576 0% 3,800,000 2,037,042 54%
2013 14,700,000 12,105,989 82% 3,650,000 1,307,224 36%
2011 8,000,000 7,239,003 90% 2,400,000 2,496,008 104%
2010 0 5,689,498 0% 1,200,000 2,629,217 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
PSAR đảo chiều tăng227 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-220 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-219 (lần)
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.5%)
EPS:
 
76.5%
PE:
 
40.1%
ROA:
 
55.7%
ROE:
 
57.2%
P/B:
 
26.7%
ĐÁY CP:
 
14.7%
Hệ Số Nợ:
 
45.3%
BETA:
 
81.3%
THANH KHOẢN:
 
92.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
WSB 53 7,801 6.8 21% 142% 0 68.8%
ANT 9.2 0 0 6% 0% 0 29.2%
SBT 20.5 634 32.3 5% 165% 1.0 57.4%
VDL 29 1,388 20.9 12% 245% 0.4 57.5%
BSQ 22.8 2,358 9.7 19% 180% 0 57.2%
SLS 165.5 21,100 7.8 44% 344% 0.2 65.2%
CLC 64 9,138 7 28% 198% -0.0 61.7%
SMB 30.7 3,724 8.2 26% 213% 0 66.1%
BSD 41.5 0 0 13% 0% 0 29%
VLF 0.6 0 0 104% -52% 0.9 41.7%

So sánh

BHNFMCMSNNDFTAC
Giá Thị Trường 123.00
-8.80   -6.7%
23.10
-0.90   -3.8%
72.00
0.10   0.1%
7.50
0.60   8.7%
46.95
-0.05   -0.1%
EPS/PE 2.61k / 47.13.13k / 7.42.06k / 35.01.09k / 6.92.80k / 16.8
Giá Sổ Sách 28.41
ngàn
14.23
ngàn
21.83
ngàn
11.09
ngàn
15.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 36,955216,753733,188175,9331,048
Khối lượng đang lưu hành 231,800,00039,000,0001,047,474,0427,853,80033,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 28,511
tỷ VND
901
tỷ VND
75,418
tỷ VND
59
tỷ VND
1,591
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
2,688,798
(6.89%)
221,830,127
(21.18%)
189,000
(2.41%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 23,816
tỷ VND
22,158
tỷ VND
158,287
tỷ VND
260
tỷ VND
40,662
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,646
tỷ VND
519
tỷ VND
13,065
tỷ VND
10
tỷ VND
739
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,585
tỷ VND
555
tỷ VND
25,066
tỷ VND
87
tỷ VND
515
tỷ VND
Tổng Nợ 3,243
tỷ VND
1,151
tỷ VND
41,032
tỷ VND
12
tỷ VND
907
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,828
tỷ VND
1,706
tỷ VND
66,098
tỷ VND
99
tỷ VND
1,421
tỷ VND
Tiền mặt 2,024
tỷ VND
62
tỷ VND
4,766
tỷ VND
5
tỷ VND
243
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 97% / 224% / 119% / 107% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%67%62%12%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%2%8%4%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.10%12.20%46.20%-13.70%-1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.50%102.20%33%-1,914.20%31.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.60%15%8.20%-23.60%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357