Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San - MSN


MSN (HOSE):   44.60   0.50  (1.1%)
Tham Chiếu 44.10
Mở Cửa 43.90
TN/CN 43.90 / 45
Khối Lượng 448,900
KLTB 13 tuần 494,194
KLTB 10 ngày 448,941
CN 52 tuần 48
TN 52 tuần 37.9
EPS 2,438
PE 18.3
Vốn thị trường 51,178
KL đang lưu hành 1,138.26 triệu
Giá sổ sách 18.1 ngàn
ROE 18%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 1,517
MUA BÁN
44.40 10,000 44.50 29,320 44.60 21,280 44.70 5,740 44.80 11,000 44.90 12,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 8,837,248 0% 3,300,000 262,829 8%
2016 0 45,100,176 0% 1,950,000 3,772,497 193%
2015 22,500,000 31,324,871 139% 3,800,000 2,527,250 67%
2014 0 16,346,576 0% 3,800,000 2,037,042 54%
2013 14,700,000 12,105,989 82% 3,650,000 1,307,224 36%
2011 8,000,000 7,239,003 90% 2,400,000 2,496,008 104%
2010 0 5,689,498 0% 1,200,000 2,629,217 219%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)23/01/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)04/01/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Pivot Tháng Vượt lên S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F100.01
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.1%)
EPS:
 
81.2%
PE:
 
51.5%
ROA:
 
62.0%
ROE:
 
78.8%
P/B:
 
31.2%
ĐÁY CP:
 
62.7%
Hệ Số Nợ:
 
45.3%
BETA:
 
67.6%
THANH KHOẢN:
 
88.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (57 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DBC 28 4,854 5.8 17% 99% 0.6 72%
KTS 44 9,794 4.5 33% 148% 0.2 73.7%
IFS 7.8 844 9.2 33% 300% 0.2 52.6%
NDF 13.8 -698 -19.8 -7% 146% 4.3 37.8%
HNM 4.8 55 87.3 1% 46% 0.1 49.4%
BHS 20.4 950 21.5 12% 113% 0.6 54.7%
VNM 147.5 6,978 21.1 41% 856% 1.1 75.7%
SAF 55.9 3,791 14.7 25% 373% -0.0 57%
LSS 13.2 2,239 5.9 10% 56% 1.7 73.7%
TAC 49 2,417 20.3 15% 179% -1.4 47.5%

So sánh

CAPGTNIFCMSNS33
Giá Thị Trường 32.90
0   0%
16.50
0.20   1.2%
11.80
0   0%
44.60
0.50   1.1%
27.50
0   0%
EPS/PE 4.57k / 7.20.12k / 139.80k / 0.02.44k / 18.35.58k / 4.9
Giá Sổ Sách 15.75
ngàn
14.24
ngàn
0
ngàn
18.08
ngàn
26.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9,811899,53637494,1941,719
Khối lượng đang lưu hành 4,760,088250,000,0003,000,0001,138,262,1648,331,409
Tổng Vốn Thị Trường 157
tỷ VND
4,125
tỷ VND
35
tỷ VND
50,766
tỷ VND
229
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 299,397
(6.29%)
61,882,673
(24.75%)
0
(0%)
221,830,127
(19.49%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,238
tỷ VND
5,747
tỷ VND
0
tỷ VND
138,682
tỷ VND
1,209
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 107
tỷ VND
89
tỷ VND
0
tỷ VND
7,222
tỷ VND
56
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
3,561
tỷ VND
-28
tỷ VND
20,576
tỷ VND
243
tỷ VND
Tổng Nợ 29
tỷ VND
505
tỷ VND
223
tỷ VND
47,028
tỷ VND
135
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
4,066
tỷ VND
195
tỷ VND
67,604
tỷ VND
379
tỷ VND
Tiền mặt 21
tỷ VND
613
tỷ VND
5
tỷ VND
7,048
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 21% / 292% / 2-44% / 2925% / 1810% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 28%12%114%70%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%2%0%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.60%264.20%-46.80%46.20%32.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.90%155.90%-5,247%33%9.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39.40%8.90%-4.60%8.20%2.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 MSN đạt 1 đồng EPS quý 1 (15-05-2013)

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357