Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tài nguyên Ma San - MSR


MSR (UPCOM):   23.50   -0.80  (-3.3%)
Tham Chiếu 24.30
Mở Cửa 24
TN/CN 22.30 / 24
Khối Lượng 38,300
KLTB 13 tuần 102,436
KLTB 10 ngày 16,604
CN 52 tuần 35.7
TN 52 tuần 14.1
EPS 605
PE 38.8
Vốn thị trường 16,533
KL đang lưu hành 703.54 triệu
Giá sổ sách 17.3 ngàn
ROE 5%
Beta 0
EPS 4 quý trước 201
MUA BÁN
22.60 500 23.00 1,200 23.10 500 23.60 1,100 23.80 1,000 23.90 4,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 7,300,000 1,487,044 20% 600,000 217,521 36%
2017 0 5,404,645 0% 220,000 396,338 180%
2016 4,500,000 4,048,817 90% 220,000 120,851 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.6%)
EPS:
 
49.3%
PE:
 
39.6%
ROA:
 
38.1%
ROE:
 
33.9%
P/B:
 
43.6%
ĐÁY CP:
 
14.1%
Hệ Số Nợ:
 
31.7%
BETA:
 
33.8%
THANH KHOẢN:
 
81.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KSA 0.5 130 3.7 1% 5% 0.7 63.7%
YBC 19.5 0 0 6% 265% 0.9 30.2%
BKC 7.8 680 11.5 5% 58% -0.2 39.8%
MMC 1.3 0 0 -55% 0% 0.6 22.1%
LBM 31.6 5,726 5.5 21% 107% -0.0 69.1%
TC6 4.2 1,500 2.8 13% 36% 0.4 64.5%
TDN 4.6 1,289 3.6 11% 38% 0.3 62.2%
VMI 2.8 -181 -15.5 -2% 26% 0.8 45.9%
MTM 2.6 -5,271 -0.5 519% -256% 0 32.3%
MVB 3.7 1,268 2.9 10% 28% 0 57.8%

So sánh

CCMKCBLBMMSRTDN
Giá Thị Trường 29.50
0   0%
1.70
0   0%
31.60
0.70   2.3%
23.50
-0.80   -3.3%
4.60
0   0%
EPS/PE 8.34k / 3.52.76k / 0.65.73k / 5.50.61k / 38.81.29k / 3.6
Giá Sổ Sách 35.68
ngàn
11.64
ngàn
29.48
ngàn
17.31
ngàn
11.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9203722,218102,43651,054
Khối lượng đang lưu hành 6,199,9008,000,0008,157,500703,544,89829,439,097
Tổng Vốn Thị Trường 183
tỷ VND
14
tỷ VND
258
tỷ VND
16,533
tỷ VND
135
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,660
(0.12%)
0
(0%)
479,579
(5.88%)
10,000
(0%)
187,000
(0.64%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,157
tỷ VND
325
tỷ VND
2,698
tỷ VND
13,560
tỷ VND
26,145
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 161
tỷ VND
52
tỷ VND
225
tỷ VND
730
tỷ VND
408
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 221
tỷ VND
90
tỷ VND
240
tỷ VND
12,179
tỷ VND
352
tỷ VND
Tổng Nợ 306
tỷ VND
39
tỷ VND
59
tỷ VND
14,720
tỷ VND
1,006
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 527
tỷ VND
129
tỷ VND
300
tỷ VND
26,899
tỷ VND
1,358
tỷ VND
Tiền mặt 31
tỷ VND
9
tỷ VND
18
tỷ VND
461
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 23-3% / -517% / 212% / 53% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%30%20%55%74%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%16%8%5%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 35.80%-16.70%24.20%19.70%-5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 96.40%9.50%47.90%141.30%-4%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 39.70%-8%23.40%14.60%6.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357