Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tài nguyên Ma San - MSR


MSR (UPCOM):   29.10   1.50  (5.4%)
Tham Chiếu 27.60
Mở Cửa 27.60
TN/CN 27.60 / 29.10
Khối Lượng 125,800
KLTB 13 tuần 244,781
KLTB 10 ngày 277,859
CN 52 tuần 35.7
TN 52 tuần 14.1
EPS 293
PE 99.3
Vốn thị trường 20,473
KL đang lưu hành 703.54 triệu
Giá sổ sách 17.1 ngàn
ROE 3%
Beta 0
EPS 4 quý trước 156
MUA BÁN
28.40 4,800 28.90 7,200 29.00 1,000 29.20 15,100 29.30 2,000 29.40 3,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MSR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 5,404,645 0% 220,000 301,126 137%
2016 4,500,000 4,048,817 90% 220,000 115,346 52%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
MFI(14) < 201
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 37.6%)
EPS:
 
43.1%
PE:
 
35.5%
ROA:
 
29.7%
ROE:
 
29.0%
P/B:
 
38.6%
ĐÁY CP:
 
7.6%
Hệ Số Nợ:
 
34.3%
BETA:
 
35.3%
THANH KHOẢN:
 
85.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HPM 16.7 -913 -18.3 -8% 200% -0.2 23.9%
MIM 14.8 4,057 3.6 37% 134% 0.4 66.5%
CCM 22.4 8,089 2.8 26% 67% 0.5 69.7%
KSV 10 1,044 9.6 10% 75% 0 44.3%
KHL 0.4 -1,114 -0.4 -29% 10% -1.1 34.1%
MMC 1 0 0 -55% 0% 0.6 25.7%
CMI 1.6 -7,286 -0.2 -741% 163% 1.1 34.8%
SQC 84 -167 -503 -2% 1,115% -0.0 32.4%
BMC 15.4 781 19.7 5% 99% 0.2 60.7%
BKC 9.1 664 13.7 4% 68% -0.2 40.2%

So sánh

BMJKSAKSBKSHMSR
Giá Thị Trường 11.80
1.50   14.6%
0.85
-0.01   0%
39.70
1.05   2.7%
1.94
-0.05   -2.5%
29.10
1.50   5.4%
EPS/PE 0k / 0.00.13k / 6.55.93k / 6.70.04k / 45.10.29k / 99.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
10.66
ngàn
16.37
ngàn
11.42
ngàn
17.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,8941,443,832302,479172,762244,781
Khối lượng đang lưu hành 6,000,00093,427,36046,800,00057,509,675703,544,898
Tổng Vốn Thị Trường 71
tỷ VND
79
tỷ VND
1,858
tỷ VND
112
tỷ VND
20,473
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
547,118
(0.59%)
1,023,985
(2.19%)
34,230
(0.06%)
10,000
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,070
tỷ VND
5,896
tỷ VND
814
tỷ VND
12,073
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
144
tỷ VND
1,234
tỷ VND
68
tỷ VND
468
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
996
tỷ VND
766
tỷ VND
657
tỷ VND
12,012
tỷ VND
Tổng Nợ 14
tỷ VND
279
tỷ VND
665
tỷ VND
116
tỷ VND
15,133
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 90
tỷ VND
1,274
tỷ VND
1,431
tỷ VND
772
tỷ VND
27,144
tỷ VND
Tiền mặt 13
tỷ VND
1
tỷ VND
317
tỷ VND
1
tỷ VND
780
tỷ VND
ROA / ROE 15% / 181% / 119% / 360% / 01% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 16%22%46%15%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%13%21%8%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.70%62.20%14.60%81%19.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.20%27.40%27.40%120.40%154.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.30%-5.70%25.40%1.40%14.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357