Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư thế giới di động - MWG


MWG (HOSE):   101   0.50  (0.5%)
Tham Chiếu 100.50
Mở Cửa 100.50
TN/CN 100.10 / 102
Khối Lượng 404,540
KLTB 13 tuần 220,058
KLTB 10 ngày 395,040
CN 52 tuần 103
TN 52 tuần 61.0
EPS 5,578
PE 18.1
Vốn thị trường 15,549
KL đang lưu hành 307.90 triệu
Giá sổ sách 28.6 ngàn
ROE 39%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 8,172
MUA BÁN
100.80 4,270 100.90 2,420 101.00 33,000 101.40 200 101.50 50 101.60 50
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán MWG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 63,280,000 15,920,424 25% 2,200,000 558,124 25%
2016 34,166,000 45,612,677 134% 1,388,000 1,578,247 114%
2015 23,590,000 25,388,072 108% 886,000 1,075,771 121%
2014 13,021,000 15,836,649 122% 435,010 673,744 155%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)22/05/2017
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)06/05/2016

2015
Tỉ lệ: 4/1 (Chia tách cổ phiếu)13/05/2015

2014
Tỉ lệ: 1000/633 (Chia tách cổ phiếu)08/10/2014
Tỉ lệ: 1000/67 (Chia tách cổ phiếu)08/10/2014
Tỉ lệ: 1000/669 (Chia tách cổ phiếu)17/04/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
94.5%
PE:
 
53.5%
ROA:
 
88.4%
ROE:
 
96.1%
P/B:
 
26.2%
ĐÁY CP:
 
7.6%
Hệ Số Nợ:
 
27.7%
BETA:
 
71.4%
THANH KHOẢN:
 
84.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNA 44 9,828 4.5 30% 110% 0.4 75%
SID 17.4 1,033 16.8 2% 80% 0 58.3%
TMC 15 1,795 8.4 12% 97% -0.8 55.5%
HTC 30.2 6,808 4.4 33% 146% 0.6 79.2%
TAG 33 775 42.6 7% 280% 0.1 37.3%
DGW 14.7 1,392 10.5 9% 91% 0.8 64%
PIT 6.5 575 11.3 4% 47% -0.3 44%
GIL 43 6,201 6.9 19% 113% 1.3 76.2%
SMC 22.9 15,859 1.4 56% 79% 1.6 73.2%
CMS 5.5 207 26.6 2% 45% 1.5 53.4%

So sánh

ARMCCIMWGPETSVC
Giá Thị Trường 30.80
0   0%
16.25
-1   -5.8%
101.00
0.50   0.5%
12.25
0.20   1.7%
52.20
-0.30   -0.6%
EPS/PE 2.66k / 11.61.57k / 10.45.58k / 18.11.65k / 7.44.96k / 10.5
Giá Sổ Sách 15.30
ngàn
13.91
ngàn
28.57
ngàn
19.52
ngàn
46.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4859,576220,058227,83684,612
Khối lượng đang lưu hành 2,592,74017,541,105307,901,85486,600,12424,975,507
Tổng Vốn Thị Trường 80
tỷ VND
285
tỷ VND
31,098
tỷ VND
1,061
tỷ VND
1,304
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 244,800
(9.44%)
743,090
(4.24%)
71,975,593
(23.38%)
20,553,136
(23.73%)
9,556,804
(38.26%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,420
tỷ VND
2,828
tỷ VND
107,300
tỷ VND
95,380
tỷ VND
64,460
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 43
tỷ VND
108
tỷ VND
3,515
tỷ VND
913
tỷ VND
363
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 40
tỷ VND
244
tỷ VND
4,398
tỷ VND
1,690
tỷ VND
1,171
tỷ VND
Tổng Nợ 64
tỷ VND
431
tỷ VND
9,709
tỷ VND
3,691
tỷ VND
1,979
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 104
tỷ VND
675
tỷ VND
14,107
tỷ VND
5,381
tỷ VND
3,151
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
91
tỷ VND
826
tỷ VND
1,081
tỷ VND
144
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 174% / 1112% / 393% / 106% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 62%64%69%69%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%3%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -5.40%-1.30%54.20%0.40%18.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.60%4.30%70.40%-11.10%27.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%-8.40%0.80%-3.50%15.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357