Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy - NBB


NBB (HOSE):   19.90   1.30  (7.0%)
Tham Chiếu 18.60
Mở Cửa 19
TN/CN 18.60 / 19.90
Khối Lượng 782,160
KLTB 13 tuần 79,193
KLTB 10 ngày 137,782
CN 52 tuần 20.8
TN 52 tuần 14.4
EPS 939
PE 21.2
Vốn thị trường 1,909
KL đang lưu hành 95.77 triệu
Giá sổ sách 24.4 ngàn
ROE 6%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 22
MUA BÁN
19.50 100,000 19.80 1,900 19.90 9,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 1,000,000 806,369 81% 72,000 55,789 77%
2016 210,000 41,226 20% 51,000 44,731 88%
2015 298,800 96,797 32% 70,000 32,500 46%
2014 307,000 243,722 79% 70,000 36,106 52%
2013 601,200 202,745 34% 92,020 24,430 27%
2012 780,870 473,872 61% 216,640 169,976 78%
2011 635,000 420,571 66% 160,000 68,856 43%
2010 550,000 485,282 88% 110,000 123,514 112%
2009 239,350 342,953 143% 65,000 122,196 188%
2008 228,087 178,732 78% 65,290 56,708 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/06/2014

2013
16% (1600 đồng tiền mặt)27/06/2013
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)27/06/2013





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.5%)
EPS:
 
55.3%
PE:
 
45.7%
ROA:
 
39.3%
ROE:
 
36.1%
P/B:
 
67.1%
ĐÁY CP:
 
37.7%
Hệ Số Nợ:
 
31.1%
BETA:
 
73.3%
THANH KHOẢN:
 
78.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (64 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KDH 29.5 1,431 20.6 11% 144% 0.2 57.5%
CLG 5.8 96 60.6 1% 49% 0.7 43.9%
VCR 3.4 -403 -8.4 -5% 40% 1.5 39.3%
LHG 17.9 3,205 5.6 23% 131% 1.4 72%
HDG 35 1,736 20.2 10% 145% 0.4 51.4%
RCL 21 1,336 15.7 5% 75% -0.6 47%
PFL 1.5 -74 -20.3 -1% 21% 1.3 44%
DXG 19.8 2,841 7 27% 133% 1.3 72.7%
PDR 35.9 1,865 19.2 16% 303% 0.5 54.4%
SDI 84.7 4,963 17.1 22% 383% 0 51.2%

So sánh

CLGNBBOGCSDUUIC
Giá Thị Trường 5.82
0.36   6.6%
19.90
1.30   7.0%
2.23
0.14   6.7%
15.00
0   0%
34.55
0   0%
EPS/PE 0.10k / 60.60.94k / 21.2-1.71k / -1.30.16k / 93.87.92k / 4.4
Giá Sổ Sách 11.91
ngàn
24.42
ngàn
3.18
ngàn
17.18
ngàn
30.60
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,65279,1935,499,6281,6906,417
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00095,772,699300,000,00020,000,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 123
tỷ VND
1,906
tỷ VND
669
tỷ VND
300
tỷ VND
276
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
19,365,500
(20.22%)
20,630,802
(6.88%)
779,800
(3.9%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,536
tỷ VND
3,431
tỷ VND
13,442
tỷ VND
1,412
tỷ VND
15,317
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 115
tỷ VND
722
tỷ VND
1,957
tỷ VND
102
tỷ VND
295
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 252
tỷ VND
1,559
tỷ VND
953
tỷ VND
344
tỷ VND
245
tỷ VND
Tổng Nợ 988
tỷ VND
3,686
tỷ VND
4,938
tỷ VND
598
tỷ VND
175
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,240
tỷ VND
5,245
tỷ VND
5,890
tỷ VND
941
tỷ VND
420
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
76
tỷ VND
303
tỷ VND
12
tỷ VND
9
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 12% / 6-9% / -570% / 115% / 26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%70%84%64%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%21%15%7%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.30%-28.40%11.80%159.70%12.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 436.60%26.10%-904.50%70%18.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.10%20.10%-21.10%5.30%16.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:

Cổ Phiếu 68

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357