Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy - NBB


NBB (HOSE):   18.50   0  (0%)
Tham Chiếu 18.50
Mở Cửa 19.30
TN/CN 18.50 / 19.35
Khối Lượng 26,040
KLTB 13 tuần 75,855
KLTB 10 ngày 90,416
CN 52 tuần 19.5
TN 52 tuần 15.8
EPS 3.5 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 1,859 Tỷ
KL đang lưu hành 100.34 triệu
Giá sổ sách 21.6 ngàn
ROE 16%
Beta 0.08
EPS 4 quý trước 1,344
MUA BÁN
18.35 25,030 18.40 1,020 18.45 30 18.50 10 18.60 6,850 19.00 6,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán NBB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 3,200,000 146.30 0% 330,000 5.10 0%
2019 1,516,000 330.60 0% 153,000 346.60 0%
2018 850 1,139.40 134% 170 156 92%
2017 1,000 1,058.50 106% 72 74 103%
2016 210 41.20 20% 51 43.50 85%
2015 298.80 96.80 32% 70 28.10 40%
2014 307 243.70 79% 70 36.70 52%
2013 601.20 202.70 34% 92 24.40 27%
2012 780.90 473.90 61% 216.60 170 78%
2011 635 420.60 66% 160 68.90 43%
2010 550 485.30 88% 110 123.50 112%
2009 239.30 343 143% 65 122.20 188%
2008 228.10 178.70 78% 65.30 56.70 87%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
25% (2500 đồng tiền mặt)01/04/2020

2017
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/02/2017

2014
10% (1000 đồng tiền mặt)19/06/2014
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)19/06/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 70.2%)
EPS:
 
89.5%
PE:
 
90.0%
ROA:
 
73.8%
ROE:
 
77.8%
P/B:
 
61.9%
ĐÁY CP:
 
59.6%
Hệ Số Nợ:
 
36.2%
BETA:
 
66.1%
THANH KHOẢN:
 
76.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
IDJ 12.8 268 47.8 2% 117% 0.2 45.3%
LHG 17.7 2,840 6.2 11% 70% 0.7 71.1%
DLR 10.4 -1,484 -7 110% -769% 0.0 33.5%
NHA 10.9 4,037 2.7 28% 76% 1.5 80.8%
UDC 3.6 113 31.9 2% 30% 0.2 54.2%
VNI 9.4 0 0 -7% 0% 0.2 32.6%
HDC 15.6 2,665 5.9 15% 76% 0.8 74.4%
UIC 38.4 7,862 4.9 21% 102% 0.1 74.7%
CEO 7.8 1,965 4 17% 55% 1.0 76.2%
DIG 13.0 1,390 9.3 11% 102% 0.7 67.7%

So sánh

DIGDRHNBBQCGSDU
Giá Thị Trường 12.95
12.95   5.7%
7.26
7.26   0%
18.50
18.50   0%
7.25
7.25   -0.7%
6.30
6.30   0%
EPS/PE 1.39k / 9.30.97k / 7.53.54k / 5.20.39k / 18.80.13k / 48.5
Giá Sổ Sách 12.66
ngàn
13.48
ngàn
21.57
ngàn
15.46
ngàn
17.48
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,405,8811,558,13875,855741,83286
Khối lượng đang lưu hành 314,943,60160,714,083100,336,256275,129,31020,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 4,079
tỷ VND
441
tỷ VND
1,856
tỷ VND
1,995
tỷ VND
126
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(23.23%)
27,640
(0.05%)
19,365,500
(19.3%)
32,588,287
(11.84%)
779,800
(3.9%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,569
tỷ VND
1,780
tỷ VND
5,300
tỷ VND
8,791
tỷ VND
1,514
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,528
tỷ VND
313
tỷ VND
1,255
tỷ VND
1,125
tỷ VND
106
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,986
tỷ VND
819
tỷ VND
2,164
tỷ VND
4,254
tỷ VND
350
tỷ VND
Tổng Nợ 4,071
tỷ VND
1,556
tỷ VND
3,759
tỷ VND
7,153
tỷ VND
810
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,057
tỷ VND
2,375
tỷ VND
5,923
tỷ VND
11,407
tỷ VND
1,160
tỷ VND
Tiền mặt 119
tỷ VND
15
tỷ VND
144
tỷ VND
8
tỷ VND
13
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 112% / 76% / 161% / 30% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%66%63%63%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%18%24%13%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 30%24.90%457.30%47.40%120.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 117.80%77.40%65.40%157.50%60.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13%12.50%18.20%6.20%0.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357